DichDinh.comDịch Đỉnh
Lý thuyết dịch thuật

Thuần hoá và ngoại lai hoá trong dịch thuật: Venuti, Schleiermacher và tiếng Việt

Thuần hoá làm bản dịch đọc như viết thẳng bằng tiếng đích, ngoại lai hoá giữ cái lạ của nguyên tác. Gốc Schleiermacher, lập luận Venuti, cách chọn khi dịch tiếng Việt.

Low angle shot through a doorway into a bright room where a person sits reading beside a window with sheer curtains, half silhouette, cool blue shadows meeting warm orange light

Thuần hoá (domestication) là chiến lược dịch làm cho bản dịch đọc trôi chảy như được viết thẳng bằng ngôn ngữ đích, giảm tối đa những gì xa lạ với người đọc. Ngoại lai hoá (foreignization) là chiến lược giữ lại có chủ ý những nét khác biệt của ngôn ngữ và văn hoá nguồn, để người đọc cảm nhận được mình đang đọc một tác phẩm đến từ nơi khác.

Hai thuật ngữ do Lawrence Venuti định danh trong The Translator’s Invisibility (1995), dựa trên ý tưởng của Friedrich Schleiermacher từ năm 1813. Với Venuti, đây không chỉ là chuyện kỹ thuật mà là chuyện đạo đức và quyền lực giữa các nền văn hoá. Với người dịch tiếng Việt, câu hỏi thực tế hơn: ở từng điểm cụ thể — tên riêng, xưng hô, món ăn, thành ngữ — nên giữ lạ đến đâu.

Schleiermacher năm 1813: hai con đường của người dịch

Trong bài giảng “Về các phương pháp dịch khác nhau” đọc tại Viện Hàn lâm Berlin năm 1813, nhà triết học và ngữ văn học Friedrich Schleiermacher nêu một nhận định trở thành kinh điển: người dịch hoặc để yên tác giả và đưa người đọc lại gần tác giả, hoặc để yên người đọc và đưa tác giả lại gần người đọc. Hai con đường này khác nhau đến mức không thể trộn; người dịch phải chọn một và theo nó đến cùng.

Schleiermacher nghiêng về con đường thứ nhất. Ông muốn bản dịch tiếng Đức mang dấu vết của ngôn ngữ nguồn, để người đọc cảm nhận được tinh thần của tiếng nước ngoài, và qua đó tiếng Đức được làm giàu thêm. Lập trường này gắn chặt với bối cảnh của nước Đức đầu thế kỷ mười chín: một nền văn hoá đang tìm cách khẳng định bản sắc ngôn ngữ trước ảnh hưởng của tiếng Pháp, và coi dịch là công cụ xây dựng văn hoá dân tộc.

Điều đáng chú ý là Schleiermacher nói về văn chương và triết học, những văn bản ông coi là mang dấu ấn cá nhân của tác giả. Với văn bản thương mại, thường nhật, ông coi dịch chỉ là “phiên” thông tin, không đặt ra vấn đề lựa chọn này. Người trích Schleiermacher để bàn về dịch hợp đồng hay tờ hướng dẫn là đã mở rộng ý ông ra ngoài phạm vi ông nói.

Venuti: tính vô hình của người dịch và cái giá của sự trôi chảy

Sự trôi chảy là chuẩn mực thống trị. Venuti quan sát thị trường sách tiếng Anh và thấy biên tập viên, nhà phê bình đều khen bản dịch “đọc như không phải bản dịch”. Bản dịch càng trôi chảy, người dịch càng vô hình: tên họ bị in nhỏ, vai trò sáng tạo bị lờ đi, và người đọc tưởng mình tiếp xúc trực tiếp với tác giả.

