DichDinh.comDịch Đỉnh
Dịch Anh – Việt

Dịch đại từ you, he, she, it, they: chọn xưng hô tiếng Việt theo vai và quan hệ

Tiếng Anh có một "you", tiếng Việt có hàng chục cách gọi. Cách chọn xưng hô theo tuổi, vai, thái độ, xử lý it, they, we và giữ nhất quán suốt bản dịch.

Wide shot of a quiet Vietnamese family courtyard at dusk, three generations seen from behind sitting on a low wooden bench, warm lantern glow, terracotta and deep green tones

Đại từ tiếng Anh là một hệ đóng, ít từ và trung tính: you dùng cho mọi người nghe, he và she chỉ phân biệt giới. Tiếng Việt xưng hô bằng một hệ mở gồm đại từ và rất nhiều danh từ thân tộc như "anh, chị, em, cô, chú, bác, ông, bà, con, cháu". Vì vậy dịch đại từ Anh–Việt thực chất là quyết định quan hệ giữa các nhân vật: ai lớn tuổi hơn, ai có vị thế cao hơn, thân hay sơ, và người kể có thái độ gì.

Quyết định đó phải đưa ra sớm và giữ nhất quán. Một bản dịch cho hai nhân vật gọi nhau "anh–em" ở chương một rồi "cậu–tớ" ở chương ba mà không có lý do trong truyện là lỗi người đọc nhận ra ngay. Bài này đi từ văn bản thông tin tới hội thoại, với cách lập bảng xưng hô trước khi dịch.

Vì sao đại từ tiếng Anh là bài toán xưng hô trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, gọi nhau là một hành động xã hội. Khi chọn "anh" để gọi một người đàn ông, người nói đồng thời khẳng định người kia lớn tuổi hơn hoặc ngang vai và mình tôn trọng họ ở mức thân mật. Đổi sang "ông" là tăng khoảng cách hoặc tôn trọng hơn; đổi sang "hắn" là bày tỏ thái độ tiêu cực. Tiếng Anh dồn hết các tầng nghĩa này vào giọng điệu, cách chọn từ và ngữ cảnh, còn bản thân đại từ thì trung tính.

Hệ quả là người dịch phải đi tìm thông tin mà câu gốc không nói. Tuổi nhân vật, nghề nghiệp, quan hệ gia đình, mức thân, thậm chí vùng miền đều ảnh hưởng tới lựa chọn. Khi văn bản gốc không cho đủ dữ kiện, người dịch dựa vào suy đoán hợp lý và chọn phương án ít đánh giá nhất.

Một hệ quả nữa: đại từ tiếng Việt có thể thay đổi giữa chừng khi quan hệ thay đổi. Hai đồng nghiệp gọi nhau "anh–chị" có thể chuyển sang "anh–em" khi thân hơn. Tiếng Anh không có cách đánh dấu chuyển biến đó bằng đại từ, nên khi dịch truyện, người dịch có thể dùng sự thay đổi xưng hô như một công cụ kể chuyện, miễn là có căn cứ trong văn bản gốc.

Dịch "you" theo người đọc và thể loại văn bản

Với văn bản không phải truyện, cách dịch you chủ yếu phụ thuộc người đọc dự kiến và giọng của đơn vị phát hành. Bảng dưới đây là các lựa chọn thường gặp.

Thể loạiLựa chọn hay dùngGhi chú
Hướng dẫn sử dụng, tài liệu kỹ thuậtLược đại từ, dùng câu mệnh lệnh"Nhấn giữ nút nguồn ba giây" thay vì "Bạn hãy nhấn giữ…"
Ứng dụng, website hướng tới người trẻ"bạn"Thân thiện, trung tính về tuổi
Thư dịch vụ khách hàng, ngân hàng, lưu trú"quý khách"Trang trọng; tránh lặp quá dày trong một đoạn
Văn bản hành chính, thông báo cơ quan"ông/bà", "tổ chức, cá nhân"Theo thể thức văn bản nơi nhận
Tài liệu y tế cho bệnh nhân"người bệnh", "bạn" tuỳ đơn vịNên thống nhất trong cả bộ tài liệu
Lời nói trực tiếp trong truyện, phimTheo quan hệ nhân vậtCần bảng xưng hô trước khi dịch

Dòng đầu tiên đáng nhấn mạnh: tiếng Việt cho phép lược chủ ngữ ngôi thứ hai trong câu mệnh lệnh, và đây thường là cách gọn nhất để tránh bài toán xưng hô. Một tài liệu hướng dẫn dày đặc chữ "bạn" ở đầu mỗi câu đọc như văn dịch.

