DichDinh.comDịch Đỉnh
Lý thuyết dịch thuật

Lý thuyết diễn ý trong dịch thuật: phi ngôn từ hoá theo trường phái Paris

Lý thuyết diễn ý của Seleskovitch và Lederer: dịch là hiểu nghĩa, tách khỏi lời nguồn rồi diễn đạt lại. Mô hình tam giác, phân biệt tương ứng và tương đương, giới hạn.

Silhouette of an interpreter wearing headphones inside a dim glass booth overlooking an empty conference hall, rows of chairs below, cool blue light with a single warm desk lamp

Lý thuyết diễn ý (théorie interprétative, còn gọi là lý thuyết nghĩa) cho rằng dịch không phải là chuyển từ ngữ của ngôn ngữ này sang từ ngữ của ngôn ngữ kia, mà là ba bước: hiểu nghĩa của phát ngôn, phi ngôn từ hoá — giữ lại nghĩa và buông bỏ hình thức câu chữ nguồn — rồi diễn đạt lại nghĩa đó bằng phương tiện tự nhiên của ngôn ngữ đích.

Lý thuyết được Danica Seleskovitch và Marianne Lederer phát triển tại trường đào tạo phiên dịch và biên dịch ESIT ở Paris từ cuối thập niên 1960, nên còn được gọi là trường phái Paris. Nó xuất phát từ quan sát phiên dịch hội nghị, rồi được mở rộng sang dịch viết. Với người luyện dịch, ý tưởng cốt lõi là một kỷ luật: nghe ý, đừng nghe chữ.

Nguồn gốc: từ cabin phiên dịch đến lý thuyết

Danica Seleskovitch (1921–2001) là phiên dịch viên hội nghị trước khi trở thành nhà nghiên cứu. Bà nhận thấy những phiên dịch viên giỏi không bám theo từng từ của diễn giả. Họ nắm ý, và sau vài giây những từ cụ thể của diễn giả biến mất khỏi trí nhớ, chỉ còn lại nghĩa. Khi diễn đạt bằng ngôn ngữ đích, họ dùng cấu trúc và từ vựng khác hẳn, nhưng người nghe nhận được đúng thông điệp.

Từ quan sát đó, trong cuốn sách năm 1968 về phiên dịch viên tại các hội nghị quốc tế và trong luận án sau đó, bà lập luận rằng chính hiện tượng quên hình thức mà giữ nghĩa là bản chất của dịch. Cùng với Marianne Lederer, bà viết Interpréter pour traduire (1984), hệ thống hoá lý thuyết. Lederer về sau mở rộng sang dịch viết trong La traduction aujourd’hui (1994).

Bối cảnh học thuật lúc đó là ngôn ngữ học cấu trúc và các mô hình dịch theo kiểu chuyển mã, coi dịch như tìm từ tương ứng trong một bộ từ điển. Trường phái Paris phản bác cách nhìn ấy: đơn vị của dịch không phải là từ mà là nghĩa của phát ngôn trong tình huống cụ thể, thứ không nằm sẵn trong từ điển.

Mô hình tam giác: ba bước của quá trình dịch

Trường phái Paris thường vẽ quá trình dịch thành một tam giác: đỉnh trái là ngôn ngữ nguồn, đỉnh trên là nghĩa (đã phi ngôn từ hoá), đỉnh phải là ngôn ngữ đích. Đường đi đúng là đi qua đỉnh trên, không đi tắt theo cạnh đáy. Ví dụ tự đặt với câu một diễn giả nói trong hội thảo nông nghiệp: “We’ve been fighting an uphill battle against salinity in the delta for the last decade.”

