DichDinh.comDịch Đỉnh
Dịch Việt – Anh

Dịch từ ngữ văn hoá Việt sang tiếng Anh: Tết, áo dài, quê và cách chọn chiến lược

Tết, áo dài, quê, xe ôm, mâm cơm: từ ngữ văn hoá Việt dịch sang tiếng Anh bằng mượn từ, mượn kèm giải thích, tương đương chức năng hay mô tả. Cách chọn và giữ nhất quán.

Overhead view of a Vietnamese family dinner tray with small bowls of rice, greens and fish sauce on a woven bamboo mat, hands reaching in, warm tungsten light, rich earthy palette

Từ ngữ văn hoá Việt (Tết, áo dài, quê, xe ôm, mâm cơm, lì xì, hẻm, bánh chưng…) dịch sang tiếng Anh theo một trong năm chiến lược: mượn nguyên, mượn kèm giải thích ngắn, tương đương chức năng, mô tả, hoặc khái quát hoá. Chọn chiến lược nào phụ thuộc ba yếu tố: người đọc là ai, từ đó quan trọng tới đâu trong văn bản, và từ đó đã có chỗ đứng trong tiếng Anh chưa.

Không có cách dịch "đúng" duy nhất cho "Tết". Trong sách hướng dẫn du lịch, Tet (Lunar New Year) ở lần đầu rồi Tet về sau là hợp lý; trong bản tin kinh tế quốc tế, the Lunar New Year holiday có thể đủ; trong tiểu thuyết, người dịch có thể giữ Tết có dấu và để ngữ cảnh tự giải thích. Điều quan trọng là quyết định có lý do và nhất quán trong toàn văn bản.

Bài này giới thiệu khung phân loại từ văn hoá, năm chiến lược với ví dụ tự soạn, bảng một số từ hay gặp, cùng các quyết định đi kèm: giữ dấu tiếng Việt hay không, in nghiêng hay không, giải thích ở đâu.

Từ ngữ văn hoá là gì và vì sao khó

Từ ngữ văn hoá (trong nghiên cứu dịch còn gọi là yếu tố đặc thù văn hoá, culture-specific items) là những từ chỉ sự vật, tập quán, thể chế, quan niệm gắn với một cộng đồng mà ngôn ngữ đích không có khái niệm tương đương sẵn. Peter Newmark, trong A Textbook of Translation (1988), chia chúng thành các nhóm như sinh thái (thực vật, thời tiết, địa hình), văn hoá vật chất (món ăn, trang phục, nhà cửa, phương tiện), văn hoá xã hội (lao động, giải trí), tổ chức và tập quán, cử chỉ và thói quen.

Nhóm cuối – cử chỉ và thói quen – hay bị bỏ qua vì không nằm ở danh từ. "Đưa bằng hai tay", "cúi chào", "khoanh tay thưa" mô tả hành vi mà người đọc tiếng Anh có thể hiểu sai nghĩa xã hội: đưa bằng hai tay là phép lịch sự, không phải vì vật nặng. Khi chi tiết đó quan trọng, người dịch thêm vài chữ chức năng (handed it over with both hands, as a sign of respect); khi không, dịch hành vi trơn là đủ.

Phân nhóm hữu ích cho người dịch vì mỗi nhóm có xu hướng xử lý riêng. Món ăn và trang phục (phở, bánh mì, áo dài) thường mượn được vì người đọc quốc tế đã quen hoặc dễ hình dung qua ảnh. Tập quán xã hội (lì xì, mâm cỗ, về quê ăn Tết) thường cần mô tả vì chức năng của chúng mới là điều người đọc cần hiểu. Thể chế, đơn vị hành chính cần tương đương chức năng nhất quán.

Cái khó nằm ở chỗ một từ văn hoá thường mang tầng nghĩa kép: nghĩa sự vật và nghĩa gợi cảm. "Quê" vừa là nơi sinh ra (hometown), vừa là vùng nông thôn (countryside), vừa mang cảm xúc gắn bó, nhớ thương. Không từ tiếng Anh nào gói đủ ba tầng; người dịch phải chọn tầng nào quan trọng trong câu đang dịch.

Năm chiến lược, từ giữ màu Việt nhất tới hoà vào tiếng Anh nhất

Mượn nguyên. Giữ từ tiếng Việt: pho, banh mi, ao dai. Dùng khi từ đã quen với người đọc quốc tế, hoặc khi văn bản có ảnh, ngữ cảnh đủ giải thích. Ưu điểm: giữ màu sắc, ngắn. Rủi ro: người đọc không hiểu nếu từ chưa phổ biến.

Mượn kèm giải thích. Giữ từ tiếng Việt lần đầu, kèm giải thích ngắn trong câu: banh chung, a square cake of sticky rice, mung beans and pork wrapped in leaves. Các lần sau dùng từ mượn trơn. Đây là chiến lược cân bằng nhất cho văn bản du lịch, văn hoá, báo chí quốc tế.

