Thêm và bớt khi dịch là việc đưa vào bản dịch những từ không có trên bề mặt câu gốc, hoặc bỏ đi những từ có trong câu gốc, nhằm giữ đúng và đủ nghĩa trong ngôn ngữ đích. Giữa tiếng Anh và tiếng Việt, hai ngôn ngữ mã hoá thông tin rất khác nhau, nên thêm và bớt là chuyện xảy ra ở hầu hết các câu, không phải ngoại lệ.
Ranh giới quan trọng nằm ở chỗ: được thêm những gì câu gốc đã hàm ý và người đọc gốc tự hiểu, được bớt những gì tiếng Việt diễn đạt bằng cách khác hoặc thấy thừa; không được thêm ý của người dịch, không được bớt thông tin. Nghe đơn giản, nhưng đây là chỗ biên tập viên sửa nhiều nhất trên bài của người mới vào nghề.
Bài này phân loại các kiểu thêm và bớt hay gặp, đặt chúng vào khung lý thuyết của Eugene Nida và khái niệm tường minh hoá, rồi đưa một quy trình tự kiểm từng câu.
Vì sao không thể dịch “đủ chữ”
Mỗi ngôn ngữ bắt người nói phải nêu ra một số thông tin và cho phép bỏ qua một số khác. Tiếng Anh bắt buộc đánh dấu số ít – số nhiều, thì của động từ, mạo từ xác định hay không xác định, đại từ sở hữu. Tiếng Việt không bắt buộc những điều đó, nhưng lại đòi hỏi những thứ tiếng Anh không có: loại từ (“con”, “cái”, “chiếc”), từ xưng hô thể hiện quan hệ, các hư từ chỉ tiến trình như “đã”, “đang”, “rồi”, “mới”.
Hệ quả là một câu dịch “đủ chữ” — mỗi từ gốc một từ dịch — hầu như luôn vừa thừa vừa thiếu. Thừa ở chỗ mang theo mạo từ, đại từ sở hữu mà tiếng Việt không cần; thiếu ở chỗ không có xưng hô, không có loại từ, không có từ nối mà người Việt chờ đợi.
Eugene Nida, trong Toward a Science of Translating (1964), gọi đây là các kỹ thuật điều chỉnh (techniques of adjustment) và chia làm ba nhóm: thêm (additions), bớt (subtractions) và thay đổi (alterations). Theo Nida, các điều chỉnh này không phải là sự “phản bội” bản gốc mà là điều kiện để bản dịch tạo ra phản ứng tương đương ở người đọc đích — tư tưởng mà ông gọi là tương đương động.
Nói cách khác, trung thành trong dịch là trung thành với lượng thông tin và hiệu quả giao tiếp, không phải với số chữ. Một bản dịch tiếng Việt dài hơn bản gốc tiếng Anh khoảng một phần ba là chuyện bình thường; ngắn hơn hẳn mới là dấu hiệu cần kiểm.
Thêm bắt buộc: những thứ tiếng Việt cần mà tiếng Anh không nói
Loại từ. She bought three chairs → “Cô ấy mua ba chiếc ghế”. Thiếu “chiếc” câu vẫn hiểu được nhưng cụt. Chọn loại từ cũng là chọn sắc thái: “con dao” và “cái dao”, “bức thư” và “lá thư”.
Từ chỉ thời gian và tiến trình. Tiếng Việt không chia thì, nhưng khi văn cảnh không tự rõ, người dịch phải thêm. He had left when they arrived → “Lúc họ đến thì anh ấy đã đi rồi”. Bỏ “đã… rồi” thì câu mất quan hệ trước – sau. Ngược lại, đừng rải “đã” vào mọi động từ quá khứ; văn kể chuyện tiếng Việt thường để văn cảnh lo phần thời gian.
Xưng hô. You và I phải thành một cặp xưng hô cụ thể: “anh – em”, “bác – cháu”, “quý khách – công ty”. Đây là phần thêm bắt buộc mà cũng là quyết định diễn giải, vì nó định ra quan hệ giữa các nhân vật mà bản gốc không nói rõ.
Từ nối giữa các mệnh đề. Tiếng Anh dùng dấu phẩy, phân từ, mệnh đề quan hệ để nối ý; tiếng Việt hay cần “nên”, “thì”, “mà”, “để”. Having finished the report, she went home → “Viết xong báo cáo, cô ấy ra về” hoặc “Cô ấy viết xong báo cáo rồi về nhà”. Cẩn thận với “mới”: “cô ấy mới về” thêm hàm ý chờ đợi mà câu gốc không có.
Số nhiều khi cần. Students must register online → “Sinh viên phải đăng ký trực tuyến”, không cần “các”. Nhưng The students in this room → “Các bạn sinh viên trong phòng này”: ở đây “các” giúp xác định nhóm cụ thể. Thêm “các”, “những” theo nhu cầu xác định chứ không theo đuôi -s.
