DichDinh.comDịch Đỉnh
Dịch Anh – Việt

Chủ ngữ chỉ vật trong tiếng Anh: dịch "The data show", "2020 saw" cho tự nhiên

Tiếng Anh cho số liệu, năm tháng, cảm xúc làm chủ ngữ của động từ hành động. Cách chuyển sang tiếng Việt bằng biến điệu, khi nào giữ "cho thấy" và khi nào viết lại.

Over-the-shoulder view of a Vietnamese translator at a riverside cafe table with a closed laptop and an open blank notebook, boats blurred behind, late afternoon light, green and amber palette

Tiếng Anh rất hay để vật, sự việc, khái niệm, thậm chí một năm, làm chủ ngữ của động từ hành động: The report recommends…, Rising costs forced the shop to close, 2020 saw a sharp fall in tourism. Tiếng Việt chấp nhận một phần kiểu câu này nhưng nhìn chung chuộng chủ ngữ là người, hoặc dùng trạng ngữ chỉ nguyên nhân, thời gian, nguồn. Vì vậy cách dịch thường là đổi góc nhìn: đưa vật lên làm trạng ngữ ("Theo báo cáo…", "Vì chi phí tăng…", "Năm 2020…") và để người hoặc sự việc chính làm chủ ngữ.

Kỹ thuật đổi góc nhìn này được Vinay và Darbelnet gọi là biến điệu (modulation) trong công trình so sánh văn phong Pháp–Anh năm 1958. Bài này áp dụng khái niệm đó vào cặp Anh–Việt, theo bốn nhóm động từ hay gặp, và chỉ ra khi nào nên giữ cấu trúc gốc vì nó đã quen trong tiếng Việt.

Vì sao tiếng Anh để vật làm chủ ngữ

Hai đặc điểm của tiếng Anh dẫn tới hiện tượng này. Một là câu bắt buộc có chủ ngữ, nên khi người viết muốn bắt đầu bằng thông tin đã biết (một bản báo cáo vừa nhắc, một sự kiện vừa kể), thông tin đó trở thành chủ ngữ. Hai là tiếng Anh có nhiều động từ ngoại động mà chủ thể có thể là nguyên nhân chứ không phải người hành động: cause, prevent, enable, force, allow, bring, keep.

Tiếng Việt có xu hướng khác. Câu tiếng Việt thường xếp sự việc theo trình tự nhân quả, thời gian: nguyên nhân trước, kết quả sau, và người là chủ thể hành động. "Vì giá thuê tăng, cửa hàng phải đóng cửa" tự nhiên hơn "Giá thuê tăng đã buộc cửa hàng đóng cửa", dù cả hai đều đúng ngữ pháp. Câu thứ hai đọc như dịch vì nó bê nguyên cấu trúc "nguyên nhân + buộc + đối tượng + hành động".

Cần nói rõ: đây là xu hướng, không phải luật. Báo chí và văn bản học thuật tiếng Việt hiện đại đã tiếp nhận nhiều cấu trúc chủ ngữ chỉ vật, như "Nghiên cứu cho thấy", "Quyết định này mở ra cơ hội", "Đại dịch làm thay đổi thói quen". Người dịch cần cảm thức về mức độ: chỗ nào đã quen, chỗ nào còn lạ tai.

Nhóm động từ gây khiến: cause, force, prevent, enable

Đây là nhóm sinh ra nhiều câu văn dịch nhất. Cấu trúc "X + động từ gây khiến + Y + làm gì" thường được chuyển thành quan hệ nhân quả hai vế.

GốcBản sátBản tự nhiên hơn
The storm forced the airline to cancel 40 flights.Cơn bão đã buộc hãng hàng không huỷ 40 chuyến bay.Do bão, hãng phải huỷ 40 chuyến bay.
Poor lighting prevented workers from seeing the hazard.Ánh sáng kém đã ngăn công nhân nhìn thấy mối nguy.Vì thiếu sáng, công nhân không nhìn thấy chỗ nguy hiểm.
The new software enables staff to process orders faster.Phần mềm mới cho phép nhân viên xử lý đơn hàng nhanh hơn.Nhờ phần mềm mới, nhân viên xử lý đơn hàng nhanh hơn.
Curiosity made her open the box.Sự tò mò làm cô ấy mở chiếc hộp.Tò mò quá, cô ấy mở chiếc hộp ra.
The scholarship allowed him to study abroad.Học bổng cho phép anh ấy du học.Có học bổng, anh ấy mới đi du học được.

