DichDinh.comDịch Đỉnh
Dịch Việt – Anh

Từ rỗng nghĩa khi dịch Việt – Anh: tiến hành, thực hiện, công tác, vấn đề, nhằm

Tiến hành, thực hiện, công tác, vấn đề, mang tính, một cách: từ khung tiếng Việt dịch từng chữ làm câu tiếng Anh nặng nề. Cách nhận diện, gỡ và giới hạn được cắt.

Wide shot of a minimalist editing desk with a long blank draft partly crossed through by a single pencil line, scissors and a cup of coffee, crisp daylight, black white and mustard accents

Từ rỗng nghĩa trong dịch Việt – Anh là những từ làm khung ngữ pháp hoặc tạo giọng trang trọng trong câu tiếng Việt nhưng gần như không mang thông tin riêng: tiến hành, thực hiện, công tác, vấn đề, việc, sự, mang tính, một cách, nhằm, trên cơ sở, đối với. Dịch từng chữ sang tiếng Anh sẽ tạo ra câu dài, nặng, mờ nghĩa; cách đúng là tìm từ mang nghĩa thật trong cụm và để nó làm động từ hoặc danh từ chính trong câu tiếng Anh.

Đây không phải là "cắt bớt bản gốc". Thông tin vẫn giữ đủ; chỉ phần khung – thứ mà tiếng Việt cần để câu nghe trang trọng hoặc đúng thể loại – được thay bằng phương tiện tương ứng của tiếng Anh. Tiếng Anh tạo giọng trang trọng bằng từ vựng và cú pháp khác, không bằng chồng danh từ hoá.

Bài này phân loại các từ rỗng hay gặp, đưa bảng cách xử lý, chạy thử một đoạn văn kiểu thông cáo báo chí, rồi bàn ranh giới: khi nào được gỡ mạnh, khi nào phải giữ sát cấu trúc vì văn bản có giá trị pháp lý.

Vì sao tiếng Việt có nhiều từ khung, tiếng Anh thì ghét

Văn viết trang trọng tiếng Việt, nhất là văn hành chính, báo chí chính luận, báo cáo, dùng nhiều từ Hán Việt kiểu khung: "thực hiện", "tiến hành", "công tác", "vấn đề", "tình hình", "hoạt động". Chúng giúp danh từ hoá một hành động ("kiểm tra" → "công tác kiểm tra") để có thể làm chủ ngữ, làm đề, gắn thêm định ngữ, và tạo cảm giác bao quát, nghiêm túc. Trong tiếng Việt, câu thiếu các từ này đôi khi nghe cộc hoặc thiếu trang trọng.

Tiếng Anh cũng có danh từ hoá và cũng có "động từ rỗng" (carry out, conduct, make, undertake). Nhưng từ giữa thế kỷ trước, phong trào viết rõ ràng (plain English, plain language) – có ảnh hưởng tới văn bản chính phủ, pháp luật và doanh nghiệp ở nhiều nước nói tiếng Anh – coi danh từ hoá dày đặc là dấu hiệu văn kém, khó đọc. Tiểu luận "Politics and the English Language" của George Orwell (1946) là một văn bản hay được dẫn khi bàn về lối viết rỗng này.

Hệ quả: một câu tiếng Việt chuẩn mực, khi dịch từng chữ, sẽ thành câu tiếng Anh mà người đọc bản xứ có học coi là quan liêu, né tránh, hoặc đơn giản là dịch dở. Người dịch phải chuyển chức năng trang trọng sang phương tiện của tiếng Anh: từ vựng chính xác, cấu trúc cân đối, độ gián tiếp vừa phải.

Bảng từ rỗng hay gặp và cách xử lý

Ví dụ tự đặt. Cột phương án chỉ một khả năng; ngữ cảnh có thể đòi cách khác.

Từ, cụmCâu gốcDịch từng chữPhương án gọn
tiến hànhĐoàn đã tiến hành khảo sát ba xã.The team carried out the survey of three communes.The team surveyed three communes.
thực hiệnThực hiện tốt chương trình tiêm chủng.Implement well the vaccination program.Run the vaccination programme effectively.
công tácCông tác tuyển sinh năm nay gặp khó.The admission work this year met difficulties.Admissions were difficult this year.
vấn đềVấn đề ô nhiễm nguồn nước đang nghiêm trọng.The problem of water pollution is serious.Water pollution is becoming serious.
việc, sựViệc chậm trễ giao hàng gây thiệt hại.The delay of delivering goods caused damage.Late deliveries caused losses.
mang tínhGiải pháp mang tính chiến lược.Solution bearing strategic nature.A strategic solution.
một cáchXử lý một cách triệt để.Handle in a thorough way.Resolve completely.
nhằmHội thảo nhằm chia sẻ kinh nghiệm.The workshop aims at sharing experience.The workshop is for sharing experience. / …to share experience.
trên cơ sởTrên cơ sở kết quả khảo sát, đề xuất…On the basis of the survey results, propose…Based on the survey, we propose…
đối vớiĐối với hộ nghèo, được miễn phí.For poor households, are exempted.Poor households are exempt from the fee.