Khi khách hàng có hướng dẫn văn phong riêng quy định cách gọi người đọc, người dịch theo hướng dẫn đó; nếu chưa có, nên hỏi trước khi bắt đầu một dự án lớn, vì đổi cách xưng hô sau khi đã dịch xong vài trăm trang là việc tốn kém.

He và she: chọn từ theo tuổi, vị thế và thái độ người kể

Văn bản thông tin chuộng cách gọi trung tính. Trong tin tức, báo cáo, he chỉ một quan chức thường thành "ông" kèm chức danh, hoặc lặp lại họ tên. "Ông ấy" mang giọng nói thường; "ông ta" có thể hơi xa cách hoặc tiêu cực; "y", "hắn" rõ ràng tiêu cực và chỉ dùng khi văn bản gốc có thái độ tương ứng.

Thái độ của bản dịch phải theo thái độ của bản gốc. Một bài báo tiếng Anh nói trung tính về một nghi phạm (he was arrested) không cho phép người dịch viết "hắn bị bắt". Dùng "người này", "nghi phạm", hoặc "anh ta" trung tính hơn. Chọn "hắn" là kết tội bằng đại từ.

Truyện kể ngôi thứ ba chọn theo góc nhìn. Nếu người kể đứng về phía nhân vật, "anh", "cô", "chị" tạo sự gần gũi; nếu người kể giữ khoảng cách, "gã", "ả", "lão" có thể phù hợp với nhân vật phản diện. Lựa chọn này là quyết định nghệ thuật, cần căn cứ vào toàn tác phẩm, không vào một câu.

Đừng quyết định tuổi khi không có dữ kiện. Một she không rõ tuổi trong văn bản thông tin có thể dịch là "người này", "chị ấy" hoặc gọi theo vai trò như "người bán hàng". Gán "bà" hay "cô" khi không có căn cứ là thêm thông tin.

Khi không rõ giới, dùng danh từ chỉ vai. Tiếng Anh hiện đại dùng they số ít cho người không rõ hoặc không muốn xác định giới. Tiếng Việt có lợi thế: "người đó", "người dùng", "ứng viên" không đánh dấu giới, nên bản dịch thường xử lý gọn hơn bản gốc.

It và they: khi nào lược, khi nào lặp danh từ

It chỉ vật và sự việc xuất hiện dày đặc trong tiếng Anh vì câu cần chủ ngữ. Dịch mọi it thành "nó" làm văn bản nặng và đôi khi thô. Gốc: The app stores your data locally. It does not upload it to any server. Bản vụng: "Ứng dụng lưu dữ liệu của bạn trên máy. Nó không tải nó lên bất kỳ máy chủ nào." Bản tốt hơn: "Ứng dụng lưu dữ liệu ngay trên máy và không tải lên máy chủ nào." Ghép câu và lược chủ ngữ giải quyết cả hai chữ "nó".

Khi không ghép được, lặp lại danh từ (có thể rút gọn) là cách an toàn: "Thiết bị… Thiết bị này…". Trong văn bản kỹ thuật, lặp danh từ còn tránh mơ hồ khi có nhiều đối tượng trong đoạn. "Nó" vẫn hợp trong lời nói và văn thân mật: "Cái máy này hỏng hoài, nó cứ tắt ngang."

They chỉ người thường là "họ"; chỉ vật hoặc con vật là "chúng". "Bọn họ", "chúng nó" mang sắc thái khinh hoặc thân mật suồng sã tuỳ ngữ cảnh, nên dùng thận trọng. Một bẫy hay gặp là they chung chung nghĩa là "người ta": They say the market will open next month nên là "Nghe nói tháng sau chợ mở", không phải "Họ nói…" khi không có nhóm "họ" cụ thể nào trong ngữ cảnh.