Tương đương chức năng. Dùng khái niệm tiếng Anh có cùng chức năng xã hội: "lì xì" → lucky money (cách gọi đã phổ biến trong tiếng Anh cho phong tục tương tự ở nhiều cộng đồng châu Á); "chợ" → market hoặc wet market tuỳ loại. Rủi ro: tương đương có thể kéo theo hình dung sai.

Mô tả. Diễn giải bằng lời thường, không giữ từ gốc: "mâm cơm" → the shared family meal, with dishes set out on a tray for everyone. Dùng khi từ quan trọng về nghĩa nhưng người đọc không cần nhớ tên tiếng Việt.

Khái quát hoá hoặc lược. "Ăn bánh đa cua" trong một câu kể chuyện nhanh có thể thành had a bowl of crab noodle soup hoặc chỉ had lunch nếu món ăn không quan trọng. Mất màu sắc nhưng giữ được mạch đọc.

Một số từ hay gặp và phương án theo ngữ cảnh

Ví dụ do bài tự soạn, mang tính gợi ý. Văn bản cụ thể có thể chọn khác; quan trọng là nhất quán.

TừPhương án thường gặpGhi chú
TếtTet (Lunar New Year); the Lunar New Year holidayVăn bản quốc tế nhiều khi dùng "Lunar New Year" chung cho nhiều nước; "Tet" nhấn đặc thù Việt
áo dàiao dai; áo dàiĐã khá quen; thêm mô tả ngắn lần đầu nếu người đọc phổ thông
quêhometown; home village; the countrysideChọn theo tầng nghĩa: nơi gốc gác hay vùng nông thôn
về quê ăn Tếtgo home for Tet"Home" chở được cảm xúc tốt hơn "hometown" trong câu này
xe ômmotorbike taxiTương đương chức năng đã thông dụng
hẻmalley; laneVăn du lịch về TP Hồ Chí Minh có khi mượn "hem" kèm giải thích
lì xìlucky moneyCó thể thêm "in red envelopes" nếu cần hình ảnh
mâm cơmfamily meal; shared mealMô tả cách bày nếu chi tiết đó quan trọng
nhậudrinking session; drinks with friendsKhông có từ đơn gói đủ tính xã giao của "nhậu"
nón láconical hat; non laMô tả hình dáng là cách phổ biến
cơmrice; meal"Ăn cơm chưa?" như lời chào → "Have you eaten?"

Dòng cuối minh hoạ một kiểu từ văn hoá ít ai để ý: không phải sự vật mà là cách dùng ngôn ngữ. "Ăn cơm chưa?" trong nhiều ngữ cảnh là lời hỏi thăm, không phải câu hỏi về bữa ăn. Dịch đúng chức năng có khi là How are you doing?; dịch sát là Have you eaten? – giữ màu Việt, hợp văn học. Lựa chọn phụ thuộc vào việc văn bản muốn người đọc cảm nhận cái lạ hay cái quen.

Dấu tiếng Việt, in nghiêng và chú thích: những quyết định đi kèm

Khi mượn từ, người dịch phải quyết định thêm ba điều. Thứ nhất, giữ dấu hay bỏ dấu: áo dài hay ao dai, phở hay pho. Báo chí và sách du lịch tiếng Anh thường bỏ dấu vì lý do kỹ thuật và thói quen; sách văn học, sách học thuật về Việt Nam ngày càng có xu hướng giữ dấu để tôn trọng ngôn ngữ gốc. Theo quy ước của nơi xuất bản; không có quy ước thì chọn một cách và áp dụng cho mọi từ mượn trong văn bản.

Thứ hai, in nghiêng hay không. Quy ước truyền thống của nhiều sách hướng dẫn văn phong tiếng Anh là in nghiêng từ nước ngoài chưa được nhập hẳn vào tiếng Anh. Gần đây một số nhà văn và biên tập viên phản đối việc in nghiêng vì nó đánh dấu từ đó là "lạ"; một số nơi xuất bản đã bỏ quy ước này. Một lần nữa, theo quy ước nơi xuất bản và nhất quán.

Thứ ba, giải thích ở đâu: trong câu (chèn mô tả ngắn sau từ mượn), trong ngoặc, ở chú thích cuối trang, hay trong bảng chú giải cuối sách. Giải thích trong câu cho đọc trơn nhất nhưng làm câu dài; chú thích cuối trang ngắt mạch đọc; bảng chú giải phù hợp với sách có nhiều từ mượn. Với bài báo, tờ giới thiệu, giải thích trong câu ở lần đầu xuất hiện thường là lựa chọn tốt nhất.

Mượn nhiều hay ít: giữa màu sắc và khả năng đọc

Có một tranh luận lâu dài trong nghiên cứu dịch về việc nên kéo người đọc về phía văn bản gốc (giữ cái lạ) hay kéo văn bản về phía người đọc (làm cho quen). Lawrence Venuti, trong The Translator’s Invisibility (1995), gọi hai xu hướng này là ngoại lai hoá và thuần hoá, và phê phán việc bản dịch sang tiếng Anh thường thuần hoá tới mức xoá dấu vết văn hoá gốc. Người dịch không cần chọn phe tuyệt đối, nhưng nên biết lựa chọn của mình có hệ quả.

