It và there trong các cấu trúc như It is clear that…, It was Mai who…, There are three reasons… là chủ ngữ giả: chúng giữ chỗ chủ ngữ vì ngữ pháp tiếng Anh cần, chứ không mang nghĩa riêng. Khi dịch sang tiếng Việt, chủ ngữ giả thường biến mất, nhưng chức năng của cấu trúc thì phải ở lại: đẩy phần dài ra cuối, giới thiệu một thực thể mới, hoặc nhấn mạnh một thành phần.
Lỗi phổ biến là dịch khuôn hình: "Điều rõ ràng là…", "Chính là Mai người mà…", "Có ba lý do mà…". Câu đúng nghĩa nhưng mang dấu vết tiếng Anh, và khi lặp nhiều lần, cả văn bản nghe như dịch máy. Bài này tách từng cấu trúc và chỉ ra công cụ tiếng Việt tương ứng.
Chủ ngữ giả tồn tại để làm gì
Ngữ pháp mô tả tiếng Anh, tiêu biểu là bộ A Comprehensive Grammar of the English Language của Quirk và cộng sự (1985), nêu hai nguyên tắc sắp xếp thông tin: trọng tâm cuối (end-focus), tức thông tin mới và quan trọng thường đặt cuối câu, và trọng lượng cuối (end-weight), tức thành phần dài, nặng thường đặt cuối. Chủ ngữ giả là công cụ để tuân theo hai nguyên tắc đó mà vẫn giữ được trật tự chủ ngữ–động từ bắt buộc.
So sánh That the project will be delayed is now certain với It is now certain that the project will be delayed. Câu đầu đúng ngữ pháp nhưng nặng đầu; câu sau đưa mệnh đề dài ra cuối nhờ it. Tương tự, A problem exists with the server nghe gượng, There is a problem with the server tự nhiên vì there báo trước rằng một thực thể mới sắp xuất hiện.
Tiếng Việt không bắt buộc chủ ngữ, và có cấu trúc đề–thuyết linh hoạt, nên thường không cần chủ ngữ giả. Câu tiếng Việt tương đương có thể bắt đầu bằng phần nhận định ("Chắc chắn dự án sẽ chậm"), bằng động từ tồn tại "có", hoặc đảo phần nhấn mạnh lên đầu. Nhiệm vụ của người dịch là nhận ra chức năng của chủ ngữ giả rồi chọn công cụ tiếng Việt cho chức năng đó.
It + tính từ + that/to: thoát khỏi "điều… là"
Khuôn It is + tính từ + that/to là nguồn của hàng loạt câu "Điều quan trọng là…", "Điều cần thiết là…", "Thật là khó để…". Bảng dưới gợi ý cách gọn hơn.
| Gốc | Bản vụng | Bản tốt hơn |
|---|---|---|
| It is important to check the voltage first. | Điều quan trọng là kiểm tra điện áp trước. | Trước hết phải kiểm tra điện áp. |
| It is clear that the plan needs more funding. | Điều rõ ràng là kế hoạch cần thêm kinh phí. | Rõ ràng kế hoạch cần thêm kinh phí. |
| It is difficult to estimate the total cost. | Thật khó để ước tính tổng chi phí. | Tổng chi phí khó ước tính. |
| It is possible that the shipment was delayed. | Có khả năng là lô hàng đã bị chậm. | Có thể lô hàng bị chậm. |
| It is worth noting that the sample was small. | Điều đáng lưu ý là mẫu nhỏ. | Cần lưu ý cỡ mẫu khá nhỏ. |
| It is necessary for applicants to submit… | Điều cần thiết cho người nộp đơn là nộp… | Người nộp đơn phải nộp… |
Dòng thứ ba là kiểu chuyển cấu trúc rất hay: tiếng Việt cho phép đưa đối tượng của to estimate lên làm đề ("Tổng chi phí"), rồi đặt tính từ "khó" sau làm thuyết. Cách nói "khó ước tính", "dễ sử dụng", "đáng xem" đều là khuôn tiếng Việt tự nhiên.
"Điều quan trọng là…" không sai, và đôi khi hợp khi người viết thật sự muốn dừng lại nhấn mạnh. Vấn đề chỉ xuất hiện khi khuôn này lặp lại năm, bảy lần trong một trang, biến mọi câu nhận định thành một khuôn duy nhất.
Câu chẻ It is… that/who: "chính", "mới", "là"
Câu chẻ nhấn mạnh một thành phần bằng cách tách nó ra. Mai found the error trở thành It was Mai who found the error khi người nói muốn nhấn: chính Mai, không phải ai khác. Tiếng Việt dùng "chính": "Chính Mai là người phát hiện ra lỗi" hoặc gọn hơn "Chính Mai phát hiện ra lỗi".
