Tiếng Việt không có mạo từ, nên đa số a, an, the không cần một chữ tương ứng trong bản dịch. Nhưng mạo từ mang thông tin về việc danh từ đã được biết hay chưa, là một cái hay cả loại. Người dịch chuyển thông tin đó bằng công cụ tiếng Việt: chỉ định từ "này, ấy, đó", loại từ "cái, con, chiếc", "một" khi thật cần nhấn số lượng hoặc giới thiệu cái mới, và cặp "các/những" cho số nhiều.
Lỗi phổ biến nhất không phải là bỏ sót mạo từ mà là dịch thừa: "một" xuất hiện trước mọi danh từ có a, "các" trước mọi danh từ số nhiều. Bản dịch khi đó đúng từng chữ nhưng đọc là biết dịch từ tiếng Anh.
Mạo từ tiếng Anh mang thông tin gì
Mạo từ tiếng Anh làm ba việc chính. Thứ nhất, đánh dấu tính xác định: the báo rằng người nghe biết đang nói cái nào, a báo rằng đây là cái mới hoặc bất kỳ. Thứ hai, đánh dấu cách nói chung: A cat is a mammal, The cat is a mammal, Cats are mammals đều dùng được để nói về loài mèo. Thứ ba, cùng với hình thái số nhiều -s, nó cho biết số lượng.
Tiếng Việt diễn đạt các thông tin này bằng con đường khác và thường để ngầm. "Mèo là động vật có vú" đã đủ để nói về loài; không cần "một con mèo" hay "những con mèo". "Hôm qua có con mèo vào bếp" giới thiệu một con mèo mới mà không cần "một". "Con mèo lại vào bếp" ngầm hiểu là con đã biết. Loại từ "con", kết hợp với ngữ cảnh, làm việc mà tiếng Anh giao cho the.
Điều quan trọng với người dịch: thông tin xác định trong tiếng Anh là bắt buộc phải đánh dấu, trong tiếng Việt là tuỳ chọn. Vì vậy câu tiếng Anh nào cũng có mạo từ, còn câu tiếng Việt chỉ dùng công cụ đánh dấu khi cần tránh hiểu nhầm hoặc khi muốn nhấn. Dịch mọi mạo từ là đánh dấu quá mức.
Dịch a/an: khi nào cần "một", khi nào bỏ
Bảng dưới đây gom những tình huống hay gặp. Phép thử nhanh: bỏ "một" đi, câu có mất thông tin gì không? Nếu không, bỏ.
| Chức năng của a/an | Gốc | Bản vụng | Bản tốt hơn |
|---|---|---|---|
| Phân loại, nghề nghiệp | She is a nurse. | Cô ấy là một y tá. | Cô ấy là y tá. |
| Nói chung về loài, loại | A contract must be signed by both parties. | Một hợp đồng phải được ký bởi cả hai bên. | Hợp đồng phải có chữ ký của cả hai bên. |
| Giới thiệu đối tượng mới trong truyện kể | A man walked into the shop. | Một người đàn ông bước vào cửa hàng. | Có một người đàn ông bước vào cửa hàng. (giữ "một", thêm "có") |
| Nhấn số lượng một | We need a volunteer, not three. | Chúng ta cần một tình nguyện viên. | Chỉ cần một người tình nguyện thôi, không cần ba. |
| Thành ngữ chỉ tần suất, đơn giá | twice a week, 50 km an hour | hai lần một tuần | mỗi tuần hai lần; 50 km/giờ |
| Cụm cố định với danh từ trừu tượng | have a look, make a decision | có một cái nhìn, đưa ra một quyết định | xem qua, quyết định |
Dòng ba đáng chú ý: khi a giới thiệu nhân vật mới đứng ở đầu câu, tiếng Việt hay thêm "có" phía trước. "Có một người đàn ông bước vào" là cách kể chuyện tự nhiên; "Một người đàn ông bước vào" vẫn dùng được nhưng mang giọng văn viết, nhiều khi hơi cứng.
