Dịch thuật học (tiếng Anh: translation studies) là ngành nghiên cứu hoạt động dịch một cách có hệ thống: dịch là gì, người dịch thật sự làm gì khi chuyển một văn bản sang ngôn ngữ khác, bản dịch vận hành ra sao trong văn hoá đích, và nên đào tạo, hỗ trợ, đánh giá người dịch thế nào. Tên gọi và khung của ngành được James S. Holmes đề xuất trong bài The Name and Nature of Translation Studies, trình bày tại một hội nghị ngôn ngữ học ứng dụng ở Copenhagen năm 1972.
Holmes chia ngành thành hai nhánh lớn: nhánh thuần tuý (lý thuyết và mô tả) và nhánh ứng dụng (đào tạo người dịch, công cụ hỗ trợ, phê bình bản dịch). Với người học và làm nghề dịch, nắm được tấm bản đồ này giúp bạn đọc một cuốn sách lý thuyết mà biết ngay nó đang trả lời câu hỏi nào, và dùng đúng khái niệm khi phải bảo vệ một lựa chọn dịch trước biên tập viên hay khách hàng.
Trước khi có ngành: hai nghìn năm tranh cãi “dịch chữ hay dịch ý”
Suy nghĩ về dịch có từ rất lâu trước Holmes, nhưng chủ yếu là lời bàn của chính người dịch trong lời tựa, thư từ, chứ chưa thành một lĩnh vực nghiên cứu. Vài mốc thường được dẫn trong giáo trình:
- Cicero, năm 46 trước Công nguyên: khi chuyển các bài diễn văn Hy Lạp sang tiếng Latin, ông nói mình dịch “như một nhà hùng biện” chứ không như một người chuyển từng chữ. Đây là gốc của cặp đối lập dịch chữ – dịch ý còn sống tới hôm nay.
- Étienne Dolet, năm 1540: nhà in và học giả Pháp nêu năm nguyên tắc dịch, trong đó có hiểu thấu nguyên tác, thông thạo cả hai thứ tiếng và tránh dịch từng chữ.
- Alexander Fraser Tytler, khoảng năm 1790: trong tiểu luận về nguyên lý dịch, ông đề ra ba quy tắc: chuyển trọn ý, giữ phong cách, và bản dịch phải tự nhiên như văn viết gốc.
- Friedrich Schleiermacher, năm 1813: bài giảng về các phương pháp dịch đặt ra lựa chọn giữa đưa người đọc lại gần tác giả hay đưa tác giả lại gần người đọc — hạt giống của cặp ngoại lai hoá và thuần hoá về sau.
- Nghiêm Phục, năm 1898: ở phương Đông, ba chữ tín – đạt – nhã trong lời tựa bản dịch Thiên diễn luận trở thành chuẩn mực được nhắc nhiều nhất trong giới dịch tiếng Trung và tiếng Việt.
Điểm chung của giai đoạn này: mọi nhận định đều mang tính quy phạm (nên dịch thế này), dựa trên kinh nghiệm cá nhân, và xoay quanh văn chương hoặc văn bản kinh điển. Câu hỏi “bản dịch thực tế trông ra sao, vì sao nó như vậy” gần như chưa ai đặt ra một cách có phương pháp.
Holmes năm 1972: vì sao một cái tên lại quan trọng
Đầu thập niên 1970, người nghiên cứu dịch nằm rải rác trong khoa ngôn ngữ học, văn học so sánh, triết học. Mỗi nhóm gọi lĩnh vực một kiểu: “khoa học dịch”, “dịch học”, “lý thuyết dịch”. Holmes chỉ ra rằng chừng nào chưa có tên chung và tấm bản đồ chung, người làm trong lĩnh vực sẽ không biết đồng nghiệp ở khoa khác đang làm gì, và các câu hỏi lớn bị bỏ ngỏ vì không thuộc về ai.
Ông chọn chữ studies thay cho science một cách có chủ ý. Trong tiếng Anh, “science” gợi khoa học tự nhiên với định luật và thí nghiệm; “studies” để ngỏ cho cả cách tiếp cận ngôn ngữ học, văn học, lịch sử lẫn xã hội học. Lựa chọn đó về sau tỏ ra đúng: ngành phát triển theo nhiều hướng khác nhau mà không phải tranh cãi xem hướng nào mới là “khoa học thật”.