Nhấn mạnh trạng ngữ thường dùng "là" hoặc đảo lên đầu. It was in 2010 that the company entered Vietnam. Dịch: "Năm 2010, công ty vào thị trường Việt Nam" làm mất phần nhấn mạnh; "Phải đến năm 2010 công ty mới vào Việt Nam" lại thêm ý muộn màng không có trong gốc. Tuỳ ngữ cảnh, "Công ty vào Việt Nam là vào năm 2010" giữ đúng sự nhấn mà không thêm ý.
Câu chẻ đối chiếu ngầm có phần phủ định. It is the design, not the price, that customers complain about. Dịch: "Khách phàn nàn về thiết kế chứ không phải về giá." Cặp "chứ không phải" chuyển trọn ý đối chiếu.
Câu giả chẻ với What. What the team needs is more time. Dịch: "Cái đội cần là thêm thời gian" hoặc "Đội chỉ cần thêm thời gian." Cách thứ hai đổi trọng tâm hơi khác; chọn theo mức nhấn mà ngữ cảnh đòi.
Đừng chẻ khi gốc không chẻ. Ngược lại, người dịch đôi khi thêm "chính" để câu mạnh hơn. Nếu gốc là câu thường, thêm "chính" là đưa vào một sự nhấn mạnh tác giả không đặt.
"It was not until… that" và các khuôn thời gian
It was not until 1995 that the bridge was completed là khuôn nhấn mạnh sự muộn màng: sự việc chỉ xảy ra ở mốc đó, không sớm hơn. Bản vụng: "Không phải cho đến năm 1995 thì cây cầu mới được hoàn thành." Bản tốt: "Mãi đến năm 1995 cây cầu mới hoàn thành." Cặp "mãi đến… mới" là công cụ chuẩn, gọn và mang đúng sắc thái chờ đợi lâu.
Biến thể Not until… did (đảo ngữ) dịch cùng cách: Not until the results came out did they realise the mistake. → "Mãi đến khi có kết quả họ mới nhận ra sai sót." Còn It was only when… that → "Chỉ đến khi… mới…".
Một khuôn thời gian khác dùng it là It has been five years since…: "Đã năm năm kể từ khi…" hoặc tự nhiên hơn "Năm năm rồi kể từ ngày…". Và It takes two hours to… → "Mất hai giờ để…" hoặc "…mất hai giờ": It takes about two hours to get to the airport → "Ra sân bay mất khoảng hai giờ." Đặt điểm đến làm đề, rồi nói thời gian, là trật tự người Việt hay dùng khi chỉ đường.
There is/are: khi "có" là đủ, khi phải viết lại
Câu tồn tại There is/are thường dịch bằng "có" và nhiều khi đó là lựa chọn đúng: There are three reasons for this → "Có ba lý do." Tiếng Việt cũng dùng "có" để giới thiệu thực thể mới. Vấn đề chỉ phát sinh khi there đi kèm danh từ hoá hoặc khi "có" lặp quá dày.
Gốc: There has been a significant increase in demand. Bản vụng: "Đã có một sự gia tăng đáng kể trong nhu cầu." Câu chồng ba vấn đề: "có", "một", "sự". Bản tốt: "Nhu cầu tăng đáng kể." Ở đây there chỉ là bệ đỡ cho danh từ hoá increase; khi gỡ danh từ hoá, câu tồn tại tự tan.
Gốc: There is no need to bring your passport. → "Không cần mang hộ chiếu." Gốc: There seems to be a misunderstanding. → "Hình như có hiểu lầm." Gốc: There is a growing concern among parents about screen time. → "Ngày càng nhiều phụ huynh lo ngại về thời gian con dùng thiết bị điện tử." Ở câu cuối, đưa phụ huynh lên làm chủ ngữ giúp câu có người, có hành động, thay vì một "mối lo ngại" trừu tượng đang "tồn tại". Đây là chỗ cấu trúc tồn tại tiếng Anh gặp xu hướng tiếng Việt chuộng chủ thể là người.
Các "it" khác: thời tiết, khoảng cách, phỏng đoán
Ngoài hai khuôn chính, it còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc cố định. Phần lớn đều dịch bằng cách lược hoặc thay bằng danh từ cụ thể:
- Thời tiết, thời gian: It is raining → "Trời đang mưa"; It is nine o'clock → "Chín giờ rồi". Tiếng Việt dùng "trời" cho thời tiết, còn thời gian thì không cần chủ ngữ.
- Khoảng cách: It is about 30 km from the city → "Cách thành phố khoảng 30 km."
- Phỏng đoán: It seems that…, It appears that… → "Có vẻ…", "Dường như…", "Hình như…". Giữ đúng mức chắc chắn: appears trong văn bản chính thức thường dịch "Dường như" hoặc "Theo những gì ghi nhận được".
