DichDinh.comDịch Đỉnh
Lý thuyết dịch thuật

Tương đương động và tương đương hình thức: lý thuyết dịch của Eugene Nida

Tương đương hình thức bám nguyên văn, tương đương động nhắm phản ứng của người đọc đích. Lý thuyết của Nida, quy trình ba bước, ví dụ Anh – Việt và những phê phán.

Over-the-shoulder view of a young Vietnamese translator comparing two stacks of blank white pages on a wooden desk, green desk lamp glow, evening blue window light

Tương đương hình thức (formal equivalence) là cách dịch hướng về văn bản nguồn: giữ càng sát càng tốt cả nội dung lẫn hình thức — cấu trúc câu, từ loại, hình ảnh, thành ngữ — để người đọc thấy được nguyên tác “trông như thế nào”. Tương đương động (dynamic equivalence) hướng về người nhận: bản dịch phải tạo ra ở người đọc đích một phản ứng về cơ bản giống phản ứng của người đọc nguyên tác, kể cả khi phải đổi hình thức.

Hai khái niệm do Eugene A. Nida đề xuất trong Toward a Science of Translating (1964), phát triển cùng Charles Taber trong The Theory and Practice of Translation (1969). Đây là một trong những khung đầu tiên chuyển trọng tâm của dịch từ văn bản sang người đọc, và đến nay vẫn là điểm xuất phát cho hầu hết tranh luận về tương đương.

Nida và bối cảnh ra đời của lý thuyết

Nida (1914–2011) là nhà ngôn ngữ học người Mỹ, dành phần lớn sự nghiệp cho việc tổ chức và đào tạo các nhóm dịch văn bản cổ sang hàng trăm ngôn ngữ ở châu Phi, châu Á và châu Mỹ Latinh. Nhiều ngôn ngữ đích trong số đó có rất ít tài liệu viết, và cộng đồng người đọc sống trong môi trường văn hoá cách rất xa văn bản nguồn. Dịch sát chữ trong bối cảnh ấy thường cho ra văn bản người đọc không hiểu, hoặc hiểu sai.

Về mặt lý thuyết, Nida chịu ảnh hưởng của ngữ pháp tạo sinh mà Noam Chomsky công bố cuối thập niên 1950, đặc biệt ý tưởng rằng bên dưới các câu bề mặt khác nhau có những cấu trúc nòng cốt đơn giản hơn. Ông cũng dựa vào ngữ nghĩa học thành tố và lý thuyết thông tin. Từ đó ông lập luận rằng có thể phân tích nghĩa ra khỏi hình thức, chuyển nghĩa sang ngôn ngữ khác, rồi khoác cho nó hình thức tự nhiên của ngôn ngữ đích.

Ông đặt tên cuốn sách năm 1964 là “hướng tới một khoa học về dịch” — một tuyên bố tham vọng ở thời điểm dịch còn bị coi là nghệ thuật thuần tuý dựa vào năng khiếu.

Hai cực tương đương đặt cạnh nhau

Nida không coi hai loại là hai hộp tách biệt mà là hai đầu của một thang. Bảng dưới mô tả hai đầu thang để dễ hình dung.

Tiêu chíTương đương hình thứcTương đương động
Hướng vềThông điệp như nó tồn tại trong văn bản nguồnMối quan hệ giữa người nhận và thông điệp
Đơn vị chú ýTừ, cụm từ, cấu trúc câu, hình ảnhÝ nghĩa và tác động lên người đọc
Thành ngữ, hình ảnh văn hoáGiữ nguyên, có thể kèm chú thíchThay bằng hình ảnh quen thuộc với người đọc đích
Câu hỏi kiểmNgười đọc có nhìn thấy cấu trúc của nguyên tác không?Người đọc đích có hiểu và phản ứng như người đọc gốc không?
Rủi roVăn cứng, khó hiểu, sai nghĩa ngầmMất sắc thái văn hoá nguồn, người dịch can thiệp quá đà
Hợp vớiVăn bản nghiên cứu, bản dịch đối chiếu, chú giải học thuậtVăn bản phổ biến cho đại chúng, giáo dục, truyền thông

Nida thừa nhận cả hai đều có chỗ dùng, nhưng rõ ràng ông nghiêng về tương đương động cho đa số mục đích. Chính sự nghiêng này về sau trở thành tâm điểm của các phê phán.