Thuần hoá là một dạng “bạo lực vị chủng”. Theo Venuti, khi mọi thứ lạ đều bị gọt cho quen, văn hoá nguồn bị đồng hoá vào giá trị của văn hoá đích. Ông đặc biệt phê phán điều này ở thế giới nói tiếng Anh, nơi sách dịch chỉ chiếm một phần rất nhỏ thị trường xuất bản trong khi sách tiếng Anh được dịch ra khắp nơi.

Ngoại lai hoá như một hành động kháng cự. Venuti đề xuất cách dịch “kháng cự”: dùng từ hiếm, cấu trúc lạ, pha trộn văn phong để người đọc luôn ý thức mình đang đọc bản dịch. Mục đích là làm lộ diện người dịch và tôn trọng khác biệt văn hoá.

Ngoại lai hoá không phải dịch sát chữ. Đây là điểm hay bị hiểu sai. Ngoại lai hoá của Venuti là lựa chọn có chủ ý, dùng chính chất liệu của tiếng đích một cách khác thường. Bản dịch vụng, đầy cấu trúc vay mượn vô thức, không phải là ngoại lai hoá mà chỉ là dịch kém.

Antoine Berman và những xu hướng làm biến dạng văn bản

Nhà lý luận người Pháp Antoine Berman, trong các bài viết giữa thập niên 1980, đi cùng hướng với Venuti nhưng cụ thể hơn ở cấp văn bản. Ông cho rằng bản dịch tốt phải chịu “thử thách của cái lạ”, và liệt kê mười hai xu hướng biến dạng mà người dịch, nhất là dịch văn xuôi, thường mắc theo bản năng.

Vài xu hướng đáng nhớ nhất với người dịch tiếng Việt: hợp lý hoá — sắp lại câu văn và dấu câu cho “mạch lạc” hơn, làm mất nhịp riêng của tác giả; làm rõ — giải thích những gì nguyên tác cố ý để mơ hồ; kéo dài — bản dịch dài hơn mà không thêm nghĩa; tô đẹp — thay từ thường bằng từ văn hoa; làm nghèo chất lượng — thay từ giàu hình ảnh, âm thanh bằng từ trung tính; phá nhịp và xoá các lớp phương ngữ — nhân vật nói tiếng địa phương trong nguyên tác bỗng nói giọng chuẩn trong bản dịch.

Danh sách của Berman là một công cụ tự kiểm tốt, kể cả khi bạn không theo lập trường ngoại lai hoá. Lấy một đoạn văn học mình đã dịch, đối chiếu từng xu hướng, bạn sẽ thấy nhiều thói quen “làm cho hay” thực chất là làm cho giống mình hơn là giống tác giả. Riêng xu hướng tô đẹp rất phổ biến ở người dịch tiếng Việt, do thói quen coi văn trau chuốt là văn tốt.

Trong tiếng Việt, chiều quyền lực đảo ngược

Lập luận của Venuti xuất phát từ vị thế của tiếng Anh: một ngôn ngữ mạnh, ít nhận sách dịch, dễ thuần hoá mọi thứ. Tiếng Việt ở vị thế gần như ngược lại. Lượng sách dịch trong thị trường xuất bản Việt Nam lớn, và tiếng Việt đã tiếp nhận ảnh hưởng ngoại lai liên tục qua nhiều thế kỷ: lớp từ Hán Việt, lớp từ vay tiếng Pháp, và nay là tiếng Anh.

Vì vậy, áp nguyên lập luận “ngoại lai hoá là kháng cự” vào tiếng Việt có thể phản tác dụng. Khi một văn bản tiếng Việt đầy cấu trúc bị động, danh từ hoá, mạo từ dịch thừa như “một cách”, “sự”, “việc” — kết quả của thói quen dịch sát tiếng Anh — thì cái bị đồng hoá lại chính là tiếng Việt. Ngược lại, khi dịch tiếng Việt sang tiếng Anh, lập luận của Venuti trở nên rất đúng: thuần hoá quá mức sẽ xoá đi những gì riêng của văn hoá Việt.

