Danh từ hoá là khi tiếng Anh gói một hành động hay một tính chất thành danh từ: implement thành implementation, fail thành failure, available thành availability. Khi dịch sang tiếng Việt, cách xử lý mặc định nên là gỡ danh từ đó ra lại thành động từ hoặc tính từ, kèm chủ thể nếu biết. Giữ nguyên danh từ hoá thường đẻ ra chuỗi "việc", "sự" nặng nề mà người Việt viết thẳng không bao giờ viết.
Nhưng không phải danh từ hoá nào cũng gỡ được. Thuật ngữ chuyên ngành, tiêu đề mục, khái niệm đã thành tên gọi, và những chỗ tác giả cố ý giấu ai làm gì thì phải giữ. Kỹ năng ở đây là phân biệt danh từ hoá mang tính phong cách với danh từ hoá mang tính khái niệm.
Danh từ hoá là gì và vì sao tiếng Anh học thuật dùng nhiều
Trong ngôn ngữ học chức năng hệ thống, M.A.K. Halliday gọi hiện tượng này là ẩn dụ ngữ pháp (grammatical metaphor): một quá trình, vốn được diễn đạt "tự nhiên" bằng động từ, lại được diễn đạt bằng danh từ. Halliday chỉ ra rằng văn bản khoa học tiếng Anh dựa rất nhiều vào cơ chế này, vì nó cho phép biến cả một sự việc thành một "vật" để rồi nói tiếp về vật đó. So sánh hai câu: If you heat the metal, it expands và Heating causes expansion of the metal. Câu thứ hai nén hai mệnh đề thành một câu với hai danh từ hoá.
Lợi ích của danh từ hoá với người viết tiếng Anh là nén thông tin và tạo mạch: sự việc vừa nói ở câu trước có thể đứng làm chủ ngữ ở câu sau (…the prices rose. This rise…). Cái giá là câu trở nên trừu tượng, thường mất chủ thể và mất thì.
Tiếng Việt viết học thuật cũng danh từ hoá, bằng "việc", "sự", "cuộc", "nỗi", hoặc bằng từ Hán Việt có sẵn tính danh từ. Nhưng mức độ chấp nhận thấp hơn tiếng Anh. Một câu tiếng Việt có ba bốn chữ "việc", "sự" nối nhau sẽ bị biên tập viên đánh dấu ngay. Vì vậy dịch danh từ hoá là chỗ người dịch phải chủ động thay đổi cấu trúc nhiều nhất trong dịch Anh–Việt.
Ba ví dụ: từ bản vụng tới bản tốt hơn
Gốc: The implementation of the new procedure resulted in a significant reduction in waiting times. Bản vụng: "Việc thực hiện quy trình mới đã dẫn đến sự giảm đáng kể trong thời gian chờ đợi." Bản tốt hơn: "Từ khi áp dụng quy trình mới, thời gian chờ giảm đáng kể." Hai danh từ hoá (implementation, reduction) trở lại thành động từ "áp dụng", "giảm". Quan hệ nhân quả resulted in được diễn đạt bằng trình tự thời gian "từ khi…", vốn là cách người Việt hay nói về nguyên nhân–kết quả.
Gốc: Lack of access to clean water remains a major cause of illness. Bản vụng: "Sự thiếu tiếp cận với nước sạch vẫn là một nguyên nhân chính của bệnh tật." Bản tốt hơn: "Không có nước sạch để dùng vẫn là một trong những nguyên nhân chính gây bệnh." Hai danh từ hoá chồng nhau (lack of access) được gỡ thành cụm động từ "không có… để dùng". Lưu ý: nếu văn bản thuộc lĩnh vực y tế công cộng và "tiếp cận nước sạch" đã là thuật ngữ quen dùng, có thể giữ "thiếu tiếp cận nước sạch". Không cần "sự".
