DichDinh.comDịch Đỉnh
Dịch Việt – Anh

Mạo từ và số nhiều khi dịch Việt – Anh: chọn a, the hay để trống

Tiếng Việt không có mạo từ, "các, những" là tuỳ chọn. Hai câu hỏi để chọn a, the hay không mạo từ, số ít hay số nhiều khi dịch Việt – Anh, kèm bẫy danh từ không đếm được.

Macro shot of several identical ceramic tea cups arranged in a row on a linen cloth, one cup set slightly apart, soft north window light, pale celadon and beige palette

Khi dịch Việt – Anh, mỗi danh từ đều buộc bạn trả lời hai câu hỏi mà câu tiếng Việt thường không trả lời: một hay nhiều (và danh từ này có đếm được không), và người đọc đã xác định được vật này chưa. Trả lời xong hai câu đó mới chọn được a/an, the, số nhiều không mạo từ, hay danh từ không đếm được không mạo từ.

Lỗi mạo từ và số nhiều là lỗi người Việt viết tiếng Anh mắc nhiều nhất, kể cả người dịch lâu năm, vì tiếng Việt không có mạo từ và các từ chỉ số nhiều như "các", "những", "mọi" là tuỳ chọn. Một lỗi mạo từ hiếm khi làm sai nghĩa nghiêm trọng, nhưng mười lỗi trong một trang làm người đọc bản xứ thấy ngay bản dịch "không phải người bản xứ viết" và giảm niềm tin vào cả văn bản.

Bài này đưa ra quy trình hai câu hỏi, bảng quyết định, các bẫy danh từ không đếm được, cách dịch nghĩa chung chỉ loại, và những trường hợp tên riêng có hoặc không có the.

Vì sao lỗi mạo từ dai dẳng ở người Việt

Tiếng Việt diễn đạt tính xác định bằng phương tiện khác: từ chỉ định (này, kia, đó, ấy), danh từ chỉ loại (con, cái, chiếc, quyển), trật tự từ và ngữ cảnh. "Mua sách" không nói một hay nhiều, quyển nào; "mua quyển sách" là một quyển; "mua quyển sách đó" là một quyển xác định. Nhưng câu nói thường dùng "mua sách" và người nghe tự hiểu.

Tiếng Anh thì gắn tính xác định và số vào ngữ pháp: buy books, buy a book, buy the book – không có lựa chọn trung tính "không nói gì". Người Việt viết tiếng Anh vì vậy phải đưa ra một quyết định ngữ nghĩa ở mỗi danh từ, và khi không chắc, thường rơi vào hai phản xạ: bỏ mạo từ (do tiếng Việt không có) hoặc rải the khắp nơi (do được dạy "the" dùng cho vật đã biết, mà trong đầu người viết thì vật nào cũng đã biết).

Phản xạ thứ hai nguy hiểm hơn với người dịch. Người dịch đã đọc kỹ văn bản gốc nên mọi thứ đều "xác định" trong đầu họ. Nhưng mạo từ the nói về những gì người đọc xác định được, không phải người viết. Nếu đây là lần đầu văn bản nhắc tới một nhà máy, người đọc chưa biết nhà máy nào – dùng a factory, dù người dịch biết rõ đó là nhà máy ở Bắc Ninh.

Quy trình hai câu hỏi cho mỗi danh từ

Với người mới, áp dụng tuần tự cho từng danh từ trong câu khó. Sau vài chục trang, quy trình sẽ trở thành phản xạ.

  1. Danh từ này đếm được hay không đếm được trong nghĩa đang dùng? Nhiều danh từ có cả hai nghĩa: paper (giấy – không đếm được; bài báo khoa học – đếm được), experience (kinh nghiệm – không đếm được; một trải nghiệm – đếm được). Tra từ điển người học có ký hiệu C/U.
  2. Nếu đếm được: một hay nhiều? Đọc ngữ cảnh: có số từ, có "các", "những", "mọi" không; có phải quy định chung áp dụng cho nhiều người không; có phải mô tả một loại không.
  3. Người đọc đã xác định được vật này chưa? Được nhắc trước đó, là duy nhất (the sun, the CEO của công ty đang nói tới), được xác định ngay trong câu bằng mệnh đề hay cụm giới từ (the report that we submitted) – dùng the.
  4. Nếu chưa xác định: số ít đếm được dùng a/an; số nhiều hoặc không đếm được dùng không mạo từ (hoặc some nếu cần nhấn một lượng không rõ).
  5. Kiểm từ hạn định khác: nếu đã có this, my, each, every, sở hữu cách – không thêm mạo từ.

Bước 3 là nơi phán đoán khó nhất. Một dấu hiệu hữu ích: nếu bạn có thể hỏi "cái nào?" và người đọc trả lời được từ văn bản, dùng the; nếu người đọc phải hỏi lại "cái nào cơ?", dùng a hoặc số nhiều không mạo từ.