Lịch sử dịch ở Việt Nam cho thấy chuẩn mực thay đổi theo thời kỳ. Tên nhân vật trong truyện Trung Hoa được đọc theo âm Hán Việt, một tập quán lâu đời đến mức người đọc không thấy lạ. Tên người phương Tây từng được phiên âm theo cách đọc, kiểu “Sêch-xpia”, nay phần lớn giữ nguyên chữ viết gốc. Đó là những dịch chuyển chuẩn mực của cả cộng đồng, không phải lựa chọn của một người dịch.

Xưng hô là nơi tiếng Việt buộc người dịch phải thuần hoá ở mức tối thiểu. Câu tiếng Anh “Where are you going?” giữa hai nhân vật không thể dịch mà không chọn quan hệ: “Anh đi đâu đấy?”, “Mày đi đâu?”, “Cậu đi đâu thế?”, “Con đi đâu đấy?” mỗi câu dựng một mối quan hệ khác. Tiếng Anh không cung cấp thông tin này; người dịch phải suy từ tuổi tác, vị thế, tình cảm của nhân vật trong toàn truyện, và một khi đã chọn thì phải theo dõi sự thay đổi quan hệ — hai người từ xa lạ thành thân thiết, cách gọi cũng phải đổi theo. Ngoại lai hoá triệt để ở đây, kiểu dùng một cặp đại từ trung tính cho mọi nhân vật, làm hội thoại tiếng Việt mất tự nhiên đến mức người đọc chú ý vào câu chữ thay vì câu chuyện. (Ví dụ tự đặt.)

Những điểm quyết định cụ thể khi dịch

Thực tế người dịch không chọn “thuần hoá hay ngoại lai hoá” cho cả văn bản một lần, mà quyết định ở từng loại yếu tố. Bảng dưới gợi ý các điểm thường gặp, với ví dụ tự đặt:

Yếu tốHướng thuần hoáHướng ngoại lai hoáLưu ý
Tên người, địa danhPhiên âm theo cách đọc tiếng ViệtGiữ nguyên chữ viết gốcQuan trọng nhất là nhất quán trong toàn văn bản và với các bản dịch cùng bộ
Xưng hô trong hội thoạiDùng anh, em, cô, chú theo quan hệGiữ cách gọi tên trống, hạn chế từ thân tộcTiếng Việt buộc phải chọn; né xưng hô làm thoại cứng
Món ăn, đồ vật văn hoáThay bằng thứ quen thuộcGiữ tên gốc, giải thích ngắn lần đầuThay thế dễ tạo cảnh vô lý trong bối cảnh nước ngoài
Thành ngữ, tục ngữDùng thành ngữ tiếng Việt tương ứngDịch hình ảnh gốc, giữ màu sắcThành ngữ tiếng Việt quá đậm có thể làm nhân vật nước ngoài nói như người làng Việt
Đơn vị đo, tiền tệQuy đổiGiữ đơn vị gốcVăn bản hướng dẫn nên quy đổi; văn chương thường giữ
Dịch Việt → Anh: Tết, áo dài, phởThay bằng từ tiếng Anh gần nghĩaGiữ từ tiếng Việt, kèm giải thíchTừ đã quen với người đọc quốc tế thì không cần giải thích dài

Bảng cho thấy cùng một văn bản có thể thuần hoá ở xưng hô (vì tiếng Việt buộc phải thế) mà ngoại lai hoá ở tên riêng và món ăn. Đó không phải mâu thuẫn, miễn là mỗi lựa chọn có lý do và được giữ nhất quán.