Gốc: Upon receipt of payment, confirmation will be sent. Bản vụng: "Khi có sự nhận được thanh toán, sự xác nhận sẽ được gửi." Bản tốt hơn: "Khi nhận được tiền, bên bán sẽ gửi xác nhận." hoặc "Nhận được tiền, chúng mình sẽ gửi xác nhận cho bạn." Tuỳ giọng văn bản (thư giao dịch hay điều khoản), chủ thể được làm rõ ở mức phù hợp.
Quy trình gỡ một danh từ hoá
Khi gặp một cụm danh từ trừu tượng, có thể đi qua các bước dưới đây. Mục tiêu là khôi phục lại "câu chuyện" mà danh từ hoá đã nén: ai làm gì, với cái gì, khi nào.
- Tìm động từ hoặc tính từ gốc. Reduction từ reduce, availability từ available, failure từ fail. Gạch chân mọi danh từ có đuôi -tion, -ment, -ance, -ity, -al, -ure trong câu.
- Tìm các tham thể. Ai thực hiện hành động? Hành động tác động lên cái gì? Thường chúng nằm trong các cụm of, by, sở hữu cách, hoặc phải suy từ câu trước.
- Viết lại thành câu đơn tiếng Việt có động từ. "Bệnh viện áp dụng quy trình mới." "Thời gian chờ giảm."
- Tìm quan hệ giữa các câu đơn. Động từ chính của câu gốc (result in, lead to, cause, require, enable) thường chính là quan hệ logic: nguyên nhân, điều kiện, mục đích.
- Ghép lại bằng từ nối tiếng Việt. "Từ khi… thì…", "Nhờ… nên…", "Muốn… thì phải…".
- Kiểm tra độ trung thành. Bản gỡ có thêm chủ thể mà gốc không nêu không? Có đổi mức chắc chắn không? Nếu có, lùi lại một bước.
Bước sáu quan trọng. Danh từ hoá thường xoá chủ thể; khi gỡ ra, người dịch bị cám dỗ điền chủ thể vào cho câu tròn. Nếu ngữ cảnh không cho biết, hãy dùng câu không chủ ngữ hoặc cấu trúc đề–thuyết thay vì bịa ra "chính phủ", "công ty", "các nhà khoa học".
Khi nào gỡ, khi nào giữ danh từ hoá
Danh từ hoá không phải lúc nào cũng là kẻ thù. Bảng sau giúp ra quyết định nhanh dựa trên chức năng của cụm từ trong văn bản.
| Tình huống | Nên | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ hoá chỉ là cách nén câu, không phải thuật ngữ | Gỡ ra động từ | the expansion of the factory → "nhà máy mở rộng" |
| Thuật ngữ chuyên ngành đã cố định | Giữ dạng danh từ, bỏ "sự", "việc" nếu được | inflation → "lạm phát"; depreciation → "khấu hao" |
| Tiêu đề mục, đề mục bảng, nhãn trường dữ liệu | Giữ cụm danh từ ngắn | Data Collection → "Thu thập dữ liệu" |
| Câu chủ đề nối từ câu trước (This increase…) | Giữ, dùng "mức tăng này", "sự gia tăng đó" | "Mức tăng này chủ yếu do…" |
| Văn bản pháp lý, điều khoản | Giữ nếu gỡ sẽ phải thêm chủ thể không có trong gốc | termination of the agreement → "chấm dứt hợp đồng" |
| Văn bản hướng tới công chúng, tờ rơi, thông báo | Gỡ triệt để | Completion of the form is required → "Bạn cần điền đầy đủ mẫu đơn" |
Dòng thứ ba có một mẹo: tiêu đề tiếng Việt thường dùng cụm động từ không chủ ngữ ("Thu thập dữ liệu", "Phân tích kết quả") thay vì danh từ có "việc", "sự". "Việc thu thập dữ liệu" làm tiêu đề là dấu hiệu dịch máy.
