Katharina Reiss (1923–2018) chia văn bản thành ba loại chính theo chức năng giao tiếp chủ đạo: văn bản thông tin (truyền đạt nội dung, sự kiện), văn bản biểu cảm (giá trị nằm ở hình thức nghệ thuật do tác giả sáng tạo) và văn bản kêu gọi (tác động để người đọc hành động hay thay đổi thái độ). Bà bổ sung loại thứ tư, văn bản đa phương tiện, cho những văn bản gắn với âm thanh, hình ảnh.
Mô hình được trình bày trong cuốn sách năm 1971 của bà về khả năng và giới hạn của phê bình bản dịch. Ý cốt lõi rất thực dụng: muốn biết nên dịch thế nào và đánh giá bản dịch theo tiêu chí gì, trước hết phải biết văn bản thuộc loại nào. Dịch một bài thơ theo cách dịch tài liệu kỹ thuật, hay chấm bản dịch quảng cáo theo độ sát từng chữ, là đặt sai thước đo.
Nguồn gốc: mô hình ba chức năng của Karl Bühler
Reiss dựa trên mô hình “organon” mà nhà tâm lý học người Áo Karl Bühler đề xuất năm 1934. Bühler coi ngôn ngữ là công cụ giao tiếp với ba chức năng gắn với ba thành phần của tình huống: chức năng biểu hiện gắn với sự vật được nói tới, chức năng biểu cảm gắn với người nói, và chức năng kêu gọi gắn với người nghe. Mọi phát ngôn đều chứa cả ba ở mức độ khác nhau.
Reiss chuyển ba chức năng ngôn ngữ thành ba loại văn bản, dựa trên chức năng nào chiếm ưu thế. Một bản tin thời tiết chủ yếu biểu hiện thông tin, một bài thơ chủ yếu biểu cảm, một quảng cáo chủ yếu kêu gọi. Bước chuyển này có ý nghĩa lớn với dịch thuật: trước Reiss, tranh luận về tương đương thường diễn ra ở cấp từ và câu; bà đưa đơn vị phân tích lên cấp văn bản và chức năng của nó.
Roman Jakobson cũng phát triển mô hình của Bühler thành sáu chức năng ngôn ngữ vào năm 1960, và Newmark về sau tiếp nhận cách phân loại tương tự. Vì vậy khi đọc các giáo trình, bạn sẽ gặp nhiều phiên bản gần nhau của cùng một ý: chức năng chủ đạo quyết định cách dịch.
Ba loại văn bản và phương pháp dịch tương ứng
Bảng tổng hợp đặc điểm Reiss mô tả cho từng loại, kèm ví dụ văn bản người dịch Việt Nam thường gặp:
| Loại | Chức năng chủ đạo | Ví dụ thường gặp | Phương pháp dịch | Tiêu chí đánh giá chính |
|---|---|---|---|---|
| Thông tin | Truyền đạt sự kiện, kiến thức, ý kiến | Báo cáo, tài liệu kỹ thuật, tin tức, hợp đồng, sách giáo khoa | Văn xuôi rõ ràng, có thể làm rõ khi cần; ưu tiên nội dung đầy đủ, thuật ngữ chính xác | Không sai, không thiếu thông tin |
| Biểu cảm | Sáng tạo nghệ thuật, thể hiện cá tính tác giả | Thơ, truyện, kịch, tuỳ bút | Phương pháp “đồng nhất”: người dịch đứng vào góc nhìn của tác giả, tái tạo hiệu quả thẩm mỹ | Tương đương về hiệu quả nghệ thuật, hình thức |
| Kêu gọi | Thuyết phục, kích thích hành động | Quảng cáo, lời kêu gọi, diễn văn vận động, tờ rơi | Phương pháp “thích ứng”: tạo phản ứng tương đương ở người đọc đích, sẵn sàng đổi hình thức | Hiệu quả tác động lên người đọc đích |
| Đa phương tiện | Gắn với âm thanh, hình ảnh, nhạc | Phụ đề, lời bài hát, kịch bản quảng cáo truyền hình | Bổ sung cho ba phương pháp trên, tôn trọng ràng buộc của kênh | Phù hợp kênh, đồng bộ với hình và tiếng |
Điểm mạnh của bảng là chỉ rõ “thế nào là bản dịch tốt” thay đổi theo loại. Một bản dịch tờ rơi tuyển sinh có thể khác nguồn khá nhiều mà vẫn tốt; một bản dịch hợp đồng khác nguồn ở một chữ “có thể” và “phải” đã là lỗi nghiêm trọng.
Văn bản hỗn hợp: xác định chức năng chủ đạo thế nào
Văn bản thật hiếm khi thuần một loại. Lấy ví dụ một tờ giới thiệu du lịch vịnh Hạ Long ở Quảng Ninh: có đoạn thông tin (giờ tàu, quy định an toàn), có đoạn biểu cảm (miêu tả cảnh vịnh lúc hoàng hôn), và mục đích tổng thể là kêu gọi du khách đến. Reiss thừa nhận văn bản hỗn hợp, và đề nghị xác định chức năng chủ đạo để chọn phương pháp chung, rồi xử lý từng đoạn theo chức năng riêng của nó.
