DichDinh.comDịch Đỉnh
Kỹ thuật dịch

Từ không có tương đương khi dịch: tám cách xử lý theo Mona Baker

Khi một từ không có tương đương trong ngôn ngữ đích, người dịch có tám cách xử lý theo Mona Baker: từ khái quát, thay thế văn hoá, vay mượn kèm giải thích, diễn giải…

Macro photograph of a bowl of uncooked rice grains beside a bowl of steamed rice and a sheaf of golden rice stalks on a bamboo tray, natural side light, earthy palette

Khi một từ trong văn bản gốc không có từ tương đương trực tiếp trong ngôn ngữ đích, người dịch có một bộ cách xử lý quen thuộc, được Mona Baker hệ thống trong In Other Words (1992): dùng từ khái quát hơn, dùng từ trung tính hơn, thay thế bằng một khái niệm văn hoá đích, vay mượn từ gốc (có hoặc không kèm giải thích), diễn giải bằng từ liên quan, diễn giải bằng từ không liên quan, lược bỏ, hoặc minh hoạ.

Chọn cách nào không phụ thuộc vào độ khó của từ, mà vào ba thứ: từ đó quan trọng đến đâu trong văn bản, người đọc bản dịch cần gì, và loại văn bản cho phép thay đổi đến mức nào. Một từ chỉ món ăn trong thực đơn và cùng từ đó trong một bài nghiên cứu ẩm thực cần hai cách xử lý khác nhau.

Bài này đi qua các kiểu “không tương đương” hay gặp giữa tiếng Anh và tiếng Việt, tám chiến lược kèm ví dụ tự đặt, một bảng chọn nhanh, và những điểm cần nhớ khi dịch theo chiều Việt – Anh.

Các kiểu không tương đương hay gặp

Baker liệt kê nhiều nguồn gốc của việc không tương đương ở cấp từ. Áp vào cặp Anh – Việt, những kiểu sau xuất hiện thường xuyên nhất:

  • Khái niệm gắn với văn hoá. Từ chỉ một thứ chỉ có ở một nền văn hoá: Thanksgiving, prom, brunch trong tiếng Anh; “Tết”, “áo dài”, “mâm cỗ”, “xôi” trong tiếng Việt.
  • Khái niệm có ở cả hai nơi nhưng chỉ một ngôn ngữ có từ riêng. Tiếng Anh có sibling chỉ anh chị em nói chung mà không phân biệt giới và thứ bậc; tiếng Việt phải nói “anh chị em” hay chọn một trong ba. Tiếng Việt có “nhậu” — uống rượu bia kèm đồ ăn, thường theo nhóm — mà tiếng Anh không có một từ gọn tương ứng.
  • Ngôn ngữ đích phân biệt nhiều hơn. Rice trong tiếng Anh ứng với “lúa”, “thóc”, “gạo”, “cơm” trong tiếng Việt. Người dịch Anh – Việt phải chọn một, và chọn sai là lộ ngay.
  • Ngôn ngữ đích phân biệt ít hơn. Ngược lại, tiếng Việt “anh”, “chị”, “em” đều phải quy về brother, sister, và tiếng Anh không đánh dấu ai lớn hơn trừ khi thêm older, younger.
  • Thiếu từ bao trùm hoặc thiếu từ cụ thể. Một ngôn ngữ có từ chung mà thiếu các từ con, hoặc ngược lại. Tiếng Việt có cả một dãy động từ chỉ cách mang vác — vác, gánh, khiêng, bê, cõng, xách, đội, ôm — mà tiếng Anh thường dùng carry rồi thêm cụm chỉ cách thức (on her head, on a shoulder pole). Theo chiều Việt – Anh, người dịch phải bù bằng cụm từ; theo chiều Anh – Việt thì phải chọn đúng động từ cụ thể.
  • Khác về nghĩa biểu cảm. Hai từ cùng nghĩa sự vật nhưng khác sắc thái: inexpensive và cheap cùng chỉ giá thấp, nhưng cheap có thể ngụ ý kém chất lượng; tiếng Việt cũng phải chọn giữa “giá phải chăng”, “rẻ” và “rẻ tiền”.
  • Khác về tần suất và văn phong. Từ có tồn tại nhưng hiếm, cổ, hoặc chỉ dùng trong văn trang trọng, nên dùng vào văn bản đời thường nghe lạc giọng.

