Mệnh đề quan hệ tiếng Anh (bắt đầu bằng which, who, whom, whose, that, where) có bốn cách dịch chính: giữ làm định ngữ sau danh từ, có hoặc không có chữ "mà"; rút gọn thành tính từ hay cụm ngắn; tách thành câu riêng; hoặc đảo vào trước dưới dạng mệnh đề phụ chỉ thời gian, nguyên nhân. Câu hỏi quyết định là mệnh đề đó xác định danh từ (thiếu nó thì không biết đang nói cái nào) hay chỉ bổ sung thông tin.
Lý do mệnh đề quan hệ khó: tiếng Anh có thể lồng nhiều mệnh đề vào nhau mà vẫn rõ nhờ đại từ quan hệ và dấu phẩy. Tiếng Việt cũng đặt định ngữ sau danh từ, nhưng định ngữ dài, lồng hai ba tầng, mỗi tầng một chữ "mà", sẽ khiến người đọc phải quay lại đầu câu để tìm chủ ngữ. Người dịch giỏi biết khi nào câu tiếng Việt phải chia ra để thở.
Xác định hay không xác định: câu hỏi đầu tiên
Ngữ pháp tiếng Anh phân biệt mệnh đề quan hệ xác định (defining, restrictive) và không xác định (non-defining, non-restrictive). Dấu hiệu trên mặt chữ là dấu phẩy: mệnh đề không xác định đứng giữa hai dấu phẩy. Gốc: The engineers who designed the bridge were questioned. Không có dấu phẩy, nghĩa là chỉ những kỹ sư đã thiết kế cây cầu bị thẩm vấn, không phải mọi kỹ sư. Gốc: The engineers, who designed the bridge, were questioned. Có dấu phẩy, nghĩa là tất cả các kỹ sư đang nói tới đều bị thẩm vấn, và nhân tiện cho biết họ đã thiết kế cây cầu.
Tiếng Việt không có dấu phẩy để làm việc này. Câu thứ nhất dịch thành "Những kỹ sư thiết kế cây cầu đã bị thẩm vấn" — định ngữ đứng sau, giới hạn đúng nhóm. Câu thứ hai nếu dịch y như thế thì mất nghĩa không xác định. Bản tốt hơn là tách: "Các kỹ sư đã bị thẩm vấn. Chính họ là người thiết kế cây cầu." Hoặc dùng ngoặc đơn, gạch ngang: "Các kỹ sư — những người thiết kế cây cầu — đã bị thẩm vấn."
Trong văn bản thường, phân biệt này nghe như chuyện ngữ pháp vụn. Trong hợp đồng, quy định, báo cáo sự cố, nó quyết định phạm vi: một điều khoản áp dụng cho "nhân viên làm việc ca đêm" khác hẳn điều khoản áp dụng cho "nhân viên, vốn đều làm ca đêm". Người dịch phải nhìn dấu phẩy trước khi nhìn từ vựng.
Bốn cách dịch mệnh đề quan hệ và khi nào dùng
Bảng dưới đây xếp các cách xử lý từ gần câu gốc nhất tới xa câu gốc nhất. Thứ tự thử nên đi từ trên xuống, chỉ chuyển sang cách dưới khi cách trên làm câu tiếng Việt khó đọc.
| Cách | Thích hợp khi | Gốc | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| Định ngữ sau danh từ | Mệnh đề xác định, ngắn | the house that we rented | căn nhà (mà) chúng mình thuê |
| Rút gọn thành tính từ, cụm ngắn | Mệnh đề chỉ chứa một đặc điểm | a policy which is unpopular | một chính sách ít được ủng hộ |
| Tách câu | Mệnh đề không xác định, dài, hoặc mang thông tin mới | He met the director, who later offered him a job. | Anh gặp ông giám đốc. Sau đó, chính ông này mời anh về làm. |
| Đảo thành mệnh đề phụ | Mệnh đề hàm ý thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ | Farmers, who had lost their crops, asked for loans. | Vì mất mùa, nông dân xin vay vốn. |
Cách cuối cùng đòi hỏi đọc hiểu sâu nhất: mệnh đề quan hệ không xác định trong tiếng Anh nhiều khi chở một quan hệ logic không được nói ra. "Nông dân, những người đã mất mùa, xin vay vốn" đúng chữ, nhưng người Việt đọc sẽ thắc mắc vì sao chi tiết mất mùa lại chen vào giữa. Làm lộ quan hệ nguyên nhân là việc người viết tiếng Việt vẫn làm khi viết, nên bản dịch tự nhiên hơn.