Bài viết của Holmes lưu hành dạng bản thảo nhiều năm, đến năm 1988 mới được in trong tuyển tập tiểu luận của ông. Sơ đồ hình cây mà sinh viên ngày nay hay gặp thực ra do Gideon Toury vẽ lại trong cuốn Descriptive Translation Studies and Beyond (1995), dựa trên mô tả bằng lời của Holmes. Biết chi tiết này giúp bạn tránh gán cho Holmes những nhánh mà các tác giả sau bổ sung vào sơ đồ.
Bản đồ Holmes: các nhánh và câu hỏi mỗi nhánh trả lời
Đọc bảng dưới như một danh mục để định vị bất kỳ công trình dịch thuật học nào bạn gặp. Cột cuối là ví dụ đề tài tự đặt, gần với bối cảnh người học dịch ở Việt Nam.
| Nhánh | Nhánh con | Câu hỏi chính | Ví dụ đề tài (tự đặt) |
|---|---|---|---|
| Thuần tuý – mô tả | Hướng sản phẩm | Các bản dịch hiện có trông như thế nào? | So sánh ba bản dịch tiếng Việt của cùng một tiểu thuyết Anh về cách xử lý xưng hô |
| Thuần tuý – mô tả | Hướng chức năng | Bản dịch làm gì trong văn hoá đích? | Vai trò của sách dịch kinh tế học trong giáo trình đại học Việt Nam thập niên 1990 |
| Thuần tuý – mô tả | Hướng quá trình | Trong đầu người dịch diễn ra điều gì? | Sinh viên năm cuối dừng lại ở đâu khi dịch một bản tin, đo bằng ghi âm nói to suy nghĩ |
| Thuần tuý – lý thuyết | Tổng quát / bộ phận | Có thể giải thích và dự đoán hiện tượng dịch đến đâu? | Lý thuyết dịch giới hạn theo cặp ngôn ngữ Anh – Việt hay theo loại văn bản pháp lý |
| Ứng dụng | Đào tạo người dịch | Dạy dịch thế nào cho hiệu quả? | Thiết kế bài tập dịch có phản hồi cho lớp biên dịch |
| Ứng dụng | Công cụ hỗ trợ | Từ điển, kho ngữ liệu, phần mềm giúp được gì? | Đánh giá độ phủ thuật ngữ y khoa của các từ điển song ngữ |
| Ứng dụng | Phê bình bản dịch | Đánh giá bản dịch theo tiêu chí nào? | Khung nhận xét bản dịch sách thiếu nhi cho biên tập viên |
Holmes nhấn mạnh các nhánh nuôi nhau theo hai chiều: mô tả cung cấp dữ liệu cho lý thuyết, lý thuyết cho mô tả công cụ để phân tích, và cả hai cung cấp nền cho nhánh ứng dụng. Một giáo trình dạy dịch không dựa trên mô tả bản dịch thật thì dễ biến thành tập hợp lời khuyên cảm tính.
Các “bước ngoặt” định hình ngành sau Holmes
Hướng ngôn ngữ học (thập niên 1950–1960). Vinay và Darbelnet (1958) phân loại các thủ pháp dịch Pháp – Anh; Nida (1964) đưa ra tương đương hình thức và tương đương động; Catford (1965) mô tả dịch như sự thay thế chất liệu văn bản giữa hai ngôn ngữ, kèm khái niệm “chuyển đổi” (shift). Trọng tâm là câu và từ, câu hỏi chủ đạo là tương đương.
Hướng chức năng (thập niên 1970–1980, chủ yếu ở Đức). Katharina Reiss phân loại văn bản theo chức năng (1971); Hans Vermeer đề xuất thuyết Skopos, coi mục đích của bản dịch là tiêu chí quyết định. Văn bản nguồn mất vị thế “bá chủ”.
Hướng mô tả và lý thuyết đa hệ. Itamar Even-Zohar xem văn học dịch là một hệ thống trong văn học đích; Toury đề xuất nghiên cứu các “chuẩn mực” chi phối hành vi người dịch trong một thời kỳ. Câu hỏi đổi từ “nên dịch thế nào” sang “người ta đã dịch thế nào và vì sao”.