Dòng thứ tư cho thấy cách giữ mạch văn mà không cần "sự": dùng danh từ chỉ kết quả cụ thể như "mức tăng", "đợt giảm", "quyết định này", "thay đổi đó".
Chữ "việc" và "sự": dùng thế nào cho đúng
"Việc" đi với hành động có chủ đích. "Việc tuyển dụng", "việc kiểm tra" chỉ một hoạt động con người làm. Dùng "việc" cho một quá trình tự nhiên hay một trạng thái nghe lạ: "việc nhiệt độ tăng" chấp nhận được trong văn nói nhưng "nhiệt độ tăng" gọn hơn hẳn.
"Sự" đi với từ Hán Việt hai âm tiết chỉ trạng thái, quá trình. "Sự phát triển", "sự thay đổi", "sự tham gia". Nó ít hợp với từ thuần Việt: "sự giảm" nghe gượng, "sự đi lại" không ai nói. Đây là tín hiệu tốt rằng câu cần gỡ.
Một câu không nên có quá một chữ "việc" hoặc "sự". Đây là quy tắc kinh nghiệm của nhiều biên tập viên, không phải quy định ngữ pháp. Câu có hai chữ trở lên gần như luôn viết lại được gọn hơn.
Bỏ "sự" khi danh từ Hán Việt đã đủ tính danh từ. "Sự tăng trưởng kinh tế" và "tăng trưởng kinh tế" cùng nghĩa trong hầu hết ngữ cảnh. Bỏ "sự" làm câu nhẹ hơn mà không mất gì.
Không dùng "việc" để mở đầu mọi chủ ngữ. Câu tiếng Việt bắt đầu bằng "Việc…" rồi kéo dài một vế dài mới tới động từ chính là cấu trúc mô phỏng tiếng Anh. Thường có thể đổi thành câu điều kiện: "Muốn…, cần…" hoặc "Nếu…, thì…".
Danh từ hoá và chủ thể bị giấu: chỗ không được gỡ bừa
Danh từ hoá xoá chủ thể, và đôi khi đó chính là ý đồ. Một thông cáo viết There has been a reduction in staff thay vì We laid off staff. Dịch thành "Công ty đã sa thải nhân viên" là đổi giọng văn bản, từ uyển ngữ sang nói thẳng. Bản dịch trung thành cần giữ độ mờ: "Số lượng nhân sự đã giảm" hoặc "Đã có đợt cắt giảm nhân sự".
Điều này thường gặp trong báo cáo thường niên, thông cáo báo chí, văn bản chính sách. Người dịch có thể thấy rất rõ ai là chủ thể, nhưng việc của người dịch là chuyển văn bản, không phải viết lại thông điệp. Gỡ danh từ hoá để câu tự nhiên là phép dịch về hình thức; điền chủ thể mà gốc không nêu là thay đổi nội dung.
Ngược lại, trong văn bản kỹ thuật và hướng dẫn, chủ thể bị giấu thường gây nguy hiểm vì người đọc không biết ai phải làm. Verification of the settings is required before start-up nên thành "Kiểm tra lại các thông số cài đặt trước khi khởi động máy" — câu mệnh lệnh hướng thẳng tới người vận hành, đúng chức năng của văn bản.
Gỡ ra động từ nào: thuần Việt hay Hán Việt
Khi gỡ một danh từ hoá, người dịch phải chọn động từ tiếng Việt, và lựa chọn này quyết định giọng văn nhiều hơn người ta nghĩ. Acquisition gỡ ra có thể là "mua lại", "thâu tóm", "tiếp nhận"; deterioration là "xuống cấp", "suy giảm", "tệ đi". Từ Hán Việt thường trang trọng, trừu tượng, hợp văn bản hành chính và học thuật; từ thuần Việt cụ thể, gần lời nói, hợp văn bản cho công chúng.