Quy trình ba bước: phân tích, chuyển, tái cấu trúc

Trong sách năm 1969, Nida và Taber mô tả quá trình dịch gồm ba bước. Ví dụ dưới đây do bài viết tự đặt để minh hoạ:

  1. Phân tích. Đưa câu nguồn về các câu nòng cốt. Câu “The government’s rapid approval of the project surprised investors.” chứa ba sự kiện: chính phủ phê duyệt dự án; việc phê duyệt diễn ra nhanh; giới đầu tư bất ngờ. Danh từ hoá “approval” trong tiếng Anh thực chất là một động từ bị nén lại.
  2. Chuyển. Chuyển các quan hệ nghĩa này sang tiếng Việt ở cấp nòng cốt, chưa bận tâm đến câu bề mặt. Câu hỏi then chốt: sự bất ngờ đến từ việc phê duyệt hay từ tốc độ phê duyệt? Ở đây là tốc độ.
  3. Tái cấu trúc. Dựng câu tiếng Việt tự nhiên: “Chính phủ phê duyệt dự án nhanh đến mức giới đầu tư bất ngờ.” So với bản bám hình thức “Sự phê duyệt nhanh chóng dự án của chính phủ đã làm ngạc nhiên các nhà đầu tư”, bản tái cấu trúc giữ đúng trọng tâm nghĩa và đọc tự nhiên hơn.
  4. Kiểm tra với người đọc. Nida đề nghị thử bản dịch với người đọc thật: nhờ họ kể lại nội dung, chọn giữa hai phương án, hoặc đọc to để phát hiện chỗ vấp. Đây là bước người làm nghề hay bỏ qua nhất.

Giá trị lớn nhất của quy trình này với người học dịch nằm ở bước phân tích: tập thói quen “bung” danh từ hoá và cụm bị động của tiếng Anh thành sự kiện, ai làm gì, rồi mới dựng câu tiếng Việt. Phần lớn câu “mùi dịch” sinh ra từ việc bỏ qua bước này.

Ví dụ Anh – Việt: tương đương động lúc trúng, lúc trượt

Trúng: lời chào và công thức lịch sự. Câu cuối thư “Please do not hesitate to contact us.” dịch hình thức là “Xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi” — một công thức đã quen tai do dịch nhiều mà thành. Bản tương đương động như “Nếu cần thêm thông tin, quý khách vui lòng liên hệ” gần với cách thư tiếng Việt thật sự kết thúc. (Ví dụ tự đặt.)

Trượt: thành ngữ gần mà không trùng. Câu “He is the black sheep of the family.” dễ khiến người dịch nghĩ ngay đến “con sâu làm rầu nồi canh”. Nhưng thành ngữ tiếng Anh nói về một người bị gia đình coi là khác biệt, đáng hổ thẹn; thành ngữ tiếng Việt nói về một cá nhân làm hỏng cả tập thể. Phản ứng của người đọc khác nhau, nên đây không phải tương đương động thật. Bản an toàn hơn: “Anh ta là đứa con bị cả nhà coi là hư hỏng.”

Cân nhắc: hình ảnh văn hoá cụ thể. Một bài viết về lễ hội Mỹ nhắc “pumpkin pie” không cần đổi thành món Việt nào cả; người đọc hiện đại biết đây là món của văn hoá khác, và thay thế sẽ làm bài viết vô lý. Tương đương động không có nghĩa là xoá mọi dấu vết văn hoá nguồn.

Cân nhắc: đơn vị đo. Trong một tờ hướng dẫn nấu ăn bán ở Việt Nam, đổi “2 cups of flour” sang gam là tương đương động hợp lý vì mục đích là để người đọc làm theo được. Trong một tiểu thuyết, giữ “cốc” hay quy đổi lại là câu hỏi về giọng văn, không có đáp án duy nhất.

Những phê phán chính đối với Nida

Phản ứng tương đương có đo được không? Người đọc nguyên tác có thể sống cách đây hàng thế kỷ, phản ứng của họ không thể quan sát. Ngay với văn bản đương đại, phản ứng của người đọc rất đa dạng. Peter Newmark nhận xét nguyên tắc hiệu quả tương đương khó áp dụng khi văn bản cách xa người đọc đích về thời gian và không gian.

Thiên vị văn hoá đích. Lawrence Venuti coi tương đương động là một dạng thuần hoá, xoá đi cái khác biệt của văn hoá nguồn để chiều theo thói quen của người đọc đích, và đặt câu hỏi về quyền của người dịch khi quyết định thay độc giả điều gì là “tự nhiên”.

Tách nghĩa khỏi hình thức có khả thi? Với thơ, văn chương, quảng cáo, hình thức chính là một phần nghĩa. Mô hình phân tích thành câu nòng cốt hoạt động tốt với văn bản thông tin, kém hơn nhiều với văn bản nghệ thuật.

Ảnh hưởng vẫn rất lớn. Bất chấp các phê phán, khái niệm hướng về người nhận của Nida mở đường cho các lý thuyết chức năng ở Đức và cho cả lối tư duy “bản dịch phục vụ ai” mà người làm nghề ngày nay coi là đương nhiên.

Từ tương đương động sang tương đương chức năng

Trong cuốn From One Language to Another (1986) viết cùng Jan de Waard, Nida đổi tên khái niệm thành tương đương chức năng (functional equivalence). Lý do một phần là chữ “động” bị hiểu sai thành giấy phép dịch tự do, thậm chí viết lại cho “hấp dẫn” hơn. Chữ chức năng nhấn mạnh rằng thứ cần tương đương là chức năng giao tiếp, không phải sự sáng tạo của người dịch.