  1. Hiểu. Kết hợp kiến thức ngôn ngữ với kiến thức bối cảnh: diễn giả nói về đồng bằng sông Cửu Long, “salinity” là xâm nhập mặn, “uphill battle” nghĩa là cuộc chiến gian nan, khó thắng. Ý là: mười năm qua, chống xâm nhập mặn ở đồng bằng là việc rất gian nan.
  2. Phi ngôn từ hoá. Buông bỏ hình ảnh “ngọn dốc”, “trận đánh” và cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Chỉ giữ lại nội dung: thời gian mười năm, đối tượng là xâm nhập mặn, mức độ khó khăn cao, và thái độ có phần mệt mỏi của người nói.
  3. Diễn đạt lại. Nói bằng tiếng Việt tự nhiên với người nghe là cán bộ nông nghiệp: “Suốt mười năm nay, chống mặn ở đồng bằng là chuyện cực kỳ vất vả.” Không ai trong hội trường nghĩ đến “trận chiến lên dốc”.
  4. Kiểm. Phiên dịch viên tự hỏi người nghe có nhận đúng ý và thái độ không. Bản “Chúng ta đã chiến đấu một trận chiến lên dốc chống lại độ mặn” đi tắt theo cạnh đáy tam giác, giữ chữ mà mất ý.

Mô hình đơn giản đến mức dễ coi thường, nhưng nó gọi tên chính xác lỗi phổ biến nhất của người mới học dịch nói: đi tắt theo cạnh đáy, thay từng chữ nguồn bằng một chữ đích.

Nghĩa gồm ngôn ngữ cộng bổ sung nhận thức

Một khái niệm then chốt của trường phái Paris là bổ sung nhận thức (compléments cognitifs). Nghĩa của một phát ngôn không chỉ nằm trong các từ; nó được tạo ra khi kiến thức ngôn ngữ gặp kiến thức thế giới, hiểu biết về chủ đề, về người nói, về những gì đã được nói trước đó. Cùng một câu “The figures will be released on Monday” có thể là thông báo bình thường, hay là một lời trấn an, tuỳ cuộc họp đó đang căng thẳng vì chuyện gì.

Hệ quả cho người học dịch là rõ ràng: vốn ngoại ngữ thôi chưa đủ. Phiên dịch viên phải chuẩn bị chủ đề trước — đọc tài liệu, học thuật ngữ, tìm hiểu diễn giả — vì phần bổ sung nhận thức quyết định họ hiểu được bao nhiêu. Người nghe giỏi tiếng nhưng không biết gì về chủ đề sẽ nghe rõ từng chữ mà không nắm được ý.

Lederer còn lưu ý rằng người đọc hay người nghe bản dịch cũng có bổ sung nhận thức của họ. Người dịch không cần, và không nên, viết ra mọi thứ một cách tường minh. Câu dịch chỉ cần cung cấp đủ để người nhận, với vốn hiểu biết của họ, tái tạo được nghĩa. Đây là lý do một bản dịch quá chi tiết, giải thích mọi thứ, có thể làm người nghe chuyên môn thấy bị coi thường.

Tương ứng và tương đương: không phải cái gì cũng phi ngôn từ hoá

Lederer phân biệt hai loại quan hệ giữa nguồn và đích. Đây là phần người luyện dịch hay bỏ qua, dẫn đến hiểu sai rằng lý thuyết diễn ý cho phép “nói theo ý mình” với mọi thứ.

Tương ứng (correspondances)Tương đương (équivalences)
Cấp độTừ, thuật ngữ, con số, tên riêngPhát ngôn, đoạn văn, văn bản
Cách thiết lậpChuyển mã: tìm đơn vị có sẵn trong ngôn ngữ đíchDiễn ý: hiểu, phi ngôn từ hoá, diễn đạt lại
Ví dụSố liệu “12,5%”, tên tổ chức, thuật ngữ như “xâm nhập mặn”, tên thuốcÝ của một câu, thái độ của người nói, chức năng của một đoạn
Rủi ro khi làm saiDiễn ý cho số liệu, tên riêng dẫn đến sai sự thậtChuyển mã cả câu dẫn đến văn dịch vô nghĩa hay sai ý

Nói cách khác: con số, tên riêng, thuật ngữ đã chuẩn hoá phải được giữ chính xác — đây là chỗ phiên dịch viên ghi chép cẩn thận nhất. Phần còn lại mới đi qua quá trình diễn ý. Người dịch giỏi chuyển đổi giữa hai chế độ này liên tục, và biết chỗ nào thuộc chế độ nào.