Với từ ngữ văn hoá Việt, hệ quả cụ thể là: mượn quá ít, bản dịch đọc trơn nhưng Việt Nam biến mất – một câu chuyện ở Hà Nội đọc như ở bất kỳ thành phố nào. Mượn quá nhiều, người đọc phải dừng ở mỗi câu, và bản dịch thành bảng chú giải. Một liều lượng thực hành: giữ từ mượn cho những khái niệm lặp lại và trung tâm với văn bản (Tết trong bài về Tết; áo dài trong bài về thời trang); mô tả hoặc khái quát những từ chỉ xuất hiện một lần, không mang thông điệp.

Còn một cân nhắc: từ mượn trong tiếng Anh có thể đã mang một nghĩa hẹp hơn hoặc khác tiếng Việt. Banh mi trong tiếng Anh thường chỉ ổ bánh mì kẹp nhân kiểu Việt, trong khi "bánh mì" tiếng Việt cũng là bánh mì nói chung. Khi văn bản dùng "bánh mì" theo nghĩa chung, dịch bread hoặc baguette chính xác hơn mượn từ.

Quy trình xử lý từ ngữ văn hoá trong một dự án dịch

Với văn bản dài, xử lý từ văn hoá theo dự án chứ không theo từng câu sẽ cho kết quả nhất quán.

  1. Đọc toàn văn bản, lập danh sách các từ văn hoá, ghi số lần xuất hiện của mỗi từ.
  2. Xác định người đọc và thể loại: khách du lịch, nhà đầu tư, giới học thuật, người đọc văn học. Hỏi khách về quy ước dấu, in nghiêng nếu có.
  3. Với mỗi từ, chọn một trong năm chiến lược và ghi lý do ngắn. Từ xuất hiện nhiều lần và trung tâm: ưu tiên mượn kèm giải thích lần đầu.
  4. Tra cách các văn bản tiếng Anh uy tín cùng loại đã dùng từ đó, để biết từ đã quen tới đâu và có cách viết phổ biến chưa.
  5. Đưa danh sách vào bảng thuật ngữ của dự án, gồm cách viết, có dấu hay không, in nghiêng hay không, câu giải thích lần đầu.
  6. Khi soát bản dịch, kiểm riêng một lượt mọi từ trong danh sách: lần đầu có giải thích chưa, các lần sau có nhất quán không.

Bước 4 tránh được một lỗi hay gặp: tự chế một cách dịch mới cho từ đã có cách gọi ổn định trong tiếng Anh, làm người đọc tưởng là thứ khác. Nếu người đọc quốc tế đã quen pho, viết Vietnamese beef noodle soup ở mọi chỗ là thừa.

Câu hỏi thường gặp

Có nên dùng "Vietnamese Lunar New Year" thay cho "Tet" không?

Tuỳ người đọc. Văn bản cho người đọc quốc tế rộng có thể dùng cụm mô tả này hoặc "Lunar New Year". Văn bản về văn hoá Việt Nam nên giới thiệu "Tet" kèm giải thích ở lần đầu, rồi dùng "Tet" về sau, vì nó là tên riêng của dịp lễ và ngắn gọn.

Tên món ăn trong thực đơn nên dịch hay giữ nguyên?

Thường giữ tên tiếng Việt kèm mô tả ngắn bằng tiếng Anh bên dưới hoặc bên cạnh, nêu nguyên liệu chính và cách chế biến. Khách nước ngoài vừa gọi được món bằng tên gốc, vừa biết mình sẽ ăn gì. Lưu ý nêu rõ thành phần dễ gây dị ứng như đậu phộng, hải sản.

Có nên dùng chú thích cuối trang trong sách dịch văn học không?

Có thể, nhưng dùng tiết kiệm vì mỗi chú thích kéo mắt người đọc ra khỏi câu chuyện. Nhiều người dịch văn học ưu tiên lồng giải thích ngắn vào câu hoặc để ngữ cảnh tự làm rõ, chỉ dùng chú thích cho khái niệm thật sự cần và không lồng được.

Từ văn hoá có trong từ điển tiếng Anh rồi thì có cần giải thích không?

Có trong từ điển lớn không có nghĩa là người đọc phổ thông đều biết. "Pho" và "banh mi" đã khá quen, nhưng nhiều món khác dù có mục từ vẫn lạ với đa số. Xét người đọc cụ thể của văn bản, không chỉ dựa vào việc từ điển có ghi.

Nên dịch "quê" là hometown hay countryside?

Xem câu đang nhấn tầng nghĩa nào. Nói về nơi gốc gác của một người thì "hometown" hoặc "home village". Nói về vùng nông thôn đối lập với thành phố thì "the countryside". Câu mang cảm xúc gắn bó như "nhớ quê" thì "home" thường chở cảm xúc tốt hơn cả hai.

Bài viết liên quan