Tuy vậy, chỉ làm lộ quan hệ khi nó thật sự có trong ngữ cảnh. Nếu đoạn gốc không cho thấy mất mùa là lý do vay vốn, việc thêm "vì" là áp đặt suy luận của người dịch.
Chữ "mà": khi nào cần, khi nào thừa
Người học dịch thường dịch mọi which, that thành "mà", và mọi who thành "người mà". Trong tiếng Việt nói và viết tự nhiên, "mà" trong định ngữ thường lược được: "cuốn sách bạn đưa hôm qua" tự nhiên hơn "cuốn sách mà bạn đưa hôm qua". Còn "người mà" gần như luôn có thể bỏ: "người gọi điện lúc sáng" chứ không phải "người mà đã gọi điện lúc sáng".
Có những chỗ "mà" lại cần để tránh hiểu nhầm. So sánh "con chó cắn đứa bé" (có thể hiểu là một câu trọn vẹn: con chó đã cắn đứa bé) với "con chó mà đứa bé nuôi" (rõ là cụm danh từ). Khi định ngữ có chủ ngữ riêng và câu dễ bị đọc thành câu trọn vẹn, "mà" giúp người đọc nhận ra ranh giới. Nguyên tắc thực hành: viết không có "mà" trước, đọc lại, chỉ thêm khi câu có nguy cơ bị hiểu sai.
Một dạng đặc biệt là whose. Gốc: a writer whose novels have been translated into twenty languages. Bản vụng: "một nhà văn mà các tiểu thuyết của ông đã được dịch ra hai mươi thứ tiếng." Bản tốt hơn: "một nhà văn có tiểu thuyết được dịch ra hai mươi thứ tiếng." Động từ "có" trong tiếng Việt xử lý quan hệ sở hữu của whose gọn gàng hơn nhiều so với "mà… của".
<em>Which</em> nối cả mệnh đề phía trước
Một cái bẫy kinh điển là which không chỉ về một danh từ mà chỉ về toàn bộ sự việc vừa nói. Gốc: The shipment arrived two weeks late, which forced us to cancel the launch. Which ở đây không phải lô hàng, mà là việc lô hàng đến trễ hai tuần. Dịch "Lô hàng đến trễ hai tuần, mà buộc chúng ta phải huỷ buổi ra mắt" là câu không đứng được trong tiếng Việt.
Cách tự nhiên là biến which thành một từ nối chỉ hệ quả, hoặc lặp lại ý bằng một danh từ khái quát: "Lô hàng đến trễ hai tuần, khiến buổi ra mắt phải huỷ." Hoặc: "Lô hàng đến trễ hai tuần. Sự chậm trễ này buộc công ty huỷ buổi ra mắt." Từ "điều này", "việc này", "sự chậm trễ này" là những chiếc móc tiếng Việt dùng thay đại từ quan hệ chỉ cả mệnh đề.
Cần đọc kỹ để biết which trỏ vào đâu. Gốc: She sent the report to the manager, which was a mistake. Gửi nhầm báo cáo, hay ông quản lý là một sai lầm? Ngữ pháp cho phép cả hai, nhưng ngữ cảnh gần như luôn chỉ ra việc gửi mới là sai lầm. Bản dịch tiếng Việt phải chọn dứt khoát: "Cô ấy gửi báo cáo cho trưởng phòng, và đó là một sai lầm." Nếu thật sự không đoán được, đây là câu đáng ghi chú hỏi lại người viết, không phải chỗ để đoán bừa.