Dòng cuối cùng là nguồn của những cụm như "đưa ra một quyết định", "có một cái nhìn tổng quan", "đóng một vai trò". Đây là cấu trúc động từ nhẹ + danh từ của tiếng Anh. Tiếng Việt thường chỉ cần động từ: "quyết định", "nhìn tổng quát".
Dịch "the": chỉ định từ, loại từ hay để trống
Phần lớn the không cần dịch. Gốc: The meeting has been moved to Thursday. Bản dịch: "Cuộc họp dời sang thứ Năm." Người đọc biết đó là cuộc họp nào nhờ ngữ cảnh, đúng như người đọc tiếng Anh biết. Thêm "này" thành "Cuộc họp này dời sang thứ Năm" lại có sắc thái chỉ trỏ, phù hợp khi đang nói về một cuộc họp vừa được nhắc ngay trước đó và cần phân biệt với cuộc họp khác.
Khi tiếng Anh dùng the để nhắc lại một đối tượng vừa giới thiệu, tiếng Việt có ba lựa chọn: lặp danh từ với loại từ ("người đàn ông"), thêm chỉ định từ ("người đàn ông ấy", "người đàn ông đó"), hoặc dùng đại từ ("ông ta"). Trong văn kể chuyện, "ấy" và "đó" giúp nối mạch; trong văn bản kỹ thuật, lặp lại danh từ đầy đủ là an toàn hơn vì tránh mơ hồ.
Một ngoại lệ đáng nhớ: the trong cấu trúc so sánh nhất và trong cụm định danh duy nhất (the first, the only, the same) phải được chuyển nghĩa: "người đầu tiên", "duy nhất", "cùng một". Còn the trước tên riêng tổ chức, sông, dãy núi (the Mekong, the United Nations) đơn giản là bỏ, thay bằng danh từ chung tiếng Việt nếu cần: "sông Mê Kông", "Liên Hợp Quốc".
Số nhiều: "các", "những" hay không cần gì
Không phải số nhiều nào cũng cần đánh dấu. Gốc: Students must bring their ID cards. "Sinh viên phải mang theo thẻ sinh viên" là đủ. "Các sinh viên phải mang theo các thẻ sinh viên của họ" có ba dấu số nhiều không cần thiết. Danh từ trần trong tiếng Việt có thể hiểu là số nhiều tuỳ ngữ cảnh.
"Các" thường chỉ toàn bộ một tập đã xác định. "Các thành viên hội đồng đều đồng ý" ngụ ý tất cả thành viên. Dùng khi tiếng Anh có the + số nhiều nói về một nhóm cụ thể, đầy đủ.
"Những" thường chỉ một phần, mang tính chọn lọc hoặc liệt kê. "Những thành viên vắng mặt sẽ được thông báo sau" chỉ một bộ phận. "Những" cũng hay đi với định ngữ phía sau để chọn ra một nhóm: "những ai đã đăng ký". Ranh giới giữa "các" và "những" không tuyệt đối, nhưng phân biệt này giúp ích trong văn bản cần chính xác về phạm vi.
Có số từ cụ thể thì không thêm "các/những". "Ba các bản" là sai; "ba bản" là đủ. Tương tự với "nhiều", "một số", "vài": "nhiều doanh nghiệp", không phải "nhiều các doanh nghiệp".
Danh từ không đếm được tiếng Anh có thể đếm được trong tiếng Việt và ngược lại. Information, advice, equipment không có số nhiều trong tiếng Anh, nhưng tiếng Việt nói "một thông tin", "mấy lời khuyên", "các thiết bị" hoàn toàn bình thường. Người dịch không cần mang giới hạn của tiếng Anh sang.
