Khi dịch Anh–Việt, không nên chuyển mỗi thì thành một chữ "đã", "đang", "sẽ". Tiếng Anh buộc mọi động từ chia thì; tiếng Việt chỉ đánh dấu thời gian khi cần, và thường dựa vào trạng từ ("hôm qua", "sắp tới", "từ năm ngoái") hoặc ngữ cảnh. Quy tắc làm việc: dịch thông tin thời gian, không dịch hình thái thì.
"Đã", "đang", "sẽ" vẫn có chỗ dùng, nhưng chúng mang nghĩa thể nhiều hơn thì: "đã" thường nhấn sự việc hoàn tất, "đang" nhấn sự việc diễn ra, "sẽ" nhấn dự định hay dự đoán. Đặt chúng ở mọi câu làm văn bản nặng và đôi khi sai nghĩa, nhất là trong lời tường thuật, nơi tiếng Anh lùi thì theo quy tắc ngữ pháp còn tiếng Việt thì không.
Thì bắt buộc và thì tuỳ chọn
Ngữ pháp tiếng Anh coi thì là phạm trù bắt buộc: không thể nói một câu có động từ chia mà không chọn quá khứ hay hiện tại. Tiếng Việt không có biến đổi hình thái, và các từ như "đã", "đang", "sẽ", "rồi", "vừa", "mới", "sắp" là những phó từ chỉ thời–thể, xuất hiện khi người nói muốn nhấn. Câu "Hôm qua anh ấy đi Đà Nẵng" hoàn toàn rõ là quá khứ mà không cần "đã".
Nhiều nhà Việt ngữ học, trong đó có Cao Xuân Hạo, đã lập luận rằng "đã" không đơn thuần là dấu hiệu thì quá khứ; nó thường đánh dấu sự việc đã thành, đã xảy ra so với một mốc. Bằng chứng dễ thấy: "Mai giờ này anh ấy đã tới Huế rồi" dùng "đã" cho một sự việc ở tương lai. Với người dịch, hiểu như vậy giúp tránh lối nghĩ "câu tiếng Anh ở quá khứ thì phải có đã".
Hệ quả thực hành có ba. Một, khi văn bản đã có mốc thời gian rõ ("Năm 2019…", "Tuần trước…"), các động từ phía sau không cần đánh dấu lại. Hai, "đã" nên được giữ khi nó thêm thông tin hoàn tất hoặc tương phản ("Hồ sơ đã nộp, giờ chỉ chờ kết quả"). Ba, một đoạn văn kể quá khứ mà câu nào cũng "đã" là dấu hiệu dịch theo hình thái.
Khi nào giữ, khi nào bỏ "đã" và "sẽ"
Bảng sau gom những tình huống thường gặp. Cột cuối là bản dịch gợi ý, không phải bản duy nhất đúng.
| Tình huống | Gốc | Gợi ý |
|---|---|---|
| Đã có trạng từ thời gian | We visited the factory last Monday. | Thứ Hai tuần trước, đoàn đến thăm nhà máy. |
| Chuỗi sự kiện kể lại | She opened the door, looked around and left. | Cô ấy mở cửa, nhìn quanh rồi đi ra. |
| Nhấn hoàn tất, tương phản với hiện tại | I have already paid. | Mình trả tiền rồi mà. |
| Lịch trình cố định | The ferry leaves at 7 tomorrow. | Phà chạy lúc 7 giờ sáng mai. |
| Dự đoán có căn cứ | Prices will rise next quarter. | Giá sẽ tăng trong quý tới. |
| Câu điều kiện thông thường | If it rains, the event will be moved indoors. | Nếu trời mưa, sự kiện chuyển vào trong nhà. |
Hai dòng cuối cho thấy "sẽ" cũng hay bị thừa. Trong câu điều kiện, chữ "nếu" đã đặt sự việc vào tương lai giả định, nên "sẽ được chuyển vào trong nhà" có thể rút gọn mà không mất nghĩa. Ngược lại, khi dự đoán là thông tin chính của câu, như dòng thứ năm, "sẽ" nên giữ.
Dòng thứ ba có thêm một bài học: already và thì hiện tại hoàn thành cùng nhau nhấn tương phản. Tiếng Việt chuyển bằng "rồi", và trong lời nói có thể thêm tiểu từ "mà" để giữ sắc thái phân trần mà câu gốc ngầm chứa.
Hiện tại hoàn thành: bốn nghĩa, bốn cách dịch
Kinh nghiệm từng có. Gốc: Have you ever worked with interpreters? Dịch: "Bạn từng làm việc với phiên dịch viên chưa?" Chữ "từng" và cặp "đã… chưa" là công cụ chuẩn cho nghĩa này.
Sự việc kéo dài tới hiện tại. Gốc: She has lived in Hải Phòng for ten years. Dịch: "Cô ấy sống ở Hải Phòng được mười năm rồi." Không cần "đã"; "được… rồi" vừa đo khoảng thời gian vừa ngầm nói hiện vẫn đang sống ở đó. Viết "Cô ấy đã sống ở Hải Phòng mười năm" có thể gây hiểu nhầm là đã chuyển đi.