Với tờ giới thiệu trên, chức năng chủ đạo là kêu gọi. Đoạn miêu tả cảnh vịnh không cần giữ từng hình ảnh của bản tiếng Việt mà cần gợi được cảm giác hấp dẫn với người đọc nước ngoài; hình ảnh quá cầu kỳ trong văn miêu tả tiếng Việt có thể nghe sáo khi sang tiếng Anh. Nhưng đoạn quy định an toàn thì phải dịch theo lối văn bản thông tin, chính xác tuyệt đối, vì sai ở đây có hệ quả thật.
Một phép thử nhanh để tìm chức năng chủ đạo: hỏi xem nếu bản dịch thất bại, thất bại kiểu nào là tệ nhất. Nếu tệ nhất là người đọc nhận sai thông tin, văn bản chủ yếu là thông tin. Nếu tệ nhất là người đọc thấy nhạt, không cảm được giọng tác giả, đó là biểu cảm. Nếu tệ nhất là người đọc không hành động, đó là kêu gọi.
Loại văn bản và thể loại: hai khái niệm hay bị trộn
Reiss phân biệt loại văn bản (theo chức năng: thông tin, biểu cảm, kêu gọi) với thể loại văn bản (theo quy ước hình thức của một cộng đồng: hợp đồng, công thức nấu ăn, thư xin việc, cáo phó, biên bản). Một thể loại thường gắn với một loại chức năng, nhưng quy ước hình thức của nó khác nhau giữa các nền văn hoá, và người dịch phải biết cả hai.
Ví dụ tự đặt: một công thức nấu ăn tiếng Anh thường liệt kê nguyên liệu với số đo ở đầu, rồi các bước dùng câu mệnh lệnh ngắn. Công thức trong sách nấu ăn tiếng Việt truyền thống đôi khi viết thành đoạn văn kể, có lời bình về món ăn. Khi dịch công thức sang tiếng Việt cho một trang web nấu ăn hiện đại, người dịch thường theo quy ước của thể loại đích — danh sách, câu ngắn — dù văn bản nguồn viết thế nào.
Thư thương mại là trường hợp điển hình khác. Thư tiếng Anh thường vào thẳng việc ngay câu đầu, còn thư hành chính tiếng Việt có những công thức mở và kết riêng. Dịch giữ nguyên cấu trúc thư nguồn có thể đúng nghĩa từng câu mà vẫn làm người nhận thấy lạ. Hiểu thể loại giúp người dịch biết chỗ nào được điều chỉnh hình thức mà không phản bội chức năng.
Cùng một chủ đề, ba loại văn bản: ví dụ cà phê Tây Nguyên
Để thấy loại văn bản quyết định cách dịch rõ đến mức nào, hãy hình dung ba văn bản tiếng Việt cùng nói về cà phê ở Đắk Lắk, cần dịch sang tiếng Anh. Ví dụ giả định, do bài viết tự đặt:
| Văn bản | Loại | Chỗ khó điển hình | Hướng xử lý |
|---|---|---|---|
| Báo cáo sản lượng và quy trình sơ chế của một hợp tác xã | Thông tin | Thuật ngữ chế biến ướt, chế biến khô; đơn vị đo; tên giống cây | Dùng thuật ngữ chuẩn của ngành cà phê quốc tế, giữ số liệu nguyên vẹn, giải thích tên địa phương lần đầu xuất hiện |
| Tuỳ bút về mùa hoa cà phê trắng đồi | Biểu cảm | Từ láy, nhịp câu dài, hình ảnh gắn kỷ niệm riêng của tác giả | Giữ hình ảnh và nhịp, tìm cách bù sắc thái từ láy bằng nhịp câu hoặc chọn động từ giàu hình ảnh |
| Nhãn và lời giới thiệu trên túi cà phê bán cho khách du lịch | Kêu gọi | Lời quảng bá kiểu “đậm vị núi rừng”, khẩu hiệu vần | Viết lại theo cách người tiêu dùng nước ngoài mô tả cà phê: hương, độ đậm, nguồn gốc; khẩu hiệu sáng tác mới |
Người dịch quen một loại thường mang thói quen sang loại kia: người dịch tài liệu kỹ thuật dịch tuỳ bút thành văn khô; người dịch quảng cáo dịch báo cáo thành văn hoa mỹ. Xác định loại văn bản trước khi dịch chính là cách chặn những thói quen ấy.
Chú ý thêm một điều: tên tỉnh trong văn bản nguồn có thể đã đổi sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025. Với văn bản thông tin, người dịch cần kiểm và giữ đúng tên mà văn bản nguồn dùng, ghi chú nếu cần, chứ không tự cập nhật.
Phê phán và bước tiếp theo của mô hình
Vẫn lấy văn bản nguồn làm chuẩn. Trong mô hình năm 1971, bản dịch lý tưởng giữ đúng chức năng của văn bản nguồn. Nhưng thực tế có nhiều bản dịch được dùng cho chức năng khác: dịch một quảng cáo để luật sư thẩm tra nội dung thì bản dịch là văn bản thông tin, dù nguồn là văn bản kêu gọi. Chính Reiss và Vermeer về sau giải quyết vấn đề này bằng thuyết Skopos.