Nhận diện đúng kiểu không tương đương là nửa bài toán. Cách xử lý một từ văn hoá như “Tết” khác hẳn cách xử lý một khác biệt phân loại như rice.

Tám chiến lược của Mona Baker, kèm ví dụ Anh – Việt

1. Dùng từ khái quát hơn. Thay từ cụ thể bằng từ bao trùm. She ordered a latte and a scone → “Cô ấy gọi một ly cà phê sữa và một chiếc bánh nướng”. Mất chi tiết nhưng giữ được ý chính; hợp khi chi tiết không quan trọng trong câu chuyện.

2. Dùng từ trung tính, ít biểu cảm hơn. Khi tiếng Việt không có từ mang đúng sắc thái, chọn từ trung tính thay vì từ mang sắc thái khác. He was a bit of a show-off → “Anh ta hơi thích thể hiện”, thay vì “khoe khoang” vốn nặng hơn.

3. Thay thế bằng khái niệm văn hoá đích. Dùng một thứ quen thuộc với người đọc đích có tác động tương tự. Trong một truyện thiếu nhi, marshmallows nướng bên lửa trại có thể thành “ngô nướng” nếu bên đặt dịch muốn bản địa hoá. Trong văn bản thông tin, đây gần như luôn là lựa chọn sai, vì nó đổi sự thật.

4. Vay mượn, hoặc vay mượn kèm giải thích. Giữ nguyên từ gốc, lần đầu kèm giải thích ngắn: “brunch — bữa ăn gộp sáng và trưa, thường vào cuối tuần”. Từ lần thứ hai, dùng từ vay mượn trơn. Hợp với từ xuất hiện nhiều lần và đáng để người đọc làm quen.

5. Diễn giải bằng từ liên quan. Khi khái niệm có trong tiếng Việt nhưng dưới dạng khác. The film was a box-office hit → “Bộ phim đạt doanh thu phòng vé cao” — dùng các từ có sẵn để diễn đạt cùng khái niệm.

6. Diễn giải bằng từ không liên quan. Khi khái niệm không có tên trong tiếng Việt, mô tả nó. He’s a hoarder → “Anh ấy có thói quen tích trữ đồ đạc, không nỡ bỏ thứ gì”. Chính xác nhưng dài; không dùng được nếu từ lặp lại nhiều lần.

7. Lược bỏ. Khi từ không quan trọng với ý chính và giải thích sẽ làm câu nặng nề. Baker coi đây là chiến lược hợp lệ, nhưng cảnh báo về cái giá phải trả. Trong văn bản pháp lý, y tế, kỹ thuật thì gần như không có chỗ cho lược bỏ.

8. Minh hoạ. Dùng hình ảnh khi văn bản cho phép: tờ hướng dẫn, nhãn sản phẩm, tài liệu đào tạo. Một dụng cụ bếp không có tên tiếng Việt quen thuộc có thể được minh hoạ bằng hình, kèm tên gọi mô tả ngắn.

Bảng chọn nhanh theo tình huống

Bảng dưới gợi ý chiến lược ưu tiên theo vai trò của từ trong văn bản. Đây là điểm khởi đầu; văn bản cụ thể có thể đòi hỏi khác.