Các cột phải dùng ba công cụ: từ nối nhân quả ("do", "vì", "nhờ"), đưa nguyên nhân thành trạng ngữ đứng đầu, và chọn từ nối theo sắc thái. "Nhờ" cho nguyên nhân tích cực, "do", "vì" trung tính hoặc tiêu cực. Đây là chỗ bản dịch có thể tự nhiên hơn bản sát mà không mất thông tin nào.

Dòng hai và dòng ba cho thấy "cho phép" và "ngăn" là những từ đã khá quen trong văn bản tiếng Việt hiện đại. Bản sát không sai; người dịch chọn theo thể loại. Một tờ thông tin sản phẩm có thể giữ "cho phép"; một bài viết kể chuyện nên chọn "nhờ".

Động từ trình bày: show, suggest, indicate, reveal

Văn bản báo cáo, nghiên cứu dùng dày đặc kiểu câu The data show…, The survey suggests…, The findings indicate…. Ở nhóm này, tiếng Việt đã có khuôn quen: "Số liệu cho thấy", "Khảo sát cho thấy", "Kết quả cho thấy". Không cần né tránh; đây là trường hợp cấu trúc chủ ngữ chỉ vật đã nhập hẳn vào văn phong tiếng Việt.

Điều cần chú ý là sắc thái của từng động từ, vì chúng không đồng nghĩa. Show và demonstrate mạnh, "cho thấy", "chứng minh". Suggest và indicate yếu hơn, "gợi ý", "cho thấy khả năng", "phản ánh". Reveal nhấn vào điều trước đây chưa biết, "làm lộ ra", "hé lộ". Dịch tất cả thành "cho thấy" là xoá mất thang mức độ mà tác giả xây dựng có chủ ý.

Một cách dịch khác, hữu ích khi cần thay đổi nhịp, là đưa nguồn lên làm trạng ngữ: "Theo số liệu khảo sát, …", "Kết quả nghiên cứu cho biết…". Với The report recommends…, "Báo cáo khuyến nghị" hoàn toàn ổn trong văn bản hành chính; còn trong bài viết cho công chúng, "Nhóm soạn báo cáo đề xuất…" có thể rõ hơn vì gắn khuyến nghị với người thật. Tuy vậy, chỉ thêm "nhóm soạn" khi điều đó đúng; nếu báo cáo do một cơ quan phát hành, nêu cơ quan đó.

Năm tháng, nơi chốn và đồ vật làm chủ ngữ

Thời gian làm chủ ngữ với see, witness. The 1990s saw rapid urbanisation. Dịch "Thập niên 1990 đã chứng kiến quá trình đô thị hoá nhanh" là khuôn đã khá phổ biến nhưng vẫn mang hơi dịch. Tự nhiên hơn: "Trong thập niên 1990, đô thị hoá diễn ra nhanh chóng." Thời gian lùi về làm trạng ngữ, sự việc chính lên làm chủ ngữ.

Nơi chốn làm chủ ngữ với sức chứa. The hall seats 500. Dịch "Hội trường chứa được 500 chỗ ngồi" hoặc "Hội trường có 500 chỗ". This tent sleeps four. "Lều này ngủ được bốn người." Tiếng Việt cũng cho vật làm chủ ngữ ở kiểu câu này, chỉ cần chọn động từ đúng.

Con đường, phương tiện làm chủ ngữ với động từ di chuyển. This road takes you to the coast. Dịch "Con đường này đưa bạn ra biển" chấp nhận được; "Theo đường này là ra tới biển" tự nhiên hơn trong lời chỉ đường.

Văn bản làm chủ ngữ với động từ quy định. The regulation requires all vehicles to… → "Theo quy định, mọi phương tiện phải…" hoặc "Quy định yêu cầu mọi phương tiện…". Cả hai đều dùng được; cách đầu rõ chủ thể chịu nghĩa vụ hơn.