Chú ý dòng "vấn đề": the problem of water pollution không sai, nhưng "vấn đề" trong tiếng Việt thường chỉ là khung giới thiệu đề tài chứ không nhấn mạnh "problem". Dịch thành problem hoặc issue mỗi lần gặp làm bản tiếng Anh toàn "problems" và "issues", tạo giọng tiêu cực mà gốc không có. Còn "nhằm" thường không cần aim: cấu trúc to + động từ hoặc for đã chở mục đích.

Chạy thử: một đoạn thông cáo báo chí

Đoạn gốc tự đặt: "Nhằm góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, vừa qua, Công ty X đã phối hợp với Trường Cao đẳng Y tiến hành tổ chức chương trình đào tạo kỹ năng số cho 200 công nhân. Chương trình mang tính thiết thực, được người lao động đánh giá cao. Đây là hoạt động nằm trong chuỗi các hoạt động thực hiện công tác phát triển bền vững của công ty." (Tên và số liệu là ví dụ giả định.)

Bản dịch từng chữ: In order to contribute to improving the quality of human resources, recently, Company X has coordinated with Y College to carry out organizing a digital skills training program for 200 workers. The program bears a practical nature and was highly appreciated by the workers. This is an activity in the series of activities implementing the sustainable development work of the company. Đếm được ít nhất bảy cụm rỗng: contribute to improving, coordinated with… to carry out organizing, bears a practical nature, activity in the series of activities, implementing… work.

Bản gọn: Company X has partnered with Y College to train 200 factory workers in digital skills. Participants found the programme practical and useful. The training is part of the company’s wider sustainability work. Từ 70 chữ còn khoảng 40, không mất thông tin nào: ai (X, Y), làm gì (đào tạo kỹ năng số), cho ai (200 công nhân), đánh giá (thiết thực, được đánh giá cao), bối cảnh (phát triển bền vững). Câu mục đích "nhằm góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực" được lược vì nó đã nằm sẵn trong hành động đào tạo – trong thông cáo tiếng Anh, câu đó đọc như khẩu hiệu.

Chỗ cần thận trọng là chữ "vừa qua": bản gọn bỏ mốc thời gian vì has partnered đã cho cảm giác vừa xảy ra. Nếu khách hàng cần ngày cụ thể, phải hỏi; không tự bịa "last week".

Kỹ thuật gỡ từ rỗng: năm thao tác

Tìm động từ chìm. Trong cụm "tiến hành khảo sát", động từ thật là "khảo sát". Kéo nó lên làm động từ chính: survey. Áp dụng cho "thực hiện việc thanh toán" → pay, "có sự tham gia của" → involve, with participation from.

Bỏ danh từ khung. "Công tác", "vấn đề", "tình hình", "hoạt động" khi đứng trước một danh từ có nghĩa thật thường bỏ được: "tình hình sản xuất" → production, "hoạt động xuất khẩu" → exports.

Đổi "mang tính", "một cách" thành tính từ, trạng từ. "Mang tính thời vụ" → seasonal; "một cách nhanh chóng" → quickly, promptly.

Chuyển giới từ khung thành cấu trúc câu. "Đối với", "về việc", "trên cơ sở" thường đổi thành chủ ngữ hoặc cụm phân từ: "Đối với hồ sơ nộp trễ, sẽ không được xét" → Late applications will not be considered.

Gộp câu khẩu hiệu vào hành động. Câu mục đích chung chung đứng đầu ("Nhằm góp phần…", "Với mục tiêu…") thường gộp được vào động từ chính hoặc đặt cuối câu ngắn gọn. Chỉ giữ riêng khi mục đích là thông tin mới với người đọc.

Cụm khẩu hiệu: góp phần, nâng cao, đẩy mạnh, tạo điều kiện

Bên cạnh từ khung đơn lẻ, văn bản tiếng Việt còn có những cụm động từ khẩu hiệu lặp lại tới mức gần như mất nghĩa: "góp phần nâng cao", "đẩy mạnh", "tăng cường", "tạo điều kiện thuận lợi", "phát huy hiệu quả", "từng bước hoàn thiện". Mỗi cụm có một hạt nghĩa thật – tăng, cải thiện, giúp, dần dần – bọc trong lớp vỏ trang trọng.

Dịch từng chữ cho ta các chuỗi như contribute to enhancing, promote the strengthening of, create favourable conditions for – đúng ngữ pháp, nhưng một đoạn có bốn năm chuỗi như vậy thì người đọc tiếng Anh không còn nắm được ai làm gì. Cách xử lý: tách hạt nghĩa ra và chọn một động từ tiếng Anh cụ thể. "Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận vốn" → make it easier for businesses to access finance hoặc help businesses access finance. "Từng bước hoàn thiện quy trình" → gradually improve the process. "Góp phần nâng cao thu nhập" → help raise incomes.