Hai tác giả còn phân biệt mức tối thiểu và mức tối đa. Mức tối thiểu: người đọc bản dịch hiểu được văn bản đến mức có thể hình dung người đọc gốc đã hiểu và cảm nhận nó thế nào. Mức tối đa: người đọc bản dịch hiểu và cảm nhận về cơ bản giống người đọc gốc. Mức tối đa là lý tưởng; mức tối thiểu là chuẩn thực tế hơn cho phần lớn công việc.

Với người làm dịch, cách phân biệt này hữu ích khi trao đổi với khách: có những văn bản chỉ cần đạt mức tối thiểu (tài liệu tham khảo nội bộ), có những văn bản phải hướng đến mức tối đa (chiến dịch truyền thông). Nói rõ mức mục tiêu từ đầu tránh được nhiều tranh cãi về sau.

Chọn điểm đứng trên thang tương đương cho từng loại việc

Vì hai loại tương đương là hai đầu một thang, việc thực tế của người dịch là chọn điểm đứng phù hợp cho từng văn bản, rồi giữ nhất quán. Bảng dưới là gợi ý khởi đầu, không phải quy tắc cứng; mục đích cụ thể của khách luôn có thể đổi điểm đứng.

Loại việcĐiểm đứng gợi ýLý doChỗ vẫn phải tái cấu trúc
Giấy tờ hộ tịch, văn bằngGần cực hình thứcCơ quan nhận cần đối chiếu từng mục với bản gốcTrật tự từ, cách viết ngày tháng theo quy ước tiếng đích
Hợp đồng, điều khoảnNghiêng hình thứcHiệu lực pháp lý gắn với từng chữ và cấu trúc điều khoảnCâu dài nhiều mệnh đề phải tách để rõ chủ thể và nghĩa vụ
Bài báo khoa họcỞ giữaCần chính xác thuật ngữ nhưng phải đọc được như văn khoa học tiếng đíchDanh từ hoá, bị động, câu dẫn số liệu
Tài liệu truyền thông sức khoẻ cộng đồngNghiêng độngNgười đọc phải hiểu và làm theo đúngThuật ngữ y khoa đổi sang lời thường, ví dụ gần đời sống
Khẩu hiệu, quảng cáoGần cực độngHiệu quả tác động quan trọng hơn hình thức chữGần như viết lại, cần kiểm với người bản xứ

Hai lỗi hay gặp ở người mới: dùng một điểm đứng cho mọi loại văn bản (thường là bám chữ vì thấy an toàn), và nhảy qua lại giữa hai cực trong cùng một văn bản. Lỗi thứ hai khó thấy hơn nhưng làm bản dịch đọc như do nhiều người làm.

Câu hỏi thường gặp

Tương đương động có phải là dịch thoát ý không?

Gần nhưng không trùng. Dịch thoát ý là một cách gọi chung, có khi chỉ sự tự do tuỳ tiện. Tương đương động có tiêu chí rõ: phản ứng của người đọc đích phải về cơ bản giống người đọc gốc. Một bản thoát ý mà làm người đọc hiểu khác thì không đạt tương đương động.

Có nên dùng tương đương động cho hợp đồng không?

Thường là không. Văn bản pháp lý cần độ chính xác có thể đối chiếu từng điều khoản, và thay đổi cấu trúc có thể thay đổi hiệu lực pháp lý. Tuy vậy, trong phạm vi một câu, người dịch vẫn phải tái cấu trúc cho đúng ngữ pháp tiếng đích; giữ hình thức không có nghĩa là giữ trật tự từ.

Nida có tự nghĩ ra khái niệm tương đương không?

Không. Khái niệm tương đương đã được bàn trước đó, ví dụ Roman Jakobson năm 1959 nói về tương đương trong sự khác biệt. Đóng góp của Nida là chia rõ hai hướng tương đương và đặt người nhận vào trung tâm, kèm một quy trình phân tích cụ thể có thể dạy được.

Làm sao kiểm tra một bản dịch có đạt tương đương động?

Cách thực tế: đưa bản dịch cho người thuộc nhóm độc giả mục tiêu, không cho xem nguyên tác, rồi hỏi họ hiểu gì và cảm thấy gì. So với cách một người đọc gốc tương ứng hiểu nguyên tác. Cách này tốn công, nên thường chỉ dùng cho văn bản quan trọng như tài liệu giáo dục sức khoẻ cộng đồng.

Tương đương hình thức có còn chỗ dùng ngày nay?

Có. Bản dịch đối chiếu phục vụ nghiên cứu ngôn ngữ, bản dịch tài liệu làm chứng cứ, bản dịch để luật sư đọc kèm nguyên văn, hay bản dịch phục vụ người học ngoại ngữ đều cần thấy rõ cấu trúc nguồn. Điều cần tránh là dùng tương đương hình thức cho văn bản đại chúng chỉ vì ngại tái cấu trúc.

Bài viết liên quan