Mệnh đề lồng nhau và câu dài nhiều tầng
Đếm số tầng trước khi dịch. Gốc: The committee that reviewed the proposals which the regional offices had submitted recommended two projects. Có hai mệnh đề quan hệ lồng nhau. Dịch thẳng: "Uỷ ban mà đã xem xét các đề xuất mà các văn phòng khu vực đã nộp đã đề xuất hai dự án." Ba chữ "đã", hai chữ "mà", và người đọc lạc.
Đưa tầng trong cùng ra trước. Bản tốt hơn bắt đầu từ sự việc xảy ra trước: "Các văn phòng khu vực nộp đề xuất lên uỷ ban. Sau khi xem xét, uỷ ban kiến nghị chọn hai dự án." Trình tự thời gian thay cho cấu trúc lồng, tiếng Việt đọc xuôi chiều.
Giữ định ngữ ngắn, tách định ngữ dài. Một quy tắc kinh nghiệm hữu ích: nếu phần định ngữ sau danh từ dài hơn khoảng mười lăm tiếng, hãy cân nhắc tách. Con số này không phải luật, nhưng giúp người mới có một tín hiệu cụ thể để dừng lại.
Không tách khi tách làm mất phạm vi. Mệnh đề xác định trong văn bản quy phạm (employees who have completed the probation period are entitled to…) không được tách thành câu riêng, vì nó giới hạn ai được hưởng quyền. Ở đây giữ định ngữ dài là chấp nhận được: "Người lao động đã hết thời gian thử việc được hưởng…"
Kiểm lại đại từ sau khi tách. Tách câu thường đẻ ra nhu cầu nhắc lại chủ thể. Dùng "người này", "ông", "công ty" hoặc lặp danh từ thay vì "nó", "họ" mơ hồ.
Mệnh đề quan hệ rút gọn và cụm phân từ
Tiếng Anh thường rút gọn mệnh đề quan hệ thành cụm phân từ: the people living near the river (thay cho who live), the data collected in 2020 (thay cho which were collected). Cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động là chỗ dễ đẻ ra chuỗi "được": "dữ liệu được thu thập vào năm 2020 được sử dụng để…" Bản tự nhiên hơn: "dữ liệu thu thập năm 2020 được dùng để…" hoặc gọn hơn nữa "số liệu năm 2020 dùng để…" nếu ngữ cảnh đã rõ.
Cụm phân từ hiện tại (-ing) cũng đòi phân biệt. The man standing at the door là định ngữ: "người đàn ông đứng ở cửa". Nhưng Standing at the door, he waved không phải mệnh đề quan hệ mà là cụm trạng ngữ: "Đứng ở cửa, anh ấy vẫy tay" hoặc "Anh ấy đứng ở cửa vẫy tay". Nhầm hai loại này dẫn tới gán sai hành động cho sai người.
Một bẫy nữa là cụm phân từ đặt xa danh từ nó bổ nghĩa, đặc biệt trong văn bản kỹ thuật: Results from the second trial, conducted under lower temperatures, differed. Cái gì được tiến hành ở nhiệt độ thấp hơn: kết quả hay lần thử thứ hai? Về logic, chỉ có lần thử mới được "tiến hành". Bản dịch phải gắn rõ: "Kết quả của lần thử thứ hai, vốn tiến hành ở nhiệt độ thấp hơn, có khác biệt."
Một đoạn mẫu: ba mệnh đề quan hệ trong cùng một đoạn
Xử lý từng câu riêng lẻ thì dễ; khó là khi một đoạn có nhiều mệnh đề quan hệ và mỗi lựa chọn ảnh hưởng tới câu bên cạnh. Đoạn gốc tự đặt: The cooperative, which was founded by twelve households in 2015, now supplies vegetables to schools that serve more than two thousand pupils. Its director, whose background is in agronomy, says the farmers who joined early have doubled their income.
Bản vụng giữ nguyên ba mệnh đề quan hệ làm định ngữ: "Hợp tác xã, mà được thành lập bởi mười hai hộ gia đình vào năm 2015, hiện cung cấp rau cho các trường học mà phục vụ hơn hai nghìn học sinh. Giám đốc của nó, người mà có nền tảng về nông học, nói rằng những nông dân mà đã tham gia sớm đã tăng gấp đôi thu nhập của họ." Bốn chữ "mà", một chữ "bởi", một chữ "nó" chỉ hợp tác xã.