We: gộp hay không gộp người nghe

Tiếng Việt phân biệt we gộp người nghe ("chúng ta", "mình" trong một số vùng) và we không gộp người nghe (các dạng như "chúng em", "chúng con", "bọn mình" tuỳ quan hệ, và dạng trang trọng quen dùng trong văn bản tổ chức). Tiếng Anh không phân biệt, nên người dịch phải đọc ngữ cảnh. Một thư công ty viết We will contact you rõ ràng không gộp khách hàng; dịch "chúng ta sẽ liên hệ với bạn" là sai.

Ngược lại, trong một bài giảng hay sách giáo khoa, we thường gộp người đọc: Now we can see that the curve rises. Dịch "Giờ ta thấy đường cong đi lên" hoặc "Có thể thấy đường cong đi lên." Cách sau lược hẳn chủ ngữ, rất phổ biến trong văn khoa học tiếng Việt.

We trong bài báo khoa học là we tác giả, chỉ nhóm viết. Văn khoa học tiếng Việt thường tránh ngôi thứ nhất, chuyển sang "nhóm nghiên cứu", "nghiên cứu này", hoặc câu không chủ ngữ: We measured the samples twice → "Mỗi mẫu được đo hai lần" hoặc "Nhóm nghiên cứu đo mỗi mẫu hai lần". Lựa chọn nên theo quy ước của tạp chí hoặc cơ sở đào tạo nhận bản dịch.

Lập bảng xưng hô trước khi dịch hội thoại và truyện

Với truyện, kịch bản, phụ đề hoặc bất kỳ văn bản nào có nhiều người nói, lập một bảng xưng hô trước khi dịch giúp giữ nhất quán và tiết kiệm thời gian sửa.

  1. Liệt kê nhân vật có lời thoại, kèm tuổi ước tính, giới, nghề, quan hệ với nhau theo văn bản gốc.
  2. Lập ma trận cặp: với mỗi cặp nhân vật nói chuyện với nhau, ghi A gọi B là gì và tự xưng là gì, B gọi A là gì và tự xưng là gì.
  3. Ghi căn cứ cho mỗi lựa chọn (trang, cảnh), để khi phát hiện thông tin mới có thể quay lại sửa đúng chỗ.
  4. Đánh dấu điểm chuyển: những cảnh quan hệ thay đổi (thân hơn, trở mặt, lộ thân phận) và quyết định xưng hô có đổi theo không.
  5. Chia sẻ bảng với người biên tập hoặc người dịch cùng dự án, nhất là khi dịch nhiều tập hay nhiều người làm chung.

Bảng này còn hữu ích khi gặp nhân vật xưng ngôi thứ nhất. Đại từ tự xưng tiếng Việt cũng phụ thuộc quan hệ: một nhân vật có thể tự xưng "em" với người yêu, "con" với cha mẹ, "mình" với bạn, "ta" khi độc thoại hoặc ở vị thế bề trên. Tiểu thuyết kể ở ngôi thứ nhất buộc người dịch chọn một cách tự xưng cho người kể, và lựa chọn đó định giọng cho toàn bộ cuốn sách.

Những lỗi xưng hô hay gặp trong bản dịch

Đổi xưng hô giữa chừng mà không có lý do. Hai nhân vật gọi nhau "anh–em" ở cảnh trước, "cậu–tớ" ở cảnh sau vì hai người dịch khác nhau làm hai phần, hoặc vì người dịch quên. Đây là lỗi nhất quán dễ thấy nhất với người đọc. Bảng xưng hô dùng chung là cách phòng ngừa rẻ nhất.

Dùng "bạn" cho mọi you. Trong lời thoại giữa con và mẹ, giữa sếp và nhân viên, "bạn" làm câu lạnh và lạ. "Bạn" hợp với văn bản hướng tới công chúng hoặc bạn bè ngang hàng, không phải lựa chọn mặc định cho mọi quan hệ.