Bước ngoặt văn hoá (từ khoảng năm 1990). Susan Bassnett và André Lefevere, với tuyển tập năm 1990, đưa quyền lực, hệ tư tưởng, nhà bảo trợ, nhà xuất bản vào trung tâm. Lawrence Venuti bàn về tính vô hình của người dịch. Bản dịch được nhìn như một hình thức viết lại.
Các hướng gần đây. Xã hội học về người dịch (nghề nghiệp, mạng lưới, thị trường), nghiên cứu nhận thức bằng theo dõi chuyển động mắt và ghi thao tác bàn phím, dịch thuật học ngữ liệu, và nghiên cứu về dịch máy cùng tương tác người – máy. Các hướng này không thay thế nhau mà cùng tồn tại.
Chuẩn mực dịch của Toury: một khái niệm người làm nghề nên biết
Trong các khái niệm của nhánh mô tả, “chuẩn mực” (norms) của Toury là thứ hữu ích nhất cho người làm nghề. Chuẩn mực là những quy ước ngầm mà cộng đồng người dịch, biên tập viên và độc giả ở một nơi, một thời kỳ cùng chấp nhận, mạnh hơn sở thích cá nhân nhưng yếu hơn luật lệ thành văn. Toury chia ba nhóm: chuẩn mực sơ bộ (chọn văn bản nào để dịch, có dịch qua ngôn ngữ trung gian hay không), chuẩn mực ban đầu (nghiêng về tính thoả đáng với nguồn hay tính chấp nhận được ở văn hoá đích), và chuẩn mực thao tác (bỏ, thêm, chia đoạn, chọn từ cụ thể).
Áp vào Việt Nam: việc nhiều tác phẩm văn học Nga từng được dịch sang tiếng Việt qua bản tiếng Pháp hoặc tiếng Trung là một chuẩn mực sơ bộ của một thời kỳ, không phải lỗi của riêng ai. Việc truyện Trung Quốc gần như luôn giữ tên nhân vật theo âm Hán Việt, trong khi tên người Hàn trong nhiều sách dịch gần đây được ghi theo phiên âm Latin, cũng là chuẩn mực thao tác của từng mảng xuất bản.
Người dịch biết mình đang làm việc trong những chuẩn mực nào sẽ chủ động hơn: hoặc theo chuẩn để bản dịch được chấp nhận, hoặc phá chuẩn một cách có lý do và chuẩn bị sẵn lời giải thích. Đề nghị của Toury về các “quy luật” dịch phổ quát, như xu hướng chuẩn hoá ngôn ngữ trong bản dịch, đến nay vẫn còn tranh luận và chưa được xác nhận như quy luật thật sự.
Dịch thuật học giúp gì cho người đang làm dịch hằng ngày
Gọi đúng tên vấn đề. Khi biên tập viên chê “câu này Tây quá”, bạn có thể nhận ra đây là chuyện ngoại lai hoá, quyết định nó có phù hợp với mục đích bản dịch không, thay vì sửa theo cảm giác. Có tên gọi thì tranh luận nhanh hơn và ít cảm tính hơn.
Bảo vệ lựa chọn trước khách hàng. Thuyết Skopos cho bạn lý lẽ để hỏi khách bản dịch dùng vào việc gì trước khi bắt tay, và giải thích vì sao bản dịch tờ quảng cáo khác bản dịch hợp đồng dù cùng một nguồn.
Đọc phê bình bản dịch có phê phán. Nhiều bài báo chê bản dịch chỉ đếm lỗi nghĩa từng câu. Biết các mô hình đánh giá giúp bạn phân biệt lỗi thật với khác biệt về chiến lược, và tự đánh giá bản dịch của mình công bằng hơn.
Tự học có hệ thống. Bản đồ của Holmes cho thấy kỹ năng dịch chỉ là một phần; hiểu về công cụ, về thị trường, về quá trình nhận thức của chính mình cũng là kiến thức có thể học. Người học dịch biết mình đang thiếu ở nhánh nào sẽ chọn đúng tài liệu.