Bảng ví dụ: cùng một danh từ, nhiều cách dịch

Ví dụ tự đặt cho thấy ngữ cảnh quyết định mạo từ và số, không phải danh từ gốc.

Câu gốcPhương ánLý do
Sinh viên phải mang thẻ khi vào thư viện.Students must carry their cards when entering the library.Quy định chung → số nhiều; thư viện của trường đang nói → the
Một sinh viên đã để quên thẻ ở thư viện.A student left their card at the library.Lần đầu nhắc, không xác định → a
Sinh viên đó đã quay lại lấy thẻ.The student came back for the card.Đã nhắc trước → the
Con hổ là loài thú ăn thịt.The tiger is a carnivore. / Tigers are carnivores.Nghĩa chung chỉ loài: hai cách, khác giọng
Công ty cung cấp thông tin cho nhà đầu tư.The company provides information to investors.Information không đếm được; nhà đầu tư nói chung → số nhiều
Cần thêm thiết bị cho phòng thí nghiệm.More equipment is needed for the laboratory.Equipment không đếm được → không "equipments"
Giá gạo tăng.Rice prices have risen. / The price of rice has risen.Hai cấu trúc đều đúng; "the price of" cần the

Dòng "Con hổ là loài thú ăn thịt" minh hoạ ba cách nói nghĩa chung chỉ loại của tiếng Anh: the tiger (giọng sách khoa học, trang trọng), tigers (phổ biến nhất, trung tính), a tiger (nói về đặc điểm của bất kỳ cá thể nào: A tiger can eat a lot of meat in one meal). Ba cách không thay thế hoàn toàn cho nhau; trong văn bản thông thường, số nhiều không mạo từ là an toàn nhất.

Bẫy danh từ không đếm được

Tiếng Việt thường thêm "các", "những" trước những danh từ mà tiếng Anh coi là không đếm được. Dịch theo phản xạ sẽ ra dạng số nhiều sai. Danh sách những từ hay gặp trong văn bản người dịch Việt – Anh xử lý:

  • information, advice, feedback, evidence, research, knowledge – "các thông tin", "những lời khuyên", "các nghiên cứu". Dùng information, pieces of advice, studies (nếu muốn đếm được thì đổi từ: studies thay vì researches).
  • equipment, machinery, furniture, luggage, software – "các thiết bị", "máy móc", "phần mềm". Muốn đếm: pieces of equipment, machines, software applications.
  • progress, work (công việc nói chung), homework, training – "những tiến bộ", "các công việc". Work chỉ đếm được với nghĩa tác phẩm (works of art).
  • damage (thiệt hại) – không đếm được; damages số nhiều lại là thuật ngữ pháp lý chỉ tiền bồi thường. Nhầm hai dạng trong hợp đồng là sai nghĩa nghiêm trọng.
  • staff, personnel – danh từ tập hợp; "các nhân viên" có thể là staff hoặc staff members, employees.

Một số từ đang biến đổi trong sử dụng: data vốn là số nhiều của datum, ngày nay rất thường dùng như danh từ không đếm được với động từ số ít (the data shows), nhất là ngoài văn khoa học. Theo quy ước của nơi xuất bản hoặc khách hàng; không có quy ước thì chọn một cách và giữ nhất quán.

Tên riêng: khi nào có "the"

Tên riêng là vùng mạo từ theo quy ước nhiều hơn theo logic, và người dịch Việt – Anh gặp nó thường xuyên với địa danh, tên tổ chức. Quy ước phổ biến: sông, biển, đại dương, dãy núi, quần đảo, sa mạc có the (the Mekong River, the Red River, the Truong Son Range); hồ, núi đơn lẻ, vịnh mang tên riêng, thành phố, tỉnh thường không (Ha Long Bay, Hoan Kiem Lake, Hue).

Một số trường hợp đặc biệt: tên có danh từ chung chỉ loại kèm "of" thường có the (the University of Hue, nhưng Hue University thì không); tên vùng có tính từ chỉ hướng hoặc danh từ chung (the Mekong Delta, the Central Highlands) có the. Tên tổ chức, công ty theo cách chính tổ chức đó viết.

Khi dịch tên riêng của Việt Nam sang tiếng Anh, quyết định có the hay không đi kèm quyết định giữ dấu hay bỏ dấu, dịch danh từ chung hay không (Sông Hồng hay the Red River). Những quyết định này nên ghi vào bảng thuật ngữ của dự án để toàn văn bản nhất quán. Các quy tắc chi tiết về phiên tên riêng, địa danh thuộc một chủ đề riêng; ở đây chỉ cần nhớ: mạo từ là một phần của tên, phải nhất quán như chính tả.