Bản tốt hơn quyết định riêng cho từng mệnh đề. Mệnh đề thứ nhất không xác định, mang thông tin nền, nên đưa lên làm câu giới thiệu. Mệnh đề thứ hai xác định nhưng ngắn, rút gọn thành định ngữ. Mệnh đề whose chuyển thành cụm đồng vị. Mệnh đề cuối xác định, phải giữ vì nó giới hạn nhóm nông dân được nói tới: "Hợp tác xã do mười hai hộ gia đình lập năm 2015. Hiện nay, đơn vị này cung cấp rau cho các trường học với tổng cộng hơn hai nghìn học sinh. Giám đốc hợp tác xã, một kỹ sư nông học, cho biết những hộ tham gia từ đầu đã tăng gấp đôi thu nhập."
Chú ý chữ "những hộ tham gia từ đầu": nếu viết "các hộ, vốn tham gia từ đầu" thì nghĩa thành mọi hộ đều tham gia từ đầu, sai với câu gốc. Bốn mệnh đề, bốn cách xử lý, và lý do cho từng cách đều nằm ở chức năng chứ không ở hình thức.
Câu hỏi thường gặp
Có cần dịch chữ "that" thành "mà" trong mọi trường hợp không?
Không. Trong định ngữ tiếng Việt, "mà" là tuỳ chọn và thường được lược khi câu vẫn rõ. Chỉ giữ "mà" khi thiếu nó câu có thể bị đọc thành một mệnh đề độc lập, hoặc khi định ngữ dài và cần một mốc để người đọc nhận ra ranh giới giữa danh từ và phần bổ nghĩa.
Tách câu có làm mất nghĩa liên kết của câu gốc không?
Có thể, nếu tách mà không nối lại. Khi tách mệnh đề quan hệ không xác định, người dịch nên dùng từ nối hoặc từ chỉ định như "chính ông này", "sau đó", "vì vậy" để giữ quan hệ giữa hai câu. Mục tiêu là người đọc nhận đủ thông tin và đủ quan hệ logic, không nhất thiết trong một câu.
Làm sao phân biệt which chỉ danh từ và which chỉ cả mệnh đề?
Thử thay which bằng danh từ đứng ngay trước và đọc lại. Nếu câu vô nghĩa, which đang chỉ cả sự việc phía trước. Dấu phẩy trước which cũng là dấu hiệu gợi ý nhưng không đủ để kết luận. Ngữ cảnh và logic sự việc là căn cứ cuối cùng.
Văn bản hợp đồng có nên giữ nguyên cấu trúc mệnh đề quan hệ dài?
Văn bản ràng buộc pháp lý ưu tiên phạm vi chính xác hơn sự trôi chảy. Mệnh đề xác định giới hạn đối tượng áp dụng nên được giữ làm định ngữ, kể cả khi câu tiếng Việt dài. Có thể dùng dấu phẩy, đánh số hoặc xuống dòng để dễ đọc, nhưng không tách thành câu riêng nếu việc đó làm thay đổi phạm vi.
Mệnh đề quan hệ với where, when nên dịch thế nào?
Where và when làm định ngữ thường dịch bằng "nơi", "lúc", "khi" hoặc lược hẳn: "the village where she grew up" là "ngôi làng nơi cô lớn lên" hoặc "ngôi làng cô lớn lên". Khi where mang nghĩa hoàn cảnh trừu tượng như "a situation where", dịch là "tình huống trong đó" hoặc viết lại thành câu điều kiện.
Có bài luyện nào riêng cho kỹ năng này không?
Lấy một đoạn tin tức quốc tế dài, đánh dấu từng mệnh đề quan hệ, ghi bên cạnh là xác định hay không xác định, rồi dịch mỗi câu theo hai cách: giữ định ngữ và tách câu. So hai bản cả đoạn sẽ thấy rõ cách nào làm văn mạch lạc hơn ở từng chỗ.