Ranh giới giữa các loại. Người phê phán cho rằng xếp văn bản vào một loại là đơn giản hoá; hầu hết văn bản đều hỗn hợp và chức năng có thể thay đổi theo người đọc. Ví dụ một tiểu thuyết lịch sử với nhà nghiên cứu có thể là văn bản thông tin.
Phương pháp còn chung chung. Mô hình cho biết hướng đi (“đồng nhất”, “thích ứng”) nhưng không chỉ cụ thể làm thế nào ở cấp câu. Người dịch cần kết hợp với các thủ pháp chuyển dịch cụ thể.
Đóng góp lâu dài. Dù có giới hạn, Reiss là người đầu tiên đưa tiêu chí đánh giá bản dịch ra khỏi cảm tính và gắn nó với chức năng văn bản. Hầu hết khung đánh giá chất lượng về sau, từ học thuật đến công nghiệp, đều mang dấu vết ý tưởng này.
Áp dụng: phân tích văn bản trước khi dịch
Trước khi dịch một văn bản dài, dành mười lăm phút đi qua các bước sau. Kết quả nên ghi thành vài dòng ở đầu tệp làm việc:
- Đọc lướt toàn văn bản, xác định thể loại (hợp đồng, bài báo, tờ rơi, tiểu luận…) và quy ước hình thức của thể loại đó ở ngôn ngữ đích.
- Hỏi phép thử “thất bại tệ nhất” để xác định chức năng chủ đạo: thông tin, biểu cảm hay kêu gọi.
- Đánh dấu những đoạn có chức năng khác chức năng chủ đạo, như đoạn quy định trong tờ quảng cáo hay đoạn trích thơ trong bài báo.
- Kiểm xem bản dịch có giữ chức năng của nguồn không. Nếu khách dùng bản dịch cho mục đích khác (ví dụ chỉ để tham khảo nội bộ), ghi lại và chọn phương pháp theo mục đích mới.
- Chọn tiêu chí tự kiểm tương ứng: văn bản thông tin kiểm độ đầy đủ và thuật ngữ; biểu cảm kiểm nhịp, hình ảnh, giọng; kêu gọi kiểm bằng cách đọc như người nhận và tự hỏi mình có muốn hành động không.
Ghi chú phân tích này còn giúp khi bàn giao: biên tập viên đọc vài dòng đầu sẽ hiểu vì sao đoạn này dịch sát còn đoạn kia dịch thoáng, thay vì sửa hết về một kiểu.
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng là văn bản thông tin hay kêu gọi?
Theo Reiss, hợp đồng thuộc loại thông tin vì nó xác lập nội dung quyền và nghĩa vụ. Một số tác giả về sau coi văn bản pháp lý là loại riêng vì chức năng tạo lập hiệu lực pháp lý. Dù xếp thế nào, phương pháp dịch đều nghiêng về chính xác tuyệt đối và nhất quán thuật ngữ.
Văn bản đa phương tiện có phải là loại thứ tư ngang hàng không?
Không hẳn. Reiss coi đây là loại bổ sung, vì văn bản đa phương tiện vẫn có chức năng thông tin, biểu cảm hay kêu gọi; điều khác biệt là ràng buộc của kênh như thời lượng phụ đề, nhịp nhạc, khẩu hình. Về sau bà và các tác giả khác gọi là văn bản đa phương tiện.
Tại sao sách của Reiss lại bàn về phê bình bản dịch?
Vì bà muốn có tiêu chí khách quan để đánh giá bản dịch, thay cho những nhận xét cảm tính phổ biến thời đó. Phân loại văn bản là công cụ để xác định thước đo: chấm bản dịch theo tiêu chí phù hợp với loại văn bản, không chấm mọi bản dịch bằng một thước đo duy nhất.
Mô hình của Reiss có dùng được cho dịch Việt – Anh không?
Có, mô hình không phụ thuộc cặp ngôn ngữ. Điều cần chú ý là quy ước thể loại giữa tiếng Việt và tiếng Anh khác nhau khá nhiều ở văn bản hành chính, thư từ, quảng cáo. Xác định chức năng xong, bạn cần đọc thêm văn bản cùng thể loại viết bằng tiếng Anh để nắm quy ước.
Một bài báo khoa học có đoạn mở đầu bay bổng thì xếp loại nào?
Chức năng chủ đạo của bài báo khoa học là thông tin. Đoạn mở bay bổng là một nét phong cách, có thể giữ ở mức vừa phải nếu chuẩn mực của tạp chí đích chấp nhận, nhưng không được để nó làm mờ thông tin. Khi phân vân, ưu tiên rõ ràng hơn văn hoa.
Có cần đọc sách gốc của Reiss không?
Sách gốc viết bằng tiếng Đức, đã có bản dịch tiếng Anh với tựa Translation Criticism: The Potentials and Limitations. Với người học, các chương về Reiss trong giáo trình nhập môn như của Jeremy Munday là đủ. Đọc sách gốc khi bạn viết luận văn về phê bình bản dịch.