Hệ quả cho việc luyện dịch nói và dịch viết

Luyện nghe để hiểu, không nghe để chép. Bài tập kinh điển của các trường theo hướng này: nghe một đoạn bằng tiếng mẹ đẻ, rồi nói lại ý bằng chính tiếng mẹ đẻ với câu chữ khác. Nếu chưa làm được việc này trong một ngôn ngữ, người học chưa nên chuyển sang dịch giữa hai ngôn ngữ.

Diễn đạt lại trong cùng ngôn ngữ. Dịch một đoạn tiếng Việt sang tiếng Việt, nói lại cùng ý cho một người nghe khác — người lớn tuổi, học sinh, chuyên gia. Bài tập này rèn khả năng tách nghĩa khỏi hình thức mà không bị ngoại ngữ cản trở.

Ghi chép ý, không ghi chép chữ. Trong phiên dịch nối tiếp, ghi chép là để gợi lại ý và giữ những thứ thuộc loại tương ứng như số, tên. Ghi từng chữ là dấu hiệu người phiên dịch chưa phi ngôn từ hoá được.

Áp vào dịch viết. Với biên dịch, nguyên tắc tương tự: đọc hết một đoạn, gấp nguồn lại, viết ý bằng tiếng đích, rồi mở nguồn ra đối chiếu các chi tiết thuộc loại tương ứng. Cách làm này giảm đáng kể câu văn “mùi dịch”, dù chậm hơn ở giai đoạn đầu.

Diễn ý và dịch máy: giống ở bề ngoài, khác ở chỗ quan trọng

Các hệ thống dịch máy dùng mạng nơ-ron hiện nay biến câu nguồn thành một biểu diễn số, rồi từ đó sinh ra câu đích. Một số người so sánh bước này với phi ngôn từ hoá: máy cũng không thay từng chữ mà “hiểu” câu ở dạng trừu tượng rồi viết lại. Sự so sánh có phần đúng ở bề ngoài — bản dịch máy ngày nay trôi chảy hơn hẳn các hệ thống thay từ trước kia.

Nhưng khác biệt nằm đúng ở khái niệm bổ sung nhận thức. Máy không biết cuộc họp đang căng thẳng vì chuyện gì, không biết diễn giả vừa nói gì mười phút trước, không biết người nghe là ai. Vì vậy lỗi điển hình của dịch máy là câu đích đọc rất tự nhiên mà sai ý hoặc sai thái độ — loại lỗi khó phát hiện hơn câu vụng. Máy cũng có lúc xử lý sai những yếu tố thuộc loại tương ứng: đổi đơn vị, làm tròn số, dịch nghĩa một tên riêng.

Mô hình tam giác cho người hiệu đính bản dịch máy một cách đọc hữu ích: kiểm riêng các yếu tố tương ứng (số, tên, thuật ngữ) bằng đối chiếu từng mục, rồi kiểm ý bằng cách đọc bản dịch như người nhận và hỏi nó có nói đúng điều người viết muốn nói trong tình huống ấy không. Hai lượt kiểm này bắt được những lỗi mà một lượt đọc lướt sẽ bỏ qua.

Phê phán và hiện trạng bằng chứng

Khó kiểm chứng. Phi ngôn từ hoá là quá trình xảy ra trong đầu, khó quan sát trực tiếp. Lý thuyết được xây chủ yếu từ quan sát và kinh nghiệm của phiên dịch viên, ít dựa trên thực nghiệm có đối chứng. Những người theo hướng thực nghiệm, trong đó có Daniel Gile, phê bình rằng trường phái Paris thiếu phương pháp kiểm chứng giả thuyết.