Thêm để làm rõ: tường minh hoá và giới hạn của nó
Loại thêm thứ hai không do ngữ pháp bắt buộc, mà do người đọc đích thiếu thông tin nền mà người đọc gốc có sẵn. Shoshana Blum-Kulka (1986) nêu giả thuyết rằng bản dịch có xu hướng tường minh hơn văn bản gốc (explicitation hypothesis): người dịch nói rõ ra những quan hệ, những thông tin mà bản gốc để ngầm. Giả thuyết này được nhiều nghiên cứu ngữ liệu kiểm chứng sau đó, với kết quả nhìn chung ủng hộ nhưng không đồng đều giữa các cặp ngôn ngữ và thể loại.
Trong thực hành, tường minh hoá hợp lý ở các tình huống như: tên viết tắt (the Fed → “Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)” ở lần nhắc đầu), tên tổ chức hay địa danh người Việt ít biết (Ohio → “bang Ohio”), tham chiếu văn hoá có thể đoán được bằng vài chữ (on Thanksgiving → “vào dịp lễ Tạ ơn”).
Giới hạn nằm ở ba câu hỏi. Một, thông tin thêm có thật sự hàm chứa trong bản gốc không, hay là hiểu biết riêng của người dịch? Hai, người đọc đích có thật sự thiếu nó không? Ba, thêm vào có làm thay đổi trọng tâm của câu không? Nếu bài báo tiếng Anh viết the senator, việc thêm tên đảng của ông ta vào bản dịch là đưa thông tin mới — có thể đúng, nhưng không phải việc của người dịch, trừ khi người đặt dịch yêu cầu.
Khi phần giải thích dài hơn vài chữ, nên cân nhắc chú thích của người dịch thay vì nhồi vào câu. Chú thích tách bạch rõ đâu là lời tác giả, đâu là lời người dịch.
Bớt: những gì tiếng Việt thấy thừa
Đại từ sở hữu chỉ bộ phận cơ thể, đồ dùng. He put his hand in his pocket → “Anh ta đút tay vào túi”. Dịch “đút tay của anh ta vào túi của anh ta” đúng từng chữ mà buồn cười.
Mạo từ và chủ ngữ lặp. The manager said that the manager would call back là câu không ai viết, nhưng trong văn bản hành chính, cùng một chủ ngữ được nhắc lại ở mỗi câu. Tiếng Việt cho phép tỉnh lược chủ ngữ khi văn cảnh đã rõ: “Anh ấy nói sẽ gọi lại sau”.
Cấu trúc giả. There is a possibility that… → “Có thể…”; It is important to note that… → “Cần lưu ý…”; In order to → “để”. Những cấu trúc này chở rất ít thông tin, giữ nguyên làm câu Việt phình to.
Cặp từ đồng nghĩa trong văn pháp lý. null and void, terms and conditions, each and every. Nhiều cặp có thể dịch bằng một từ (“vô hiệu”, “điều khoản”, “mọi”). Tuy nhiên, có cặp mà hai thành tố mang nghĩa pháp lý khác nhau trong một số hệ thống luật; với hợp đồng, nên kiểm thuật ngữ chuyên ngành trước khi gộp.
Từ đệm và lặp ý vì tu từ. Diễn văn tiếng Anh hay lặp cấu trúc ba vế để nhấn mạnh. Nếu tiếng Việt lặp lại y hệt nghe gượng, có thể gộp — nhưng chỉ khi việc lặp không phải là chủ ý tu từ mà người nghe cần cảm nhận. Trong văn chương và diễn văn, bớt sự lặp là bớt phong cách.
Trạng từ tăng cường bị dùng mòn. Văn quảng cáo và thư thương mại tiếng Anh dùng dày đặc very, really, truly, extremely. Dịch đủ từng chữ thành “rất”, “thực sự”, “vô cùng” khiến câu Việt nghe như đang cường điệu. Thường chỉ cần giữ một từ tăng cường cho mỗi câu, hoặc chọn một tính từ mạnh hơn thay cho cặp trạng từ + tính từ yếu: very important có khi là “thiết yếu”, really big là “đồ sộ”. Đây là bớt chữ mà không bớt mức độ.
Khi nào thêm, bớt là hợp lệ và khi nào đã vượt giới hạn
Bảng dưới gom các tình huống điển hình theo hai cột: điều kiện để thêm, bớt là hợp lệ, và dấu hiệu cho thấy người dịch đã vượt giới hạn. Ví dụ đều là câu tự đặt; khi gặp ca khó hơn, hãy tự hỏi tình huống của mình gần dòng nào nhất.