Kết quả còn ảnh hưởng tới hiện tại. Gốc: The client has cancelled the order. Thông tin quan trọng là bây giờ đơn hàng không còn. "Khách đã huỷ đơn" là đúng; "Khách huỷ đơn rồi" tự nhiên hơn trong hội thoại.
Tin vừa mới xảy ra. Gốc: The minister has announced a new plan. Trong tin tức, hiện tại hoàn thành thường dẫn tin mới. Tiếng Việt dùng "vừa": "Bộ trưởng vừa công bố kế hoạch mới."
Đừng mang "for/since" thành "trong". for three years trong câu hoàn thành gần như không bao giờ dịch "trong ba năm"; "đã ba năm nay", "được ba năm", "suốt ba năm qua" đúng hơn. "Trong ba năm" dễ hiểu thành một khoảng đã khép lại.
Quá khứ hoàn thành và lùi thì trong lời tường thuật
Quá khứ hoàn thành (had + V3) đánh dấu một sự việc xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ. Tiếng Việt không cần hình thái riêng; người dịch dùng "trước đó", "từ trước", "đã… từ", hoặc sắp lại trình tự câu. Gốc: When the inspectors arrived, the workers had already left. Dịch: "Khi đoàn kiểm tra tới nơi thì công nhân đã về hết." Chữ "đã… hết" đủ báo việc về xảy ra trước.
Chỗ dễ sai hơn là lời nói gián tiếp. Tiếng Anh lùi thì theo quy tắc (backshift): He said he was tired, dù lúc nói anh ta đang mệt. Dịch "Anh ấy nói anh ấy đã mệt" là sai nghĩa; đúng là "Anh ấy nói mình mệt" hoặc "Anh ấy bảo đang mệt". Tương tự, She told me she would call là "Cô ấy bảo sẽ gọi", không phải "Cô ấy bảo cô ấy đã sẽ gọi" hay biến thể nào khác lạ tai.
Lùi thì trong tường thuật cũng xuất hiện trong báo cáo, biên bản: The witness stated that he had seen the vehicle before. Ở đây had seen có thể là lùi thì đơn thuần của I have seen hoặc I saw. Bản dịch "Nhân chứng khai từng thấy chiếc xe trước đó" giữ được thông tin mà không gán thêm trình tự thời gian không có. Trong văn bản pháp lý, nếu trình tự thời gian là vấn đề tranh chấp, người dịch nên bám sát và ghi chú, không tự diễn giải.
Tương lai: will, be going to và hiện tại chỉ kế hoạch
Tiếng Anh có nhiều cách nói về tương lai, mỗi cách một sắc thái, mà người học ngữ pháp đã quen: will cho dự đoán hoặc quyết định tức thời, be going to cho dự định đã có hoặc dấu hiệu hiện tại, hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp, hiện tại đơn cho lịch trình. Khi dịch, người dịch không cần một chữ khác nhau cho mỗi dạng, nhưng nên giữ sắc thái bằng từ vựng.
Gốc: Look at those clouds, it is going to rain. Dịch: "Nhìn mây kìa, sắp mưa rồi." Chữ "sắp" chuyển đúng cảm giác dấu hiệu đã thấy. Gốc: We are meeting the supplier on Friday. Dịch: "Thứ Sáu này mình có hẹn gặp nhà cung cấp." Cụm "có hẹn" chuyển ý kế hoạch đã chốt. Gốc: I will help you with the slides. trong hội thoại là một lời đề nghị, không phải dự đoán: "Để mình giúp bạn làm phần trình chiếu."
Một lỗi tinh vi là dịch will chỉ ý chí hoặc thói quen thành "sẽ". The machine will not start if the cover is open nói về đặc tính của máy, không phải dự đoán: "Máy không khởi động khi nắp còn mở." Boys will be boys là một nhận xét về thói quen. Trong văn bản quy phạm, will và shall còn mang nghĩa nghĩa vụ, một vùng riêng mà người dịch pháp lý cần xử lý theo quy ước của lĩnh vực.
Thì tiếp diễn và các sắc thái ngoài thời gian
Thì tiếp diễn không chỉ báo một hành động đang diễn ra. Nó còn mang sắc thái tạm thời, chưa xong, hoặc khó chịu. Gốc: He is always complaining about the schedule. Dịch "Anh ấy luôn luôn đang phàn nàn về lịch làm việc" là sai giọng. Câu gốc mang sắc thái bực mình của người nói; tiếng Việt chuyển bằng "suốt ngày", "cứ": "Anh ta suốt ngày kêu ca chuyện lịch làm việc."
Gốc: I am living with my aunt this semester. Sắc thái tạm thời được giữ bằng trạng từ: "Học kỳ này mình ở tạm nhà cô." Chữ "tạm" làm việc mà thì tiếp diễn làm trong tiếng Anh. Gốc: The company is hiring. trong một tin tuyển dụng: "Công ty đang tuyển người." Ở đây "đang" là tự nhiên và cần thiết.