Loại từ: công cụ tiếng Việt mà tiếng Anh không có
Loại từ (còn gọi là danh từ chỉ loại) như "cái, con, chiếc, quyển, tờ, bức, ngôi, toà" là cách tiếng Việt cá thể hoá danh từ. Nhiều nhà Việt ngữ học đã chỉ ra rằng sự có mặt của loại từ thường làm danh từ trở nên cụ thể, xác định hơn. "Sách ở trên bàn" nói chung chung; "Quyển sách ở trên bàn" chỉ một quyển cụ thể mà cả hai người đều biết. Vì vậy loại từ thường là cách dịch tự nhiên cho the + danh từ số ít đếm được.
Chọn đúng loại từ là chuyện của cảm thức tiếng Việt và đôi khi mang sắc thái. "Con dao", "cái kéo", "chiếc xe", "quyển sổ" là khuôn cố định. Với người, loại từ mang đánh giá: "ông bác sĩ", "bà giáo", "cô kế toán", "thằng bé", "lão ta". Một câu tiếng Anh trung tính The doctor said… khi dịch sang phải chọn: "Bác sĩ nói…" (trung tính), "Ông bác sĩ nói…" (thân mật, kể chuyện), "Vị bác sĩ nói…" (trang trọng). Chọn sai là đổi giọng cả đoạn.
Trong văn bản kỹ thuật, loại từ thường được lược để giữ tính khái quát: "Lắp bộ lọc vào máy" thay vì "Lắp cái bộ lọc vào cái máy". Trong văn kể và hội thoại, lược hết loại từ thì câu lại khô và thiếu điểm tựa.
Nói chung về loài và cách tiếng Việt khái quát
Tiếng Anh có ba cách nói chung: The tiger is endangered, A tiger needs a large territory, Tigers are solitary. Ba câu có sắc thái hơi khác nhau, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, cả ba thường quy về danh từ trần: "Hổ đang bị đe doạ tuyệt chủng", "Hổ cần lãnh thổ rộng", "Hổ sống đơn độc". Đây là chỗ người mới thường dịch thừa nhất: "Một con hổ cần một lãnh thổ rộng lớn" đọc như kể về một con hổ cụ thể.
Trong văn bản quy phạm, cách nói chung với a rất hay gặp: An applicant must submit two photographs. Bản tốt: "Người nộp đơn phải nộp hai ảnh." Không cần "một người nộp đơn". Tương tự, the employer, the tenant trong hợp đồng là cách gọi vai trò, dịch "bên sử dụng lao động", "bên thuê" không kèm "này".
Khi muốn nhấn tính bất kỳ, tiếng Việt có "bất kỳ", "mọi", "mỗi": A breach of this clause… trong ngữ cảnh muốn nói mọi vi phạm có thể dịch "Mọi vi phạm điều khoản này…" hoặc "Bất kỳ vi phạm nào đối với điều khoản này…". Lựa chọn phụ thuộc mức nhấn mạnh mà văn bản cần; người dịch không nên tăng mức nhấn nếu gốc chỉ dùng a đơn thuần.
Rà một đoạn dịch: xoá chữ thừa từng bước
Đoạn gốc tự đặt, văn hướng dẫn cho khách lưu trú: Guests are asked to leave the keys at the reception desk. A towel is provided in each room. The breakfast is served from six to nine. If you need an extra blanket, please call the staff. Bản dịch sát mạo từ: "Các vị khách được yêu cầu để lại những chiếc chìa khoá tại bàn lễ tân. Một chiếc khăn tắm được cung cấp trong mỗi phòng. Bữa sáng được phục vụ từ sáu đến chín giờ. Nếu bạn cần một chiếc chăn thêm, vui lòng gọi các nhân viên."