Một bẫy hay gặp: người dịch gỡ danh từ hoá ra động từ nhưng chọn từ Hán Việt hai âm tiết rồi lại gắn "sự" vào trước, quay về đúng chỗ xuất phát. Ví dụ The deterioration of the road surface được gỡ thành "sự xuống cấp của mặt đường" — vẫn là danh từ hoá. Câu tiếng Việt thật sự gỡ xong phải có động từ làm vị ngữ: "Mặt đường xuống cấp nhanh sau mùa mưa."
Văn bản dành cho người dân, như thông báo của chính quyền địa phương, tờ hướng dẫn bệnh nhân, thường cần từ thuần Việt. Gốc: Hospitalisation may be required in cases of dehydration. Bản sát Hán Việt: "Sự nhập viện có thể cần thiết trong trường hợp mất nước." Bản cho người đọc phổ thông: "Nếu bị mất nước, người bệnh có thể phải nằm viện." Cả hai cùng nghĩa, nhưng chỉ bản thứ hai nói được với một người mẹ đang lo cho con.
Ngược lại, trong luận văn, báo cáo nghiên cứu, gỡ quá đà sang khẩu ngữ lại làm mất độ chuẩn. Người dịch phải đọc văn bản tiếng Việt cùng thể loại để biết mức Hán Việt phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Gỡ danh từ hoá có làm bản dịch dài hơn bản gốc không?
Thường không. Câu tiếng Việt có động từ, bỏ được "việc", "sự", "của", "trong" thường ngắn hơn hoặc bằng bản giữ danh từ hoá. Đôi khi phải thêm từ nối như "từ khi", "nhờ", "nên" để làm lộ quan hệ logic, nhưng tổng thể văn bản vẫn gọn và dễ đọc hơn.
Danh từ hoá trong tiêu đề bài báo khoa học dịch thế nào?
Tiêu đề khoa học tiếng Việt chấp nhận cụm danh từ, nhưng nên bỏ "việc", "sự" thừa. Một tiêu đề kiểu "The Effect of Temperature on the Germination of Rice Seeds" có thể thành "Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng nảy mầm của hạt lúa". Cần theo quy ước của tạp chí đích nếu có.
Có cách nào nhận ra nhanh một câu dịch còn mang dấu vết danh từ hoá?
Đếm "việc", "sự", "của" và các giới từ như "trong", "đối với" trong câu. Nếu chúng nhiều hơn số động từ thật, câu đang bị danh từ hoá quá mức. Một dấu hiệu khác là câu có động từ chính chung chung như "dẫn đến", "gây ra", "thực hiện" nối hai cụm danh từ dài.
Văn bản hành chính tiếng Việt vốn đã nhiều danh từ hoá, có nên giữ khi dịch sang?
Nếu bản dịch dùng trong bối cảnh hành chính Việt Nam, có thể theo văn phong hành chính hiện hành, vốn chấp nhận nhiều cụm danh từ. Nhưng ngay cả văn bản hành chính tốt cũng tránh chuỗi "việc thực hiện việc". Người dịch nên đọc văn bản cùng loại của cơ quan nhận để chọn mức phù hợp.
Ẩn dụ ngữ pháp của Halliday có liên quan gì tới người dịch thực hành?
Khái niệm này cho người dịch một cách nhìn: danh từ hoá là một lựa chọn diễn đạt, không phải bản chất của nội dung. Khi hiểu rằng mọi danh từ hoá đều có một phiên bản "thường" với động từ, người dịch tự tin hơn khi khôi phục lại phiên bản đó trong tiếng Việt.
Gỡ danh từ hoá có rủi ro sai nghĩa không?
Có, khi người dịch đoán sai chủ thể hoặc sai quan hệ logic. Ví dụ, "following the merger" có thể chỉ thời gian chứ không chỉ nguyên nhân. Nên gỡ ở mức tối thiểu đủ để câu tự nhiên, và mỗi lần thêm thông tin như chủ thể hay "vì", "nên", phải kiểm xem gốc có thật sự nói vậy không.