Với "góp phần", cần thận trọng hơn: đôi khi nó mang thông tin thật – hành động chỉ là một trong nhiều yếu tố, không phải nguyên nhân duy nhất. Trong báo cáo đánh giá dự án, xoá "góp phần" có thể biến một khẳng định khiêm tốn thành khẳng định quá mức. Khi đó giữ bằng help, contribute to, hoặc partly – cách nào cũng được, miễn mức độ khẳng định khớp gốc.

Giới hạn: khi nào KHÔNG được gỡ mạnh

Gỡ từ rỗng là kỹ năng biên tập, và mọi kỹ năng biên tập đều có ranh giới. Ranh giới thứ nhất là văn bản có giá trị pháp lý: hợp đồng, quy chế, quyết định, điều lệ, văn bản sẽ được dẫn chiếu. Ở đây mỗi cụm có thể mang một nghĩa pháp lý cụ thể – "tổ chức thực hiện" trong một quyết định có thể chỉ trách nhiệm điều phối, khác với "thực hiện". Người dịch giữ cấu trúc gần gốc hơn, chỉ gỡ những khung rõ ràng là rỗng.

Ranh giới thứ hai là yêu cầu của khách hàng. Một số tổ chức muốn bản tiếng Anh bám sát gốc để cán bộ song ngữ đối chiếu, kể cả khi nghe hơi cứng. Khi đó người dịch nên trao đổi, có thể đề xuất hai phương án cho những đoạn quan trọng, nhưng không tự ý viết lại.

Ranh giới thứ ba là thông tin ẩn trong khung. "Thực hiện tốt" khác "thực hiện": chữ "tốt" là đánh giá cần giữ. "Bước đầu triển khai" khác "triển khai": "bước đầu" là thông tin về giai đoạn. Thao tác gỡ phải lọc kỹ để chỉ bỏ phần khung, không bỏ phần đánh giá hay mức độ. Một bản dịch gọn mà thiếu thông tin là bản dịch sai, không phải bản dịch hay.

Cách tự kiểm đơn giản: sau khi gỡ, đọc ngược bản tiếng Anh và dịch nhẩm lại sang tiếng Việt. Nếu bản dịch nhẩm thiếu một ý có trong gốc – một mức độ, một giai đoạn, một chủ thể – thì thao tác gỡ đã cắt quá tay.

Câu hỏi thường gặp

Gỡ từ rỗng có phải là dịch thoát, không trung thành không?

Không. Trung thành là giữ đủ thông tin và chức năng của văn bản, không phải giữ số chữ. Phần khung ngữ pháp của tiếng Việt được thay bằng phương tiện của tiếng Anh; nội dung vẫn đủ. Dịch thoát là khi thêm, bớt hoặc đổi thông tin, còn ở đây không đụng tới thông tin.

Khách hàng phàn nàn bản dịch "ngắn hơn bản gốc" thì giải thích thế nào?

Chỉ ra cụ thể từng câu: thông tin nào ở gốc, nằm ở đâu trong bản dịch. Giải thích rằng tiếng Anh diễn đạt cùng nội dung bằng ít chữ hơn khi bỏ khung danh từ hoá. Nếu khách vẫn muốn bản bám sát hơn cho mục đích đối chiếu, có thể điều chỉnh theo yêu cầu.

"Carry out", "conduct" có phải lúc nào cũng nên tránh không?

Không. "Conduct a survey", "carry out an inspection" là kết hợp từ tự nhiên, nhất là khi hành động cần làm danh từ để thêm định ngữ, như "conduct a nationwide survey of…". Tránh chúng khi động từ đơn diễn đạt gọn hơn mà không mất gì, và không chồng chúng lên nhau.

Văn bản học thuật có nên gỡ danh từ hoá không?

Văn học thuật tiếng Anh chấp nhận danh từ hoá nhiều hơn văn thông thường vì nó giúp gói khái niệm. Nhưng danh từ hoá rỗng như "the conduct of the implementation of" vẫn là văn kém. Gỡ khung rỗng, giữ danh từ hoá mang khái niệm. Theo hướng dẫn văn phong của tạp chí nếu có.

Làm sao luyện mắt nhận ra từ rỗng nhanh hơn?

Lấy một đoạn văn bản hành chính hay thông cáo, gạch mọi từ "tiến hành, thực hiện, công tác, vấn đề, việc, sự, mang tính, một cách, nhằm". Viết lại đoạn tiếng Việt không dùng những từ đó, rồi mới dịch. Sau vài chục đoạn, bạn sẽ thấy chúng ngay khi đọc.

Bài viết liên quan