Tình huốngChiến lược ưu tiênTránhVí dụ tự đặt
Từ văn hoá xuất hiện một lần, không quan trọngKhái quát hoặc lược bỏGiải thích dài làm đứt mạcha s’more → “một chiếc bánh kẹp nướng”
Từ văn hoá là chủ đề của đoạnVay mượn kèm giải thíchThay thế văn hoáBài về prom → giữ “prom”, giải thích là buổi dạ hội cuối cấp
Văn bản quảng cáo, thiếu nhiThay thế văn hoá nếu bên đặt đồng ýVay mượn tràn lanMón ăn vặt lạ → món ăn vặt quen
Văn bản pháp lý, hồ sơVay mượn, giữ nguyên tên, chú thíchThay thế, lược bỏTên một loại giấy phép nước ngoài → giữ tên gốc, kèm mô tả
Từ khác phân loại (rice)Chọn từ cụ thể theo văn cảnhDùng một từ cho mọi chỗrice field → “ruộng lúa”; cooked rice → “cơm”
Từ mang sắc thái biểu cảmTừ trung tính, hoặc bù sắc thái ở chỗ khácPhóng đại hoặc làm nhạta cosy room → “căn phòng ấm cúng”

Một nguyên tắc chung rút từ thực hành: lần xuất hiện đầu tiên của một từ khó quyết định cách xử lý cho cả văn bản. Ghi lựa chọn vào bảng thuật ngữ hoặc ghi chú dự án để giữ nhất quán.

Chiều Việt – Anh: những từ khó nhất là những từ quen nhất

Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh, người dịch Việt hay gặp khó ở chính những từ mình dùng hằng ngày mà chưa bao giờ phải giải thích. “Cơm” trong “về nhà ăn cơm” không phải rice mà là a meal hay dinner. “Quê” không chỉ là hometown; nó có thể là nơi cha mẹ sinh ra dù người nói chưa từng sống ở đó, và tiếng Anh cần diễn giải: his family’s home village.

Với tên món ăn, xu hướng hiện nay trong thực đơn và bài viết ẩm thực là vay mượn tên Việt, kèm mô tả ngắn ở lần đầu: bánh xèo (crispy rice pancake with shrimp and pork). Cách này tôn trọng tên gốc mà vẫn cho người đọc biết món đó là gì. Dịch hẳn sang tên tiếng Anh như Vietnamese pancake dễ gây hiểu nhầm về món ăn.

Với từ chỉ quan hệ và cảm xúc như “thương”, “nghĩa”, “tình”, không có một từ tiếng Anh nào gánh được trọn. “Thương” có thể là love, care for, feel sorry for tuỳ câu. Đây là chỗ chiến lược 5 và 6 — diễn giải — làm việc nhiều nhất, và cũng là chỗ người dịch cần chấp nhận rằng một phần sắc thái sẽ mất, rồi tìm cách bù ở câu khác.

Với thuật ngữ hành chính Việt Nam, chiến lược an toàn thường là dịch theo bảng tên gọi đã được cơ quan có thẩm quyền công bố nếu có, kèm tên tiếng Việt ở lần đầu khi cần đối chiếu. Đừng sáng tạo tên tiếng Anh mới cho một cơ quan hay một loại giấy tờ đã có cách dịch chính thức.

Những sai lầm khi xử lý từ không tương đương

Dùng cùng một chiến lược cho mọi từ khó. Có người dịch quen vay mượn, giữ nguyên mọi từ tiếng Anh; có người quen diễn giải, biến mỗi từ khó thành một câu. Cả hai đều cho ra bản dịch mệt mỏi. Chiến lược phải theo vai trò của từ.

Giải thích không nhất quán. Lần đầu giải thích brunch là “bữa sáng muộn”, lần sau là “bữa trưa sớm”. Người đọc nghĩ đó là hai thứ khác nhau.

Thay thế văn hoá trong văn bản không cho phép. Một bản dịch báo cáo thị trường đổi Black Friday thành “ngày hội mua sắm cuối năm” là làm sai lệch thông tin về thời điểm và bản chất sự kiện. Ở đây cần giữ tên và giải thích.

Tưởng có tương đương khi thật ra không. Đây là bẫy nguy hiểm nhất: từ điển cho một từ, người dịch dùng từ đó mà không kiểm sắc thái hay phạm vi nghĩa. College không phải lúc nào cũng là “cao đẳng”; tuỳ quốc gia và văn cảnh, nó có thể là trường đại học, một trường thành viên trong đại học, hay cách nói chung về việc học sau phổ thông.