| Tình huống | Hợp lệ khi | Vượt giới hạn khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Thêm loại từ, từ nối, xưng hô | Ngữ pháp tiếng Việt cần | Từ thêm vào làm đổi quan hệ hoặc thái độ | Please sign here → “Quý khách vui lòng ký vào đây” (thêm xưng hô hợp văn cảnh dịch vụ) |
| Thêm thông tin nền | Người đọc gốc tự biết, người đọc đích không | Đưa kiến thức riêng, quan điểm của người dịch | the Fed → “Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)” |
| Bớt đại từ, mạo từ, cấu trúc giả | Thông tin vẫn suy ra được từ câu dịch | Bớt làm mơ hồ ai làm gì | It is necessary to… → “Cần…” |
| Bớt lặp, bớt cặp đồng nghĩa | Lặp không mang chức năng | Lặp là chủ ý tu từ hoặc hai từ khác nghĩa pháp lý | null and void → “vô hiệu” |
| Bớt chi tiết khó dịch | Gần như không bao giờ | Gần như luôn luôn | Bỏ một con số, một điều kiện vì “khó diễn đạt” |
Dòng cuối là cái bẫy lớn nhất. Người dịch dưới áp lực thời gian có xu hướng lặng lẽ bỏ qua chi tiết khó. Biên tập viên giỏi sẽ tìm ra; người đọc thì không, và họ sẽ hành động dựa trên thông tin thiếu.
Quy trình tự kiểm thêm và bớt cho từng câu
Bạn có thể dùng quy trình này khi tự hiệu đính hoặc khi biên tập bản dịch của người khác. Nó chậm ở lần đầu nhưng nhanh dần khi thành thói quen.
- Tách mệnh đề gốc. Đếm số mệnh đề, số chủ thể, số hành động và số chi tiết định lượng (con số, ngày, điều kiện) trong câu gốc.
- Đánh dấu trên bản dịch. Tìm từng mệnh đề, chủ thể, hành động, chi tiết đó trong câu dịch. Cái nào không tìm thấy là đã bị bớt.
- Gạch chân phần thêm. Mọi cụm từ trong bản dịch không ứng với gì trên bề mặt câu gốc. Với mỗi cụm, ghi lý do: ngữ pháp, nền văn hoá, nối ý, lịch sự.
- Hỏi câu kiểm cho phần thêm. Người đọc gốc có tự hiểu điều này không? Nếu không, bỏ.
- Hỏi câu kiểm cho phần bớt. Người đọc đích có thể suy ra điều bị bớt từ câu dịch không? Nếu không, khôi phục.
- Đọc to bản dịch không nhìn bản gốc. Chỗ nào nghe thừa thì cân nhắc bớt tiếp; chỗ nào hụt ý thì quay lại bước 2.
Với văn bản có rủi ro cao — y tế, pháp lý, an toàn — bước 1 và 2 nên làm cho từng câu, không bỏ qua câu nào, kể cả câu trông đơn giản.
Câu hỏi thường gặp
Bản dịch dài hơn bản gốc nhiều có phải là dấu hiệu xấu không?
Không nhất thiết. Tiếng Việt cần loại từ, từ nối, xưng hô nên bản dịch từ tiếng Anh thường dài hơn. Dấu hiệu xấu là phần dài thêm đến từ giải thích, bình luận, lặp ý của người dịch. Hãy kiểm bằng cách gạch chân phần thêm và ghi lý do cho từng chỗ.
Có được bỏ một câu trong bản gốc vì nó vô nghĩa với người Việt không?
Trong văn bản thông tin, pháp lý, kỹ thuật thì không; nếu câu thật sự không hợp, hãy dịch và ghi chú cho người đặt dịch. Trong quảng cáo hay nội dung giải trí, có thể bỏ nếu người đặt dịch đồng ý trước. Quyết định bỏ không bao giờ nên là quyết định lặng lẽ.
Tường minh hoá và chú thích của người dịch khác nhau thế nào?
Tường minh hoá đưa thông tin vào chính câu dịch, ngắn gọn, người đọc không nhận ra có thêm. Chú thích tách riêng, đánh dấu rõ là lời người dịch. Thông tin ngắn, ít gây tranh cãi thì tường minh hoá; thông tin dài hoặc mang tính diễn giải thì dùng chú thích.
Dịch tóm tắt có phải là bớt không?
Dịch tóm tắt là một dịch vụ khác hẳn, có thoả thuận trước về độ dài và nội dung giữ lại. Bớt trong dịch toàn văn chỉ bỏ những thành phần ngôn ngữ thừa, không bỏ thông tin. Nhầm lẫn hai việc này là nguồn tranh chấp phổ biến giữa người dịch và khách.
Khi dịch Việt sang Anh thì thêm bớt theo chiều nào?
Ngược lại phần lớn. Bạn sẽ phải thêm mạo từ, chủ ngữ, đại từ sở hữu, đánh dấu số nhiều và thì; bớt loại từ, bớt từ xưng hô nhiều tầng, bớt các hư từ tình thái như nhé, ạ, đấy mà phải diễn đạt bằng giọng điệu hoặc cấu trúc lịch sự của tiếng Anh.
Có cách nào đo khách quan phần thêm bớt không?
Không có con số chuẩn vì tỷ lệ phụ thuộc thể loại và cặp ngôn ngữ. Cách đáng tin hơn là đối chiếu từng câu theo quy trình ở trên, hoặc nhờ một người thứ hai làm dịch ngược đoạn quan trọng để xem thông tin có còn đủ, trong khi vẫn nhớ dịch ngược không bắt được lỗi văn phong.