Hiểu lầm phổ biến về dịch thuật học
Sinh viên ngành ngôn ngữ thường có vài định kiến về môn lý thuyết dịch. Bảng dưới đặt cạnh nhau định kiến và thực tế của ngành.
| Hiểu lầm | Thực tế |
|---|---|
| Lý thuyết dịch là tập quy tắc “dịch đúng” | Phần lớn lý thuyết hiện đại mô tả và giải thích, không ra lệnh; chúng đưa ra lựa chọn và hệ quả của từng lựa chọn |
| Dịch thuật học là một nhánh của ngôn ngữ học | Ngành vay từ ngôn ngữ học, văn học, xã hội học, tâm lý học nhận thức, khoa học máy tính; từ thập niên 1980 được coi là một liên ngành độc lập |
| Người dịch giỏi không cần lý thuyết | Nhiều người dịch giỏi chưa từng học lý thuyết, nhưng lý thuyết giúp rút ngắn thời gian tích luỹ và giải thích được lựa chọn của mình |
| Lý thuyết dịch chỉ bàn về văn chương | Các hướng chức năng và mô tả xuất phát nhiều từ văn bản kỹ thuật, thương mại, pháp lý, phiên dịch hội nghị |
| Dịch máy làm ngành này lỗi thời | Dịch máy mở ra đề tài mới: hiệu đính, đánh giá chất lượng, phân công người – máy, đạo đức dữ liệu |
Nếu chỉ chọn một cuốn nhập môn, nhiều chương trình đào tạo dùng Introducing Translation Studies của Jeremy Munday, được tái bản nhiều lần. Đọc kèm bài gốc của Holmes để thấy ngành đã đi xa đến đâu so với tấm bản đồ ban đầu.
Câu hỏi thường gặp
Dịch thuật học và lý thuyết dịch có phải là một không?
Không hoàn toàn. Lý thuyết dịch là một nhánh trong dịch thuật học, chuyên xây dựng mô hình giải thích. Dịch thuật học rộng hơn: gồm cả mô tả bản dịch thật, nghiên cứu quá trình nhận thức của người dịch, lịch sử dịch, đào tạo, công cụ và phê bình bản dịch. Nhiều người dùng lẫn hai chữ trong giao tiếp thường ngày.
Học dịch thuật học có giúp dịch nhanh hơn không?
Không trực tiếp. Tốc độ đến từ luyện tập và vốn thuật ngữ. Lý thuyết giúp bạn ra quyết định nhanh hơn ở những chỗ khó, vì bạn đã có sẵn khung để cân nhắc, và giúp bạn giải thích lựa chọn với biên tập viên mà không phải tranh cãi theo cảm tính.
Vì sao sơ đồ của Holmes lại gắn với tên Toury?
Holmes mô tả các nhánh bằng lời trong bài năm 1972, không kèm hình vẽ. Gideon Toury dựng lại thành sơ đồ hình cây trong cuốn sách năm 1995, và chính sơ đồ đó được in lại trong hầu hết giáo trình. Khi trích dẫn, nên ghi rõ ý của Holmes và hình vẽ của Toury.
Nghiên cứu dịch thuật học ở Việt Nam thường đi theo hướng nào?
Các luận văn ở Việt Nam hay chọn hướng sản phẩm: so sánh bản gốc và bản dịch về một hiện tượng ngôn ngữ như thuật ngữ, xưng hô, câu bị động. Các hướng quá trình, xã hội học người dịch và lịch sử dịch còn ít người làm, nên là khoảng trống đáng cân nhắc nếu bạn chọn đề tài.
Có cần đọc lý thuyết bằng tiếng Anh không?
Phần lớn công trình gốc viết bằng tiếng Anh, Đức, Pháp, và nhiều khái niệm khi qua tiếng Việt có nhiều cách gọi khác nhau. Đọc ít nhất phần định nghĩa ở bản gốc giúp bạn tránh hiểu sai do thuật ngữ dịch chưa thống nhất, ví dụ cùng một khái niệm có tài liệu gọi là chuẩn mực, có tài liệu gọi là quy phạm.
Dịch thuật học có liên quan gì đến phiên dịch?
Có. Holmes dùng chữ dịch theo nghĩa rộng, gồm cả dịch viết và dịch nói. Nghiên cứu phiên dịch về sau phát triển thành một nhánh khá riêng với phương pháp riêng như đo độ trễ, tải nhận thức, nhưng vẫn nằm trong dịch thuật học và dùng chung nhiều khái niệm.