Phiên dịch nối tiếp: quy trình nghe, phân tích và nói lại cho người mới luyện
Phiên dịch nối tiếp là nghe trọn một đoạn rồi mới dịch. Bài tách quy trình thành từng pha, chỉ lỗi người mới hay mắc và cách luyện độ dài đoạn tăng dần.
Phiên dịch nối tiếp là nghe trọn một đoạn rồi mới dịch. Bài tách quy trình thành từng pha, chỉ lỗi người mới hay mắc và cách luyện độ dài đoạn tăng dần.
Mô hình nỗ lực của Daniel Gile giải thích lỗi phiên dịch bằng giới hạn năng lực chú ý. Bài trình bày công thức, giả thuyết dây căng và cách dùng nó để luyện.
Ghi chép phiên dịch nối tiếp là hệ thống gợi nhớ cá nhân để dựng lại ý người nói: ghi gì, bỏ gì, một trang trông ra sao và lộ trình học từng bước.
Rozan (1956) đặt bảy nguyên tắc ghi chép phiên dịch: ghi ý, ghi tắt, liên kết, phủ định, nhấn mạnh, ghi dọc, thụt lề. Hiểu đúng và điều chỉnh cho Anh – Việt.
Ký hiệu ghi chép phiên dịch tốt phải nhanh, một nghĩa, ghép được. Các nhóm ký hiệu nền, cách ghép, quy trình xây bộ ký hiệu theo chuyên ngành và lỗi hay gặp.
Chọn sổ gáy trên khổ nhỏ, bút trơn mực, cách chia trang và lật trang khi phiên dịch, ưu nhược điểm ghi trên máy tính bảng và cách giữ bảo mật trang ghi.
Tên người, chức danh, tên tổ chức là chỗ phiên dịch hay vấp. Cách lập danh sách trước buổi dịch, ghi tắt trên sổ, dịch chức danh Anh – Việt và xử lý khi nghe só
Trí nhớ làm việc quyết định người phiên dịch giữ được bao nhiêu ý trước khi nói. Mô hình Baddeley, giới hạn dung lượng, vai trò kiến thức nền và bằng chứng hiện
Tám bài tập luyện trí nhớ cho người học phiên dịch: tái hiện, tóm lược, hình dung, đoán trước, nhớ chi tiết cứng, kèm lịch luyện sáu tuần và cách tự đối chiếu t
Bảng các lỗi ghi chép phiên dịch nối tiếp hay gặp, cách chẩn đoán từ bản ghi âm, kỹ thuật đọc lại ghi chép khi nói và quy trình rà soát sau mỗi buổi luyện.
Phiên dịch y tế và toà án có chứng nhận riêng ở nhiều nước. Bài so sánh các hệ ở Mỹ, Anh, Úc, kỹ năng được thi và cách chuẩn bị cho người phiên dịch tiếng Việt.