Gắn đại từ ở đầu mọi câu. Tiếng Việt lược chủ ngữ rất tự nhiên khi ngữ cảnh rõ. Một đoạn kể mà câu nào cũng mở bằng "anh ấy", "cô ấy" là dấu hiệu bám theo tiếng Anh. Lược bớt, hoặc thay bằng tên, chức danh, giúp đoạn văn nhẹ đi.

Dùng "ông ta", "bà ta" vì tưởng là trung tính. Với nhiều người đọc, "ông ta" mang chút xa cách hoặc nghi ngại. Khi văn bản gốc trung tính, "ông", "bà" kèm chức danh hoặc tên an toàn hơn.

Dịch đại từ sở hữu thành "của anh ấy", "của cô ấy" mọi lúc. She called her mother là "Cô ấy gọi cho mẹ", không cần "mẹ của cô ấy". Tiếng Việt hiểu quan hệ sở hữu ngầm khi không có đối tượng nào khác gây nhầm. Giữ "của" khi cần phân biệt, như khi đoạn có hai bà mẹ khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Khi không biết tuổi nhân vật, nên chọn cách gọi nào?

Chọn cách ít gán thông tin nhất. Trong văn bản thông tin, dùng danh từ chỉ vai trò hoặc họ tên. Trong hội thoại, dựa vào các dấu hiệu gián tiếp như nghề, cách nói, quan hệ với nhân vật khác. Nếu dịch cho một khách hàng cụ thể như hãng phim, có thể hỏi thêm thông tin về diễn viên hoặc bối cảnh.

Dịch you trong lời thoại phim có khác dịch truyện không?

Phụ đề và lồng tiếng bị giới hạn độ dài, nên xưng hô ngắn gọn được ưu tiên và đôi khi lược hẳn. Ngoài ra người xem nhìn thấy nhân vật, nên tuổi và quan hệ thường rõ hơn so với truyện chữ. Nguyên tắc nhất quán và bảng xưng hô vẫn áp dụng như nhau.

Có nên dùng "nó" để chỉ trẻ em khi dịch he, she?

Trong tiếng Việt, "nó" chỉ trẻ em có thể thân mật trong lời người nhà nhưng có thể nghe thiếu tôn trọng trong văn bản chính thức. Văn bản y tế, giáo dục nên dùng "trẻ", "bé", "con" hoặc tên. Trong truyện, chọn theo giọng người kể và quan hệ của họ với đứa trẻ.

Xưng hô giữa người Việt và người nước ngoài trong truyện dịch xử lý thế nào?

Nếu nhân vật là người phương Tây nói chuyện với nhau, nhiều người dịch chọn cặp trung tính hơn như "anh–cô", "ông–bà" theo tuổi tương đối. Một số chọn cách gọi tên nhiều hơn để giảm đánh dấu thứ bậc. Không có quy ước duy nhất; điều quan trọng là thống nhất và không làm nhân vật nghe như người một làng quê Việt Nam nếu tác phẩm không có ý đó.

It trong văn bản pháp lý có nên lặp danh từ đầy đủ không?

Nên. Văn bản ràng buộc pháp lý ưu tiên rõ ràng hơn gọn gàng, và "nó" hay "bên đó" có thể gây tranh cãi khi đoạn có nhiều chủ thể. Lặp danh từ định nghĩa như "Bên Bán", "Hàng hoá" giúp mỗi nghĩa vụ gắn đúng chủ thể, đúng như cách văn bản gốc dùng thuật ngữ đã định nghĩa.

Văn bản dành cho cả người lớn và trẻ em thì gọi người đọc là gì?

Thường dùng "bạn" vì trung tính về tuổi. Nếu tài liệu chủ yếu cho trẻ, có thể dùng "em" hoặc "các em" kèm giọng nhẹ nhàng; nếu chủ yếu cho phụ huynh, có thể dùng "cha mẹ" hoặc "quý phụ huynh". Thống nhất từ đầu với người đặt dịch giúp tránh phải sửa lại.

Bài viết liên quan