Đồ vật làm chủ ngữ với động từ cảm giác. The fabric feels soft. → "Vải sờ thấy mềm" hoặc "Vải mềm tay". The soup smells good. → "Nồi canh thơm quá." Tiếng Việt chuyển động từ cảm giác thành tính từ, rất gọn.

Cảm xúc và trạng thái tinh thần làm chủ ngữ

Văn chương tiếng Anh hay nhân cách hoá cảm xúc: Fear kept him awake, Anger got the better of her, A wave of relief swept over the crowd. Dịch sát: "Nỗi sợ giữ anh ấy thức", "Cơn giận đã thắng cô ấy", "Một làn sóng nhẹ nhõm quét qua đám đông". Câu thứ ba có thể giữ trong văn chương vì hình ảnh đẹp và người đọc tiếng Việt chấp nhận. Hai câu đầu thì lạ.

Biến điệu ở đây là đổi chủ ngữ từ cảm xúc sang người: "Anh ấy sợ đến mất ngủ", "Cô ấy không kìm được cơn giận". Tiếng Việt có kho từ phong phú cho trạng thái tâm lý của người ("thấp thỏm", "nóng mặt", "nhẹ cả người"), nên đổi góc nhìn thường làm câu giàu hơn chứ không nghèo đi.

Ranh giới nằm ở chức năng nghệ thuật. Nếu tác giả cố ý nhân cách hoá để tạo hình ảnh, người dịch văn chương nên tìm cách giữ hình ảnh đó ở mức tiếng Việt chịu được, có thể đổi hình ảnh nhưng giữ sức gợi. Nếu chỉ là cách nói quen của tiếng Anh, như curiosity got the better of me, thì đó là thành ngữ và nên dịch bằng thành ngữ hoặc cách nói quen tương đương: "tò mò quá không nhịn được".

Quy trình biến điệu một câu có chủ ngữ chỉ vật

Khi gặp một câu kiểu này, người dịch có thể đi qua các bước sau để quyết định có đổi góc nhìn hay không.

  1. Xác định quan hệ ngầm giữa chủ ngữ và phần còn lại: nguyên nhân, nguồn tin, thời gian, nơi chốn, phương tiện hay công cụ?
  2. Kiểm khuôn quen: tiếng Việt cùng thể loại có dùng cấu trúc này không? Nếu có, như "Nghiên cứu cho thấy", có thể giữ.
  3. Chuyển chủ ngữ thành trạng ngữ phù hợp với quan hệ: "do/vì/nhờ" cho nguyên nhân, "theo" cho nguồn, "trong/vào" cho thời gian.
  4. Chọn chủ ngữ mới là người hoặc sự việc chịu tác động. Không thêm chủ thể không có trong gốc.
  5. Đọc so hai bản, bản giữ và bản biến điệu, theo nhịp đoạn văn. Chọn bản hợp thể loại; trong một đoạn, có thể kết hợp cả hai để tránh đơn điệu.

Bước bốn là ranh giới đạo đức nghề: biến điệu không phải là cớ để thêm người chịu trách nhiệm vào câu. "The changes caused confusion" có thể thành "Những thay đổi này khiến nhiều người bối rối", vì "nhiều người" là chủ thể ngầm hiển nhiên của "confusion". Nhưng không được thành "Ban lãnh đạo thay đổi khiến nhân viên bối rối" nếu văn bản không nói ai thay đổi.

Những lỗi hay gặp khi xử lý chủ ngữ chỉ vật

Lạm dụng "khiến", "giúp", "mang lại". Bản dịch đổi mọi make, help, bring thành "khiến", "giúp", "mang lại" sẽ ra hàng loạt câu "X khiến Y…", "X giúp Y…", "X mang lại Y…" nối nhau. Một hai câu thì được, cả đoạn thì đơn điệu. Đổi một phần sang cấu trúc nhân quả có "nên", "vì thế", "nhờ vậy".