Kiểm mạo từ bằng kho ngữ liệu và đọc song song

Khi phân vân giữa a, the hay không mạo từ trong một cụm cụ thể, cách kiểm nhanh nhất là tra cụm đó trong kho ngữ liệu tiếng Anh hoặc trong tập văn bản gốc tiếng Anh cùng thể loại. Ví dụ: "trong tương lai" là in the future (Anh Mỹ và văn chung) nhưng "từ nay về sau" trong tiếng Anh Anh còn có in future; "đi học" là go to school không mạo từ (chức năng) còn "đến trường để họp phụ huynh" là go to the school (toà nhà cụ thể).

Cặp ví dụ cuối cho thấy một quy luật đáng nhớ: một số danh từ chỉ nơi chốn bỏ mạo từ khi nói về chức năng (school, hospital ở Anh Anh, prison, church, bed, work) và có mạo từ khi nói về toà nhà hay vật cụ thể. "Nhập viện" là go into hospital (Anh Anh) hoặc go to the hospital (Anh Mỹ) – lại một chỗ khác biệt vùng cần chọn chuẩn.

Đọc song song cũng giúp với cụm cố định trong văn bản chuyên ngành: báo cáo tài chính viết the Board of Directors, the Company (viết hoa khi là bên được định nghĩa), in the reporting period; văn bản kỹ thuật viết the user, the device theo quy ước định danh. Những cụm này gần như cố định, học theo văn bản thật nhanh hơn suy luận từng lần.

"Này", "đó" và "the": khi từ chỉ định tiếng Việt không nên thành "this"

Một phản xạ ngược của người dịch Việt – Anh là dịch mọi "này", "đó", "ấy" thành this, that. Trong tiếng Việt, từ chỉ định thường làm đúng công việc của mạo từ xác định tiếng Anh: "Dự án này được khởi động năm ngoái" khi dự án đã được giới thiệu ở tiêu đề – bản tiếng Anh tự nhiên là The project was launched last year. This project không sai, nhưng lặp lại ở mọi câu sẽ tạo giọng nhấn mạnh, chỉ trỏ mà gốc không có.

Quy tắc thực hành: dịch "này", "đó" thành this, that khi có tương phản (dự án này khác dự án kia), khi cần trỏ lại một ý vừa nêu ở câu trước (This approach…), hoặc khi người nói đang chỉ trực tiếp vào vật. Còn lại, the thường là lựa chọn tự nhiên hơn.

Chiều ngược lại cũng xảy ra: câu gốc không có từ chỉ định nào nhưng bản tiếng Anh cần this để nối mạch. "Giá nguyên liệu tăng mạnh. Điều đó khiến nhiều xưởng tạm dừng" → Raw material prices rose sharply. This forced many workshops to pause production. Ở đây this trỏ cả một sự việc, việc mà mạo từ không làm được. Người dịch cần đọc theo chức năng trỏ, không theo sự có mặt của chữ "này" hay "đó".

Câu hỏi thường gặp

Có quy tắc nào "chắc ăn" cho mạo từ không?

Không có quy tắc một dòng đúng cho mọi trường hợp, vì mạo từ phụ thuộc vào việc người đọc đã xác định được vật đó chưa. Quy trình hai câu hỏi trong bài: đếm được không, người đọc biết cái nào chưa, giải quyết được phần lớn. Phần còn lại là cụm cố định, học qua đọc văn bản thật.

Tiêu đề, gạch đầu dòng có cần mạo từ không?

Tiêu đề báo chí, tiêu đề slide, gạch đầu dòng trong bảng hay CV thường bỏ mạo từ theo quy ước thể loại. Văn xuôi đầy đủ thì không. Khi dịch, xác định đoạn đó thuộc thể loại nào để áp quy ước tương ứng, và giữ nhất quán trong cùng một danh sách.

Dịch "các bạn sinh viên" có cần thêm "the" không?

Tuỳ người đọc có xác định được nhóm sinh viên nào không. Nói về sinh viên nói chung thì "students". Nói với hoặc về một nhóm cụ thể đã biết, như sinh viên lớp này, thì "the students" hoặc "you" nếu đang nói trực tiếp với họ. Chữ "các bạn" là phép lịch sự tiếng Việt, không quyết định mạo từ.

Dùng "some" thay cho không mạo từ có tự nhiên hơn không?

Không phải lúc nào cũng vậy. "Some" nhấn một lượng không xác định nhưng có giới hạn, thường trong câu khẳng định cụ thể. Câu nói chung hay quy định thì không mạo từ tự nhiên hơn. Thêm "some" ở mọi chỗ làm văn bản rườm và đôi khi đổi nghĩa.

Có nên nhờ công cụ kiểm ngữ pháp sửa mạo từ không?

Công cụ kiểm ngữ pháp bắt được nhiều lỗi thiếu mạo từ rõ ràng, nhưng không biết người đọc đã xác định được vật nào trong văn bản của bạn, nên vẫn có thể gợi ý sai. Dùng như một lượt soát phụ, quyết định cuối cùng dựa trên ngữ cảnh. Không đưa tài liệu mật lên công cụ trực tuyến khi chưa được phép.

Bài viết liên quan