Quá khứ tiếp diễn thường dựng phông cho một sự việc chen vào: We were discussing the contract when the power went out. Dịch: "Mọi người đang bàn hợp đồng thì mất điện." Cặp "đang… thì" là khuôn tiếng Việt chuẩn cho quan hệ này. Chú ý chủ ngữ: we ở đây có thể là cả nhóm họp, nên "mọi người" hoặc "cả nhóm" tự nhiên hơn một đại từ ngôi thứ nhất số nhiều đặt máy móc ở đầu câu. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been doing) nhấn quá trình kéo dài và thường còn dấu vết: You have been crying. "Em vừa khóc phải không?" là một cách dịch tốt hơn "Em đã đang khóc", vì người nói đang suy từ dấu hiệu nhìn thấy.
Kiểm thời gian cho cả đoạn dịch
Lỗi thời gian hiếm khi lộ ra trong một câu; nó lộ ra khi đọc cả đoạn. Năm bước sau giúp rà một đoạn dịch có nhiều mốc thời gian.
- Gạch mọi mốc thời gian trong bản gốc: ngày tháng, trạng từ, mệnh đề when, after, before, since.
- Vẽ trục thời gian đơn giản trên giấy nháp: sự việc nào trước, sự việc nào sau, cái nào kéo dài tới hiện tại.
- Đọc bản dịch và đặt câu hỏi cho mỗi động từ: người đọc có xác định được nó ở đâu trên trục không? Nếu có nhờ ngữ cảnh, bỏ "đã/sẽ" thừa.
- Kiểm lời tường thuật: mọi động từ sau said, told, reported, stated đã được đưa về thời điểm thật chưa, hay còn mang dấu lùi thì?
- Đếm "đã", "đang", "sẽ" trong đoạn. Nếu gần bằng số động từ, đoạn đang bị dịch theo hình thái.
Trục thời gian ở bước hai nghe có vẻ thừa với văn bản ngắn, nhưng với biên bản sự cố, hồ sơ bệnh sử, lời khai, nó là công cụ chống sai nghĩa hiệu quả nhất. Ở các văn bản này, một chữ "đã" đặt sai có thể làm người đọc hiểu sai việc gì xảy ra trước, mà đó lại là thông tin then chốt.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ "đã" có làm người đọc không biết sự việc ở quá khứ không?
Chỉ khi đoạn văn không còn tín hiệu thời gian nào khác. Trong đa số văn bản, ngày tháng, trạng từ hoặc mạch kể đã đặt sự việc vào quá khứ. Khi thiếu các tín hiệu đó, ví dụ câu đứng một mình trong bảng hoặc chú thích, giữ "đã" là lựa chọn an toàn.
Vì sao "đã sống ở đây mười năm" có thể bị hiểu là đã chuyển đi?
Vì "đã" nhấn sự việc đã thành, và kết hợp với một khoảng thời gian, nó có thể gợi ra cảm giác khoảng đó đã khép lại. "Sống ở đây được mười năm rồi" hay "đã mười năm nay" giữ rõ nghĩa vẫn còn đang sống, đúng với hiện tại hoàn thành của câu gốc.
Văn bản lịch sử viết ở thì hiện tại có nên dịch sang quá khứ?
Hiện tại lịch sử là thủ pháp tạo cảm giác sống động. Tiếng Việt kể chuyện quá khứ cũng không bắt buộc đánh dấu thì, nên bản dịch có thể giữ giọng kể không có "đã", đặt mốc năm rõ ở đầu đoạn. Như vậy vừa trung thành với hiệu ứng vừa không lạ tai.
Lùi thì có xuất hiện trong văn bản pháp lý không, và có cần giữ không?
Có, trong biên bản, lời khai, quyết định có trích lời. Người dịch đưa động từ về đúng thời điểm của lời nói gốc thay vì dịch hình thái lùi. Khi không chắc câu gốc lùi thì hay thật sự nói về một sự việc trước đó, nên dịch trung tính và ghi chú cho người dùng bản dịch.
"Vừa", "mới", "vừa mới" khác nhau thế nào khi dịch just?
Cả ba đều chỉ sự việc xảy ra gần thời điểm nói. "Vừa" trung tính, hợp văn tin tức. "Mới" có thể mang thêm nghĩa "chỉ đến bây giờ" hoặc "chỉ mới", nên cẩn thận với câu dễ hiểu đôi nghĩa. "Vừa mới" nhấn mạnh hơn và hay dùng trong lời nói.
Có bài luyện ngắn nào để bỏ thói quen thêm "đã"?
Lấy một bản tin tiếng Anh kể sự kiện quá khứ, dịch nhanh, rồi xoá mọi chữ "đã" trong bản dịch. Đọc lại và chỉ khôi phục những chỗ mà thiếu "đã" làm câu mơ hồ hoặc mất ý tương phản. Thường chỉ một phần nhỏ số chữ đó cần quay lại.