Quên người đọc. Một bài viết cho chuyên gia không cần giải thích due diligence; một bài cho chủ cửa hàng nhỏ thì cần. Không tương đương là vấn đề giữa từ và người đọc, không chỉ giữa hai ngôn ngữ.

Quy trình xử lý một từ khó trong năm phút

Khi gặp một từ mà phản xạ đầu tiên là “tiếng Việt không có từ này”, hãy đi qua các bước sau trước khi chọn.

  1. Xác định kiểu không tương đương: văn hoá, phân loại, sắc thái, hay chỉ là bạn chưa biết từ tương đương đã có.
  2. Tra từ điển chuyên ngành và các văn bản song ngữ cùng lĩnh vực xem đã có cách dịch được chấp nhận chưa.
  3. Đếm số lần từ đó xuất hiện trong văn bản và xem nó có phải trọng tâm của đoạn không.
  4. Xác định người đọc bản dịch đã biết khái niệm này chưa.
  5. Chọn chiến lược, viết bản dịch cho lần xuất hiện đầu tiên và các lần sau.
  6. Ghi lựa chọn vào bảng thuật ngữ dự án để dùng nhất quán và để giải thích nếu bị hỏi.

Bước 2 hay bị bỏ qua nhất. Rất nhiều từ tưởng “không có tương đương” thật ra đã có cách dịch ổn định trong ngành, chỉ là người dịch chưa gặp.

Câu hỏi thường gặp

In Other Words của Mona Baker có phù hợp với người mới học dịch không?

Có. Sách được viết như một giáo trình, đi từ cấp từ lên cấp câu, văn bản và ngữ dụng, mỗi chương có ví dụ từ nhiều cặp ngôn ngữ và bài tập. Các lần tái bản sau bổ sung thêm phần về đạo đức và cập nhật ví dụ. Người mới có thể đọc chương về tương đương ở cấp từ trước.

Vay mượn kèm giải thích nên đặt giải thích trong ngoặc hay ở chú thích?

Giải thích ngắn, vài chữ, đặt ngay trong câu hoặc trong ngoặc ở lần đầu. Giải thích dài hơn một câu, hoặc mang tính bình luận, nên đặt ở chú thích của người dịch. Trong văn bản hành chính, nên theo quy ước của nơi nhận nếu có.

Khi nào được phép lược bỏ một từ khó?

Khi từ đó không mang thông tin cần thiết cho mục đích của văn bản và giữ lại hay giải thích sẽ làm đoạn văn mất mạch. Ví dụ một thương hiệu đồ ăn vặt nước ngoài nhắc thoáng qua trong một câu chuyện. Không lược bỏ trong văn bản pháp lý, y tế, kỹ thuật hay hồ sơ.

Thay thế văn hoá có làm bản dịch mất tính chân thực không?

Có thể. Đó là lý do chiến lược này hợp với văn bản mà hiệu quả với người đọc là mục tiêu chính, như quảng cáo hay sách thiếu nhi, và luôn cần sự đồng ý của bên đặt dịch. Trong văn học dành cho người lớn, xu hướng hiện nay nghiêng về giữ yếu tố văn hoá gốc nhiều hơn.

Từ mới trong công nghệ nên vay mượn hay dịch?

Tuỳ việc cộng đồng người dùng đã quen từ nào. Nếu người trong ngành dùng từ tiếng Anh và chưa có từ Việt phổ biến, vay mượn kèm giải thích lần đầu là an toàn. Nếu đã có từ Việt được dùng rộng rãi trong sách giáo khoa, báo chí chuyên ngành, dùng từ Việt.

Làm sao luyện kỹ năng xử lý từ không tương đương?

Lấy một bài báo về ẩm thực, lễ hội hoặc đời sống của một nước khác, gạch chân mọi từ văn hoá, và với mỗi từ, viết hai cách xử lý theo hai chiến lược khác nhau. Sau đó chọn một cách và ghi lý do. Làm cùng một bạn học để so sánh lựa chọn sẽ hiệu quả hơn.

Bài viết liên quan