Cách quyết định mức thuần hoá cho một dự án dịch

Thay vì chọn theo sở thích, bạn có thể đi qua các bước sau trước khi dịch trang đầu tiên:

  1. Xác định người đọc và mục đích. Sách thiếu nhi, tài liệu đào tạo, bản tin thường cần thuần hoá nhiều hơn; văn học dịch cho độc giả trưởng thành, sách nghiên cứu văn hoá thường chịu được nhiều yếu tố lạ hơn.
  2. Xem chuẩn mực hiện hành của mảng xuất bản đó. Đọc vài bản dịch cùng thể loại gần đây để biết người đọc đã quen với điều gì. Phá chuẩn được, nhưng phải có lý do.
  3. Lập bảng quyết định theo yếu tố. Liệt kê tên riêng, xưng hô, đơn vị, món ăn, thành ngữ, lời chào; ghi hướng xử lý cho từng loại. Gửi bảng này cho biên tập viên trước để thống nhất.
  4. Quyết định cơ chế giải thích. Chú thích cuối trang, bảng thuật ngữ cuối sách, hay lồng giải thích ngắn vào câu. Mỗi cơ chế có chi phí riêng với nhịp đọc.
  5. Rà lại theo danh sách biến dạng của Berman. Sau khi xong bản nháp, kiểm xem mình có vô thức tô đẹp, kéo dài hay xoá phương ngữ ở chỗ không định làm.

Ghi lại các quyết định này trong lời người dịch, nếu nhà xuất bản cho phép. Đó cũng là một cách làm người dịch bớt vô hình mà Venuti mong muốn — bằng sự minh bạch thay vì bằng câu văn khó đọc.

Câu hỏi thường gặp

Thuần hoá có phải là dịch sai không?

Không. Thuần hoá là một chiến lược hợp lệ, đặc biệt với văn bản thông tin, sách thiếu nhi, tài liệu hướng dẫn. Nó chỉ thành vấn đề khi được dùng mặc nhiên cho mọi văn bản, xoá đi những khác biệt văn hoá mà người đọc lẽ ra cần biết, hoặc khi người dịch thêm thắt chi tiết không có trong nguyên tác.

Venuti có ủng hộ dịch sát từng chữ không?

Không. Venuti phân biệt rõ ngoại lai hoá có chủ ý với dịch sát vụng về. Ông muốn người dịch dùng chính tiếng đích một cách sáng tạo, khác thường, để gợi ra cái lạ của nguyên tác, chứ không phải chép cấu trúc nguồn sang khiến câu văn sai ngữ pháp.

Có nên giữ nguyên tên nhân vật nước ngoài trong sách thiếu nhi?

Tuỳ độ tuổi và chuẩn mực hiện hành của nhà xuất bản. Với trẻ nhỏ, tên khó đọc có thể cản trở việc đọc to cùng cha mẹ, nên nhiều bản dịch chọn phiên âm hoặc chọn tên dễ đọc. Với trẻ lớn hơn, giữ tên gốc giúp các em làm quen với thế giới bên ngoài.

Thuần hoá có liên quan gì đến bản địa hoá phần mềm?

Có. Bản địa hoá là một dạng thuần hoá có hệ thống: đổi định dạng ngày tháng, tiền tệ, đơn vị, hình ảnh, giọng điệu để sản phẩm hoạt động tự nhiên ở thị trường đích. Ở đó thuần hoá gần như là mặc định, vì người dùng không muốn cảm thấy đang dùng một sản phẩm nước ngoài.

Venuti có bị phê phán không?

Có. Người ta cho rằng lập luận của ông xuất phát từ vị thế của tiếng Anh và khó áp dụng cho các ngôn ngữ nhận nhiều sách dịch. Một số ý kiến khác cho rằng bản dịch kháng cự kén người đọc, khiến sách khó bán và cuối cùng lại làm giảm số tác phẩm nước ngoài đến được với công chúng.

Dịch tên địa danh Việt Nam sang tiếng Anh nên giữ dấu không?

Trong văn bản chính thức, tên địa danh thường viết theo cách đã được cơ quan có thẩm quyền và các bản đồ quốc tế dùng, phổ biến là không dấu. Trong văn bản học thuật, sách văn hoá, một số tác giả giữ dấu để tôn trọng chính tả. Quan trọng là chọn một cách và giữ nhất quán.

Bài viết liên quan