- Tường thuật bị động: It is reported that…, It is estimated that… → "Theo báo cáo…", "Ước tính…". Không biến thông tin được báo cáo thành sự thật khẳng định.
- Cảm nhận: It feels strange to be back → "Quay lại đây thấy lạ lạ." Đưa hành động làm đề, cảm nhận làm thuyết.
- It quy chiếu thật: cần phân biệt với chủ ngữ giả. It is broken có it chỉ một vật cụ thể, phải dịch thành danh từ hoặc lược theo ngữ cảnh, không bỏ thông tin.
Mục cuối là chỗ người mới hay nhầm. Trước khi lược một chữ it, kiểm xem nó có thay cho một danh từ nào phía trước không. Chủ ngữ giả không trỏ vào đâu; it quy chiếu thì luôn trỏ vào một thứ người đọc cần biết.
It trong văn học thuật: "It should be noted", "It can be argued"
Văn học thuật tiếng Anh dùng rất nhiều khuôn it + động từ bị động để vừa đưa ra nhận định vừa giữ khoảng cách: It should be noted that…, It can be argued that…, It has been suggested that…, It is generally accepted that…. Mỗi khuôn mang một mức cam kết khác nhau của tác giả, và đây là chỗ người dịch không được làm phẳng.
It should be noted that chỉ là lời lưu ý, dịch "Cần lưu ý" hoặc lược hẳn nếu đoạn văn không mất gì. It can be argued that báo rằng tác giả đưa ra một lập luận có thể bị phản bác: "Có thể lập luận rằng…", "Có cơ sở để cho rằng…". It has been suggested that thường dẫn ý kiến của người khác mà tác giả chưa chắc đồng ý: "Một số nghiên cứu cho rằng…", "Đã có ý kiến cho rằng…". It is generally accepted that báo đây là quan điểm phổ biến trong giới: "Giới nghiên cứu nhìn chung thừa nhận…".
Dịch tất cả các khuôn này thành "Người ta cho rằng" hay "Điều này cho thấy" là xoá mất thang đo cam kết mà tác giả cố tình xây dựng. Với người đọc là giới chuyên môn, phân biệt giữa "có thể lập luận" và "được thừa nhận rộng rãi" là phân biệt giữa một giả thuyết và một nền tảng. Người dịch giữ được thang đo đó thì bản dịch mới dùng được để trích dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Có phải lúc nào cũng nên bỏ "Điều quan trọng là" khỏi bản dịch?
Không. Khuôn này hợp khi người viết thật sự dừng lại để nhấn một ý then chốt, nhất là ở đầu đoạn hoặc khi tóm ý. Vấn đề là tần suất: nếu một trang có nhiều câu cùng khuôn, nên viết lại phần lớn thành câu nhận định trực tiếp và chỉ giữ một hai chỗ nhấn thật.
Dịch câu chẻ có cần lúc nào cũng dùng "chính"?
Không. "Chính" hợp khi nhấn một người hay một vật đối lập với người, vật khác. Khi nhấn thời gian, nơi chốn, lý do, các khuôn "là", "mãi đến… mới", "chứ không phải" hoặc đảo trật tự thường tự nhiên hơn. Chọn công cụ theo loại thành phần được nhấn.
There is trong văn bản kỹ thuật thường dịch thế nào?
Văn bản kỹ thuật hay dùng there để liệt kê thành phần hoặc báo lỗi. Với liệt kê, "Gồm có", "Có" là đủ. Với thông báo lỗi kiểu "There is a problem with the connection", câu gọn như "Kết nối gặp sự cố" hoặc "Lỗi kết nối" hợp với không gian hiển thị hẹp trên thiết bị.
Làm sao phân biệt it chủ ngữ giả với it quy chiếu?
Thử thay it bằng một danh từ cụ thể từ câu trước. Nếu câu vẫn có nghĩa và đúng ý, đó là it quy chiếu. Nếu không thay được và phía sau có mệnh đề that, cụm to, hoặc đó là câu thời tiết, khoảng cách, đó là chủ ngữ giả và thường có thể lược.
It is said that và It is believed that có cần giữ độ dè dặt không?
Có, và đây là chỗ quan trọng về độ chính xác. Hai khuôn này báo rằng người viết không trực tiếp khẳng định thông tin. Bản dịch cần các cụm như "Có thông tin cho rằng", "Nhiều người tin rằng", "Được cho là". Dịch thành câu khẳng định là biến lời đồn hoặc nhận định chung thành sự thật.
Có bài tập nào để luyện riêng nhóm cấu trúc này?
Gom từ một vài bài báo tiếng Anh tất cả câu mở đầu bằng It is và There is/are, phân loại theo chức năng: nhận định, nhấn mạnh, tồn tại, thời tiết. Dịch mỗi câu hai cách, một có "điều" hoặc "có", một không. So hai bản sẽ thấy khi nào khuôn giữ là hợp, khi nào thừa.