Phi ngôn từ hoá có hoàn toàn không? Một số nghiên cứu nhận thức gợi ý rằng người phiên dịch, đặc biệt giữa các cặp ngôn ngữ gần nhau, đôi khi chuyển mã trực tiếp mà không qua giai đoạn nghĩa thuần tuý, và rằng chuyển mã có lúc là chiến lược hợp lý khi tải nhận thức cao. Mức độ phi ngôn từ hoá có thể thay đổi theo tình huống thay vì là một bước bắt buộc.

Mô hình thay thế. Mô hình nỗ lực của Gile, trình bày trong cuốn sách năm 1995 về khái niệm và mô hình cơ bản cho đào tạo người dịch, mô tả phiên dịch như sự phân bổ năng lực chú ý có hạn cho các nỗ lực nghe – phân tích, ghi nhớ, diễn đạt. Hai mô hình bổ sung hơn là loại trừ nhau.

Giá trị sư phạm vẫn rất lớn. Dù bàn cãi về mặt khoa học nhận thức, nguyên tắc “nghe ý, không nghe chữ” vẫn là nền của nhiều chương trình đào tạo phiên dịch, vì nó sửa đúng lỗi phổ biến nhất của người mới.

Câu hỏi thường gặp

Lý thuyết diễn ý có phải chỉ dành cho phiên dịch?

Không. Nó xuất phát từ phiên dịch hội nghị, nhưng Lederer đã mở rộng sang dịch viết. Với biên dịch, người dịch có thời gian quay lại văn bản nguồn, nên phi ngôn từ hoá diễn ra theo đơn vị lớn hơn và có thể kiểm lại, nhưng nguyên lý hiểu ý rồi diễn đạt lại vẫn giữ nguyên.

Phi ngôn từ hoá có làm bản dịch kém chính xác?

Không, nếu làm đúng. Phi ngôn từ hoá là buông bỏ hình thức câu chữ, không phải buông bỏ thông tin. Các thành phần thuộc loại tương ứng như số liệu, tên riêng, thuật ngữ vẫn phải giữ chính xác. Bản dịch kém chính xác thường là do hiểu sai ở bước đầu, không phải do phi ngôn từ hoá.

Có áp dụng được cho văn bản pháp lý không?

Hạn chế. Với văn bản pháp lý, hình thức câu chữ là một phần của hiệu lực, nên người dịch phải bám sát cấu trúc hơn. Diễn ý vẫn cần ở bước hiểu đúng điều khoản, nhưng bước diễn đạt lại bị ràng buộc bởi thuật ngữ và cấu trúc pháp lý của ngôn ngữ đích.

Làm sao biết mình đã phi ngôn từ hoá hay chưa?

Một phép thử đơn giản: sau khi nghe hoặc đọc một đoạn, thử nói lại ý bằng ngôn ngữ đích mà không nhìn nguồn. Nếu bạn chỉ nhớ được các từ nguồn rời rạc và cố ghép chúng, bạn chưa phi ngôn từ hoá. Nếu bạn nói được ý bằng câu của mình, bạn đã làm được.

Lý thuyết diễn ý và tương đương động có giống nhau không?

Có điểm chung là ưu tiên nghĩa hơn hình thức. Khác biệt là Nida tập trung vào phản ứng của người nhận, còn trường phái Paris tập trung vào quá trình hiểu và diễn đạt trong đầu người dịch. Một bên nhìn kết quả ở người đọc, một bên nhìn cơ chế nhận thức của người dịch.

ESIT là gì?

ESIT là trường đào tạo phiên dịch viên và biên dịch viên thuộc một đại học ở Paris, nơi Seleskovitch và Lederer giảng dạy và nghiên cứu. Vì lý thuyết diễn ý gắn chặt với trường này nên nhiều tài liệu gọi đây là trường phái Paris hay trường phái ESIT.

Bài viết liên quan