Rà lần thứ nhất, xoá dấu số nhiều thừa: "khách", "chìa khoá", "nhân viên" đều đủ rõ khi để trần. Rà lần thứ hai, xét "một chiếc khăn tắm": thông tin ở đây là mỗi phòng có khăn, không nhấn số lượng, nên "Mỗi phòng có sẵn khăn tắm". Nhưng nếu khách sạn muốn nói rõ chỉ một khăn mỗi phòng, giữ "một". Đây là chỗ phải hỏi ý đồ văn bản. Rà lần thứ ba, sửa bị động đi kèm.
Bản cuối: "Quý khách vui lòng gửi chìa khoá tại quầy lễ tân khi ra ngoài. Mỗi phòng có sẵn khăn tắm. Bữa sáng phục vụ từ 6 giờ đến 9 giờ. Nếu cần thêm chăn, quý khách vui lòng báo nhân viên." Bản này bỏ năm dấu số nhiều và hai chữ "một", đổi "bạn" thành "quý khách" cho đúng giọng ngành lưu trú. Không một thông tin nào của bản gốc bị mất.
Bài tập này cho thấy một điều: mạo từ hiếm khi đứng riêng. Nó đi cùng bị động, cùng cách xưng hô, cùng nhịp câu. Người dịch rà mạo từ thường cũng đồng thời sửa luôn các chỗ văn dịch khác trong cùng câu.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ "một" có làm mất nghĩa số lượng trong bản dịch không?
Chỉ khi số lượng là thông tin quan trọng. Trong đa số câu, a/an chỉ đánh dấu tính không xác định chứ không nhấn số một, nên bỏ không mất gì. Khi văn bản cần rõ là đúng một, như "mỗi hộ được cấp một thẻ", thì giữ "một" và có thể thêm "chỉ" hoặc "duy nhất" nếu gốc có ý đó.
Có quy tắc chắc chắn để chọn giữa "các" và "những" không?
Không có quy tắc tuyệt đối, và người bản ngữ đôi khi dùng thay nhau. Xu hướng khá ổn định là "các" chỉ toàn bộ một tập hợp đã xác định, còn "những" chỉ một bộ phận hoặc dùng khi liệt kê, chọn lọc. Trong văn bản cần chính xác phạm vi như hợp đồng, nên chọn có ý thức và giữ nhất quán.
Dịch tên tác phẩm có mạo từ, như The Old Man and the Sea, thì xử lý ra sao?
Tên tác phẩm đã có bản dịch phổ biến thì dùng tên quen thuộc đó. Nếu chưa có, bỏ mạo từ và dùng loại từ khi cần cho tự nhiên. Mạo từ trong tên tác phẩm đôi khi mang ý đồ nghệ thuật, nên đáng đọc tác phẩm trước khi quyết định có cần "một" hay chỉ định từ không.
Tại sao bản dịch máy hay có nhiều chữ "một" và "các"?
Các hệ thống dịch học từ dữ liệu song ngữ, trong đó có nhiều bản dịch sát chữ. Khi gặp a hoặc danh từ số nhiều, mô hình có xu hướng tạo ra một từ tương ứng. Kết quả đúng ngữ pháp nhưng thừa đánh dấu. Đây là một trong những chỗ người hiệu đính bản dịch máy nên rà đầu tiên.
Loại từ có bắt buộc khi dịch danh từ đếm được không?
Không bắt buộc. Loại từ thường xuất hiện khi danh từ được cá thể hoá, cụ thể, hoặc đi với số từ như "ba quyển sách". Khi nói chung hoặc trong văn bản kỹ thuật, có thể lược. Cảm thức tiếng Việt quyết định, nên đọc thành tiếng là cách kiểm tra tốt nhất.
Sinh viên có nên luyện riêng phần mạo từ không?
Nên, vì đây là nguồn văn dịch rất phổ biến mà khó tự thấy. Bài tập đơn giản: lấy một đoạn dịch của chính mình, gạch mọi chữ "một", "các", "những", "này", rồi thử xoá từng chữ. Chữ nào xoá mà câu vẫn đúng nghĩa và tự nhiên hơn thì là chữ thừa.