Giữ "đã chứng kiến" cho mọi saw. "Năm 2022 đã chứng kiến…", "Khu vực này đã chứng kiến…" là khuôn đã quen nhưng dễ bị lạm dụng. Đặt thời gian, nơi chốn làm trạng ngữ đầu câu thường gọn hơn và đúng văn phong tiếng Việt hơn.

Danh từ hoá chủ ngữ rồi thêm "sự". Lack of funding hampered the project thành "Sự thiếu kinh phí đã cản trở dự án". Bỏ "sự" và biến điệu: "Thiếu kinh phí nên dự án gặp khó." Hai vấn đề, danh từ hoá và chủ ngữ chỉ vật, thường xuất hiện cùng nhau và cần gỡ cùng lúc.

Thêm chủ thể người không có trong gốc. Biến điệu đòi chủ ngữ mới, và người dịch dễ điền "chính phủ", "doanh nghiệp", "người dân". Chỉ điền khi chủ thể đó hiển nhiên từ ngữ cảnh; nếu không, dùng câu không chủ ngữ hoặc cấu trúc đề–thuyết.

Đổi chiều nhân quả. Khi đưa nguyên nhân lên làm trạng ngữ, phải kiểm lại chiều: The decline in sales followed the price increase nói về trình tự thời gian, chưa chắc là nhân quả. Dịch "Vì tăng giá nên doanh số giảm" là thêm một khẳng định nhân quả mà gốc tránh nói. "Sau đợt tăng giá, doanh số giảm" an toàn hơn.

Câu hỏi thường gặp

Có phải câu "Nghiên cứu cho thấy" là văn dịch và nên tránh?

Không. Khuôn này đã quen thuộc trong văn bản khoa học và báo chí tiếng Việt từ lâu, và người đọc không thấy lạ. Điều cần tránh là dùng "cho thấy" cho mọi động từ show, suggest, indicate, reveal, vì làm mất thang mức độ chắc chắn tác giả đặt ra.

Biến điệu khác chuyển đổi cấu trúc ở chỗ nào?

Theo Vinay và Darbelnet, chuyển đổi cấu trúc (transposition) là đổi từ loại mà giữ góc nhìn, ví dụ danh từ thành động từ. Biến điệu (modulation) là đổi góc nhìn với sự việc, ví dụ từ "nguyên nhân làm gì" sang "người làm gì vì nguyên nhân". Trong thực tế, hai kỹ thuật thường đi cùng nhau trong một câu.

Dịch tiêu đề tin tức có chủ ngữ chỉ vật như "Heatwave forces schools to close" thế nào?

Tiêu đề tiếng Việt chuộng gọn và có thể đảo. "Nắng nóng, nhiều trường cho học sinh nghỉ" hoặc "Trường học đóng cửa vì nắng nóng" đều tự nhiên. Chú ý không thêm thông tin như số trường hay địa phương nếu tiêu đề gốc không có.

Văn bản pháp lý có nên biến điệu câu có chủ ngữ là văn bản không?

Thận trọng. Câu kiểu "This Agreement shall govern…" hay "The Regulation requires…" mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, và người dùng bản dịch thường cần đối chiếu từng câu. Giữ chủ ngữ là văn bản như bản gốc là lựa chọn an toàn; biến điệu chỉ khi văn phong đích quy định rõ.

Câu chủ ngữ chỉ vật trong văn chương có nên giữ để giữ phong cách tác giả không?

Nên giữ khi đó là lựa chọn nghệ thuật có chủ ý, như nhân cách hoá một cảnh vật, và tiếng Việt chịu được hình ảnh đó. Khi đó chỉ là cách nói quen của tiếng Anh, giữ sát sẽ làm văn lạ mà không tạo hiệu ứng gì; khi đó nên đổi sang cách nói tự nhiên.

Có bài luyện nào cho riêng kỹ thuật này?

Lấy một bài tổng quan nghiên cứu hoặc một báo cáo thường niên tiếng Anh, gạch các câu có chủ ngữ không phải người. Với mỗi câu, viết hai bản: giữ chủ ngữ và biến điệu. Sau đó đọc cả đoạn với các tổ hợp khác nhau để cảm nhận nhịp văn.

Bài viết liên quan